(Top Banner Ad)
photoluminescence
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Quang học

photoluminescence

UK: /ˌfəʊtəʊˌluːmɪˈnesəns/ • US: /ˌfoʊtoʊˌluːmɪˈnesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát quang quang phát quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emission of light from a substance as a result of the absorption of photons.

Vietnamese Meaning

Sự phát quang của một chất do hấp thụ photon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photoluminescence of the quantum dots was used to determine their size and composition."

    "Sự phát quang của các chấm lượng tử được sử dụng để xác định kích thước và thành phần của chúng."

  • "Photoluminescence spectroscopy is a powerful tool for characterizing semiconductor materials."

    "Quang phổ phát quang là một công cụ mạnh mẽ để đặc trưng cho vật liệu bán dẫn."

  • "The strong photoluminescence of this compound makes it suitable for use in LED lighting."

    "Sự phát quang mạnh mẽ của hợp chất này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong đèn LED."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luminescence Sự phát quang
Adjective luminescent Phát quang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos
Greek
photos
Latin
lumen

Nguồn gốc của Photoluminescence

Từ 'photoluminescence' kết hợp từ 'photo' (ánh sáng) và 'luminescence' (sự phát quang). Nó mô tả hiện tượng vật chất phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác. Hãy tưởng tượng một con đom đóm phát sáng sau khi hấp thụ năng lượng từ ánh sáng mặt trời!

Usage Note

Photoluminescence là một quá trình trong đó một chất hấp thụ photon (ánh sáng) và sau đó phát ra photon khác. Quá trình này thường xảy ra ở các vật liệu như chất bán dẫn, thuốc nhuộm và khoáng chất. Nó khác với các loại phát quang khác, như chemiluminescence (phát quang do phản ứng hóa học) và electroluminescence (phát quang do dòng điện). Cường độ và bước sóng của ánh sáng phát ra có thể cung cấp thông tin về thành phần và cấu trúc của vật liệu.

Prepositions

in of

Photoluminescence *in* a material describes the phenomenon occurring within that substance. The photoluminescence *of* a substance refers to the light emitted by it after photon absorption.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photoluminescence
  • strong photoluminescence
    (sự phát quang mạnh)
  • efficient photoluminescence
    (sự phát quang hiệu quả)
Verb + photoluminescence
  • measure photoluminescence
    (đo đạc sự phát quang)
  • induce photoluminescence
    (gây ra sự phát quang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photoluminescence

noun
Lật mặt

Sự phát quang của một chất do hấp thụ photon.

"The photoluminescence of the quantum dots was used to determine their size and composition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to study photoluminescence to understand energy transfer mechanisms.
Các nhà khoa học hướng đến việc nghiên cứu sự phát quang để hiểu các cơ chế truyền năng lượng.
Phủ định
They decided not to investigate photoluminescent materials due to budget constraints.
Họ quyết định không điều tra các vật liệu phát quang do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why do you want to measure the photoluminescence of this sample?
Tại sao bạn muốn đo sự phát quang của mẫu này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photoluminescence".

Ứng dụng trong công nghệ

Photoluminescence được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghệ như màn hình, cảm biến và tế bào năng lượng mặt trời. Nó giúp chúng ta tạo ra các thiết bị hiệu quả hơn và tiết kiệm năng lượng.