phone the station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gọi điện thoại đến nhà ga/trạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please phone the station to confirm the arrival time of the train."
"Vui lòng gọi điện cho nhà ga để xác nhận thời gian đến của tàu."
-
"I need to phone the station to find out if the train is delayed."
"Tôi cần gọi điện cho nhà ga để biết xem tàu có bị trễ không."
-
"He decided to phone the station instead of going there in person."
"Anh ấy quyết định gọi điện thoại cho nhà ga thay vì đến đó trực tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phone | điện thoại (thường dùng trong giao tiếp không trang trọng) |
| Noun | telephone | điện thoại (tên gọi đầy đủ, trang trọng hơn) |
| Verb | phone | gọi điện thoại |
| Adjective | telephonic | thuộc về điện thoại |
| Noun | station | nhà ga, trạm, đồn (cảnh sát, cứu hỏa) |
| Verb | station | đóng quân, bố trí, đặt vào vị trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa hành động gọi điện đến một nhà ga (ví dụ: nhà ga xe lửa, nhà ga xe buýt) để hỏi thông tin, thông báo hoặc yêu cầu trợ giúp. Thường dùng khi cần liên lạc với nhà ga để biết lịch trình, thông tin về hành lý thất lạc, hoặc các vấn đề liên quan đến chuyến đi.
Ở đây 'station' là một địa điểm cụ thể. 'The' cho biết đây là một trạm cụ thể mà người nói và người nghe đều biết hoặc có thể xác định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to phone the station (quyết định gọi điện đến đồn/ga)
-
need to need to phone the station (cần gọi điện đến đồn/ga)
-
have to have to phone the station (phải gọi điện đến đồn/ga)
-
immediately immediately phone the station (gọi điện ngay lập tức đến đồn/ga)
-
quickly quickly phone the station (nhanh chóng gọi điện đến đồn/ga)
-
about phone the station about the incident (gọi điện đến đồn về vụ việc)
-
for phone the station for information (gọi điện đến ga/đồn để hỏi thông tin)
Idioms
-
phone the police station
gọi điện đến đồn cảnh sát
"If you witness a crime, you should phone the police station immediately."
(Nếu bạn chứng kiến một vụ án, bạn nên gọi điện đến đồn cảnh sát ngay lập tức.)
-
phone the train station
gọi điện đến nhà ga tàu
"I need to phone the train station to check the departure time."
(Tôi cần gọi điện đến nhà ga tàu để kiểm tra giờ khởi hành.)
-
phone the radio station
gọi điện đến đài phát thanh
"Listeners can phone the radio station to participate in the contest."
(Thính giả có thể gọi điện đến đài phát thanh để tham gia cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phone the station
động từGọi điện thoại đến nhà ga/trạm.
"Please phone the station to confirm the arrival time of the train."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone the station".
