(Top Banner Ad)
photoreceptor cone
C1
Danh từ C1 Sinh học, Nhãn khoa

photoreceptor cone

UK: /ˌfəʊtəʊrɪˈsɛptə kəʊn/ • US: /ˌfoʊtoʊrɪˈsɛptər koʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào hình nón thụ quang tế bào nón
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of photoreceptor cell in the retina of the eye that is responsible for color vision and functions best in bright light. Cones are less sensitive to light than rods (another type of photoreceptor) and are primarily concentrated in the fovea.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào thụ quang trong võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cho việc nhìn màu và hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng mạnh. Các tế bào hình nón ít nhạy cảm với ánh sáng hơn các tế bào hình que (một loại thụ quang khác) và tập trung chủ yếu ở hố trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human retina contains three types of photoreceptor cones, each sensitive to a different range of wavelengths of light, enabling color vision."

    "Võng mạc người chứa ba loại tế bào hình nón thụ quang, mỗi loại nhạy cảm với một phạm vi bước sóng ánh sáng khác nhau, cho phép khả năng nhìn màu."

  • "Damage to the photoreceptor cones can lead to color blindness."

    "Tổn thương các tế bào hình nón thụ quang có thể dẫn đến mù màu."

  • "The photoreceptor cones in the macula are essential for sharp central vision."

    "Các tế bào hình nón thụ quang ở hoàng điểm rất cần thiết cho thị lực trung tâm sắc nét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photoreceptor Tế bào thụ cảm ánh sáng (nói chung, bao gồm cả tế bào que và nón)
Noun rod cell Tế bào que (một loại tế bào thụ cảm ánh sáng khác, chuyên về nhìn trong điều kiện thiếu sáng)
Noun retina Võng mạc (lớp mô nhạy sáng ở phía sau mắt, nơi chứa các photoreceptor)
Noun vision Thị giác, tầm nhìn
Noun color vision Thị giác màu sắc
Noun photoreception Sự thu nhận ánh sáng
Adjective photoreceptive Có khả năng thu nhận ánh sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs)
Latin
recipere
English
photoreceptor
Ancient Greek
κῶνος (kōnos)
Latin
conus
English
cone
English
photoreceptor cone

Nguồn gốc của "photoreceptor cone"

Cụm từ khoa học này được ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp và Latin. 'Photo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phos' (φῶς) có nghĩa là 'ánh sáng'. 'Receptor' đến từ tiếng Latin 'recipere' có nghĩa là 'nhận, tiếp nhận'. Còn 'cone' (hình nón) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kōnos' (κῶνος) qua tiếng Latin 'conus'. Ghép lại, 'photoreceptor cone' có nghĩa là 'tế bào hình nón tiếp nhận ánh sáng', mô tả chính xác chức năng và hình dạng của nó trong mắt người.

Usage Note

Tế bào hình nón (cone) là một trong hai loại tế bào thụ quang chính trong võng mạc, loại còn lại là tế bào hình que (rod). Sự khác biệt chính nằm ở chức năng và độ nhạy sáng. Tế bào hình nón cho phép chúng ta nhìn màu sắc và chi tiết trong điều kiện ánh sáng tốt, trong khi tế bào hình que cho phép chúng ta nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu, nhưng không phân biệt được màu sắc. Hố trung tâm (fovea) là khu vực trên võng mạc có mật độ tế bào hình nón cao nhất, cho phép thị lực sắc nét nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photoreceptor cone
  • human human photoreceptor cones
    (các tế bào nón thụ cảm ánh sáng của người)
  • retinal retinal photoreceptor cones
    (các tế bào nón thụ cảm ánh sáng võng mạc)
  • functional functional photoreceptor cones
    (các tế bào nón thụ cảm ánh sáng hoạt động tốt)
  • damaged damaged photoreceptor cones
    (các tế bào nón thụ cảm ánh sáng bị tổn thương)
  • specialized specialized photoreceptor cones
    (các tế bào nón thụ cảm ánh sáng chuyên biệt)
Verb + photoreceptor cone
  • detect detect light with photoreceptor cones
    (phát hiện ánh sáng bằng các tế bào nón thụ cảm)
  • process photoreceptor cones process color information
    (các tế bào nón thụ cảm xử lý thông tin màu sắc)
Noun + of + photoreceptor cone
  • density density of photoreceptor cones
    (mật độ của các tế bào nón thụ cảm ánh sáng)
  • number number of photoreceptor cones
    (số lượng tế bào nón thụ cảm ánh sáng)
Phrases with photoreceptor cone
  • responsible for photoreceptor cones are responsible for color vision
    (các tế bào nón thụ cảm chịu trách nhiệm về thị giác màu sắc)
  • located in photoreceptor cones are primarily located in the fovea
    (các tế bào nón thụ cảm chủ yếu nằm ở hố trung tâm (của võng mạc))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photoreceptor cone

Danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào thụ quang trong võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cho việc nhìn màu và hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng mạnh. Các tế bào hình nón ít nhạy cảm với ánh sáng hơn các tế bào hình que (một loại thụ quang khác) và tập trung chủ yếu ở hố trung tâm.

"The human retina contains three types of photoreceptor cones, each sensitive to a different range of wavelengths of light, enabling color vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photoreceptor cone".

Mù màu và vai trò của tế bào nón

Tế bào nón thụ cảm ánh sáng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giúp chúng ta nhìn thấy và phân biệt màu sắc. Mù màu, một tình trạng phổ biến, thường xảy ra khi một hoặc nhiều loại tế bào nón bị thiếu, không hoạt động đúng cách hoặc không có khả năng phân biệt giữa các bước sóng ánh sáng khác nhau. Điều này cho thấy tầm quan trọng của chúng đối với trải nghiệm thị giác hàng ngày của con người, từ việc nhận biết đèn giao thông đến việc thưởng thức nghệ thuật.

Sự tiến hóa của thị giác màu sắc

Khả năng nhận diện màu sắc của con người, thông qua các tế bào nón, là kết quả của hàng triệu năm tiến hóa. Hầu hết các loài động vật có vú chỉ có hai loại tế bào nón và nhìn thấy thế giới ít màu sắc hơn chúng ta (thường là xanh dương và xanh lá). Con người và một số loài linh trưởng khác đã phát triển loại tế bào nón thứ ba, cho phép chúng ta nhìn thấy phổ màu rộng hơn, đặc biệt là nhận diện màu đỏ, điều này mang lại lợi thế trong việc tìm kiếm trái cây chín và phát hiện những thay đổi tinh tế trong môi trường.