(Top Banner Ad)
phone the station
A2
động từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Vận tải

phone the station

UK: /fəʊn/ • US: /foʊn/

Nghĩa tiếng Việt

gọi điện cho nhà ga điện thoại đến nhà ga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a telephone call to the station.

Vietnamese Meaning

Gọi điện thoại đến nhà ga/trạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please phone the station to confirm the arrival time of the train."

    "Vui lòng gọi điện cho nhà ga để xác nhận thời gian đến của tàu."

  • "I need to phone the station to find out if the train is delayed."

    "Tôi cần gọi điện cho nhà ga để biết xem tàu có bị trễ không."

  • "He decided to phone the station instead of going there in person."

    "Anh ấy quyết định gọi điện thoại cho nhà ga thay vì đến đó trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại (thường dùng trong giao tiếp không trang trọng)
Noun telephone điện thoại (tên gọi đầy đủ, trang trọng hơn)
Verb phone gọi điện thoại
Adjective telephonic thuộc về điện thoại
Noun station nhà ga, trạm, đồn (cảnh sát, cứu hỏa)
Verb station đóng quân, bố trí, đặt vào vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tele (far)
Ancient Greek
phone (sound, voice)
English
telephone (combining 'tele' and 'phone')
English
phone (shortening of 'telephone')
Latin
statio (a standing still, a post, a station)
Old French
estacion
English
station

Nguồn gốc của 'phone'

Từ 'phone' mà chúng ta dùng ngày nay là dạng viết tắt của 'telephone'. 'Telephone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'tele' (có nghĩa là xa) và 'phone' (có nghĩa là âm thanh hoặc giọng nói). Vì vậy, 'telephone' ban đầu có nghĩa là 'âm thanh từ xa', mô tả chính xác chức năng của thiết bị này.

Nguồn gốc của 'station'

Từ 'station' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', mang nghĩa là 'một nơi đứng, một vị trí, một đồn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'estacion' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, phát triển nhiều nghĩa như 'nhà ga', 'trạm', hay 'đồn' (như đồn cảnh sát).

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa hành động gọi điện đến một nhà ga (ví dụ: nhà ga xe lửa, nhà ga xe buýt) để hỏi thông tin, thông báo hoặc yêu cầu trợ giúp. Thường dùng khi cần liên lạc với nhà ga để biết lịch trình, thông tin về hành lý thất lạc, hoặc các vấn đề liên quan đến chuyến đi.
Ở đây 'station' là một địa điểm cụ thể. 'The' cho biết đây là một trạm cụ thể mà người nói và người nghe đều biết hoặc có thể xác định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + phone the station
  • decide to decide to phone the station
    (quyết định gọi điện đến đồn/ga)
  • need to need to phone the station
    (cần gọi điện đến đồn/ga)
  • have to have to phone the station
    (phải gọi điện đến đồn/ga)
Adverb + phone the station
  • immediately immediately phone the station
    (gọi điện ngay lập tức đến đồn/ga)
  • quickly quickly phone the station
    (nhanh chóng gọi điện đến đồn/ga)
Prepositional Phrase + phone the station
  • about phone the station about the incident
    (gọi điện đến đồn về vụ việc)
  • for phone the station for information
    (gọi điện đến ga/đồn để hỏi thông tin)

Idioms

  • phone the police station

    gọi điện đến đồn cảnh sát

    "If you witness a crime, you should phone the police station immediately."

    (Nếu bạn chứng kiến một vụ án, bạn nên gọi điện đến đồn cảnh sát ngay lập tức.)

  • phone the train station

    gọi điện đến nhà ga tàu

    "I need to phone the train station to check the departure time."

    (Tôi cần gọi điện đến nhà ga tàu để kiểm tra giờ khởi hành.)

  • phone the radio station

    gọi điện đến đài phát thanh

    "Listeners can phone the radio station to participate in the contest."

    (Thính giả có thể gọi điện đến đài phát thanh để tham gia cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone the station

động từ
Lật mặt

Gọi điện thoại đến nhà ga/trạm.

"Please phone the station to confirm the arrival time of the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone the station".

Vai trò của 'station' trong đời sống cộng đồng

Trong các nước phương Tây, 'station' thường chỉ các cơ sở công cộng quan trọng phục vụ cộng đồng. Ví dụ, 'police station' (đồn cảnh sát) là điểm liên lạc để báo cáo tội phạm, 'fire station' (trạm cứu hỏa) để báo cháy, hoặc 'train station' (ga tàu) là trung tâm giao thông. Hành động 'phone the station' là một cách quen thuộc để tiếp cận các dịch vụ thiết yếu này hoặc tìm kiếm thông tin.

Sự phát triển của giao tiếp

Trước đây, việc 'gọi điện' đến một 'station' thường được thực hiện thông qua điện thoại cố định. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, đặc biệt là điện thoại di động, hành động 'phone the station' đã trở nên vô cùng tiện lợi. Điều này giúp mọi người có thể nhanh chóng liên lạc để báo cáo sự cố hoặc hỏi thông tin từ bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.