(Top Banner Ad)
degradable
B2
adjective B2 Khoa học môi trường, Hóa học

degradable

UK: /dɪˈɡreɪdəbəl/ • US: /dɪˈɡreɪdəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể phân hủy dễ phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being broken down or decomposed, especially by biological means.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị phân hủy hoặc thối rữa, đặc biệt là bằng các phương tiện sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many plastics are not easily degradable in the environment."

    "Nhiều loại nhựa không dễ dàng bị phân hủy trong môi trường."

  • "The company is developing more degradable packaging materials."

    "Công ty đang phát triển các vật liệu đóng gói dễ phân hủy hơn."

  • "Degradable plastics are seen as a potential solution to plastic pollution."

    "Nhựa phân hủy được coi là một giải pháp tiềm năng cho ô nhiễm nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade làm suy giảm, phân hủy
Noun degradation sự suy giảm, sự phân hủy
Adjective degrading gây suy thoái, có tính phân hủy
Adjective non-degradable không thể phân hủy
Adjective biodegradable có khả năng phân hủy sinh học
Verb biodegrade phân hủy sinh học
Noun biodegradation sự phân hủy sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradare
Old French
degrader
English
degrade
English
degradable

Nguồn gốc từ 'hạ cấp' đến 'phân hủy'

Từ 'degradable' bắt nguồn từ động từ 'degrade', có gốc từ tiếng Latin 'degradare'. 'De-' có nghĩa là 'xuống, giảm' và 'gradus' nghĩa là 'bậc, bước'. Ban đầu, 'degrade' có nghĩa là 'hạ thấp cấp bậc hoặc phẩm giá'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'làm suy giảm, phân hủy', đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học và môi trường, ám chỉ khả năng bị phân hủy thành các thành phần nhỏ hơn.

Usage Note

Từ 'degradable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có thể bị phân hủy thành các chất đơn giản hơn một cách tự nhiên, ví dụ như bởi vi khuẩn hoặc nấm. Nó khác với 'biodegradable' ở chỗ 'biodegradable' ám chỉ quá trình phân hủy phải có sự tham gia của sinh vật sống, trong khi 'degradable' có thể bao gồm cả các quá trình phân hủy hóa học hoặc vật lý khác (như ánh sáng mặt trời).

Prepositions

to into

'Degradable to' thường dùng để chỉ sản phẩm bị phân hủy thành chất gì. Ví dụ, 'This plastic is degradable to carbon dioxide and water.' 'Degradable into' có ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degradable
  • fully fully degradable
    (hoàn toàn có thể phân hủy)
  • rapidly rapidly degradable
    (phân hủy nhanh chóng)
  • slowly slowly degradable
    (phân hủy chậm)
  • easily easily degradable
    (dễ phân hủy)
  • naturally naturally degradable
    (phân hủy tự nhiên)
  • environmentally environmentally degradable
    (phân hủy trong môi trường)
  • readily readily degradable
    (dễ dàng phân hủy)
Verb + degradable
  • become become degradable
    (trở nên có thể phân hủy)
  • make make something degradable
    (làm cho cái gì đó có thể phân hủy)
  • render render something degradable
    (khiến cái gì đó có thể phân hủy)
degradable + Noun
  • plastic degradable plastic
    (nhựa phân hủy được)
  • material degradable material
    (vật liệu phân hủy được)
  • waste degradable waste
    (chất thải phân hủy được)
  • product degradable product
    (sản phẩm phân hủy được)

Idioms

  • biodegradable plastic

    nhựa phân hủy sinh học

    "Many companies are shifting to using biodegradable plastic for packaging."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang sử dụng nhựa phân hủy sinh học cho bao bì.)

  • environmentally degradable packaging

    bao bì phân hủy trong môi trường

    "The new regulations encourage the use of environmentally degradable packaging to reduce pollution."

    (Các quy định mới khuyến khích sử dụng bao bì phân hủy trong môi trường để giảm ô nhiễm.)

  • readily degradable substance

    chất dễ dàng phân hủy

    "This chemical compound is a readily degradable substance, posing less long-term environmental risk."

    (Hợp chất hóa học này là một chất dễ dàng phân hủy, ít gây rủi ro môi trường lâu dài hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degradable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị phân hủy hoặc thối rữa, đặc biệt là bằng các phương tiện sinh học.

"Many plastics are not easily degradable in the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degradable".

Xu hướng vật liệu bền vững

Trong bối cảnh lo ngại về môi trường ngày càng tăng, các sản phẩm 'degradable' (có khả năng phân hủy) đang trở nên phổ biến. Chúng đại diện cho một phần quan trọng của phong trào bền vững toàn cầu, nhằm giảm thiểu rác thải, đặc biệt là rác thải nhựa, và bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi ô nhiễm kéo dài.

Cuộc chiến chống rác thải nhựa

Khái niệm 'degradable', đặc biệt là 'biodegradable' (phân hủy sinh học), đóng vai trò then chốt trong cuộc chiến chống lại ô nhiễm rác thải nhựa. Nhiều quốc gia và tổ chức đang thúc đẩy việc sử dụng các sản phẩm có thể phân hủy để thay thế cho nhựa truyền thống, vốn có thể tồn tại hàng trăm năm trong môi trường, gây hại cho hệ sinh thái và sức khỏe con người.