(Top Banner Ad)
phonation
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Âm học, Sinh học

phonation

UK: /fəʊˈneɪʃən/ • US: /foʊˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát âm quá trình phát âm sự tạo âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production or utterance of speech sounds.

Vietnamese Meaning

Sự tạo ra hoặc phát ra âm thanh lời nói; sự phát âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the different types of phonation used in various languages."

    "Nghiên cứu tập trung vào các loại phát âm khác nhau được sử dụng trong nhiều ngôn ngữ khác nhau."

  • "Proper phonation is crucial for effective communication."

    "Phát âm đúng cách là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The singer demonstrated excellent control of her phonation."

    "Ca sĩ thể hiện khả năng kiểm soát tuyệt vời sự phát âm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone Điện thoại, âm thanh
Verb phonate Phát âm
Adjective phonetic Thuộc về ngữ âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phone
Latin
phonatio
English
phonation

Nguồn gốc của 'Phonation'

Từ 'phonation' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phone', có nghĩa là 'âm thanh'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'phonatio', ám chỉ hành động tạo ra âm thanh. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay: sự phát âm.

Usage Note

Phonation đề cập đến quá trình mà qua đó thanh quản tạo ra âm thanh có thể được điều chỉnh để tạo thành tiếng nói. Nó bao gồm sự rung động của dây thanh âm do luồng không khí từ phổi đi qua. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ âm học, ngôn ngữ học và các lĩnh vực y tế liên quan đến giọng nói và giọng nói.

Prepositions

of

`Phonation of vowels` đề cập đến cách các nguyên âm được tạo ra với sự rung động của dây thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phonation
  • vocal vocal phonation
    (sự phát âm bằng giọng nói)
  • clear clear phonation
    (sự phát âm rõ ràng)
Verb + phonation
  • improve improve phonation
    (cải thiện sự phát âm)
  • study study phonation
    (nghiên cứu sự phát âm)

Idioms

  • Find your phonation (voice)

    Tìm thấy tiếng nói (khả năng bày tỏ quan điểm) của bạn.

    "It's important to find your phonation in this competitive environment."

    (Điều quan trọng là tìm thấy tiếng nói của bạn trong môi trường cạnh tranh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phonation

noun
Lật mặt

Sự tạo ra hoặc phát ra âm thanh lời nói; sự phát âm.

"The study focused on the different types of phonation used in various languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the singer reaches the stage, she will have been practicing her phonation for hours.
Đến lúc ca sĩ lên sân khấu, cô ấy sẽ đã luyện thanh hàng giờ.
Phủ định
The patient won't have been undergoing phonatory therapy for very long before seeing improvements.
Bệnh nhân sẽ không phải trải qua liệu pháp phát âm quá lâu trước khi thấy sự cải thiện.
Nghi vấn
Will the speech therapist have been studying the intricacies of phonation for years before she becomes a specialist?
Liệu nhà trị liệu ngôn ngữ có phải nghiên cứu sự phức tạp của sự phát âm trong nhiều năm trước khi trở thành một chuyên gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phonation".

Vai trò của phát âm trong ca hát

Trong ca hát, 'phonation' đóng vai trò then chốt. Kỹ thuật phát âm tốt giúp ca sĩ kiểm soát âm vực, âm lượng và tạo ra những âm thanh đẹp và truyền cảm. Việc luyện tập 'phonation' thường xuyên là yếu tố quan trọng để trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp.