(Top Banner Ad)
rod cell
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

rod cell

UK: /rɒd sel/ • US: /rɑːd sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào que
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of photoreceptor cell in the retina of the eye that provides vision in dim light.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào thụ quang trong võng mạc của mắt, giúp nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rod cells are responsible for our night vision."

    "Tế bào que chịu trách nhiệm cho thị lực ban đêm của chúng ta."

  • "The patient's impaired night vision was attributed to a deficiency in rod cell function."

    "Thị lực ban đêm suy giảm của bệnh nhân được cho là do chức năng tế bào que bị thiếu hụt."

  • "Rod cells are distributed throughout the retina, except in the fovea."

    "Tế bào que phân bố khắp võng mạc, ngoại trừ vùng lõm trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rod Que, gậy (thành phần cấu tạo nên 'rod cell', ý chỉ hình dạng)
Noun cell Tế bào (thành phần cấu tạo nên 'rod cell', đơn vị cơ bản của sự sống)
Noun cone cell Tế bào hình nón (một loại tế bào cảm quang khác trong võng mạc, chuyên biệt cho nhận biết màu sắc và ánh sáng mạnh)
Noun photoreceptor Tế bào cảm quang (thuật ngữ chung chỉ các tế bào như 'rod cell' và 'cone cell', có khả năng phản ứng với ánh sáng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ruddu-
Old English
rodd
Latin
cella
English (17th Century)
cell
English (19th Century)
rod cell

Nguồn gốc của 'Rod'

Từ 'rod' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rodd', ban đầu dùng để chỉ một cây gậy, que nhỏ. Trong ngữ cảnh sinh học, tế bào hình que được đặt tên theo hình dạng dài và mảnh mai của chúng, giống như một chiếc que.

Nguồn gốc của 'Cell'

Từ 'cell' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Thuật ngữ này được nhà khoa học Robert Hooke đặt ra vào thế kỷ 17 khi ông quan sát các cấu trúc nhỏ trong lát cắt nút chai dưới kính hiển vi và thấy chúng giống những căn phòng nhỏ.

Sự ra đời của 'Rod cell'

'Rod cell' là một từ ghép hiện đại trong sinh học, kết hợp 'rod' (hình que) và 'cell' (tế bào) để mô tả một loại tế bào cảm quang đặc biệt trong võng mạc, chuyên biệt để phát hiện ánh sáng yếu và giúp chúng ta nhìn trong điều kiện thiếu sáng.

Usage Note

Tế bào que (rod cell) nhạy cảm với ánh sáng nhưng không phân biệt được màu sắc. Chúng đặc biệt quan trọng trong việc nhìn ban đêm và phát hiện chuyển động. So với tế bào nón (cone cell), tế bào que nhạy cảm hơn nhiều với ánh sáng yếu, nhưng độ phân giải thấp hơn và không nhận biết màu sắc. Thiếu hụt tế bào que có thể dẫn đến chứng quáng gà (nyctalopia).

Prepositions

in of

* **in**: 'Rod cells *in* the retina' chỉ vị trí của tế bào que nằm *trong* võng mạc.
* **of**: 'A deficiency *of* rod cells' chỉ sự thiếu hụt *về* số lượng tế bào que.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rod cell
  • retinal retinal rod cells
    (tế bào hình que võng mạc)
  • human human rod cells
    (tế bào hình que của người)
  • functional functional rod cells
    (các tế bào hình que có chức năng)
  • sensitive sensitive rod cells
    (các tế bào hình que nhạy cảm)
Verb + rod cell
  • stimulate stimulate rod cells
    (kích thích các tế bào hình que)
  • activate activate rod cells
    (kích hoạt các tế bào hình que)
  • detect detect light with rod cells
    (phát hiện ánh sáng bằng các tế bào hình que)
rod cell + Noun
  • function rod cell function
    (chức năng của tế bào hình que)
  • degeneration rod cell degeneration
    (sự thoái hóa tế bào hình que)
  • layer rod cell layer
    (lớp tế bào hình que)

Idioms

  • rod cells and cone cells

    tế bào hình que và tế bào hình nón (hai loại tế bào cảm quang chính trong võng mạc, hoạt động bổ trợ cho nhau trong quá trình nhìn)

    "The retina contains two types of photoreceptor cells: rod cells and cone cells."

    (Võng mạc chứa hai loại tế bào cảm quang: tế bào hình que và tế bào hình nón.)

  • degeneration of rod cells

    sự thoái hóa của các tế bào hình que (tình trạng bệnh lý khi các tế bào hình que bị tổn thương hoặc chết, dẫn đến giảm thị lực ban đêm hoặc mù lòa)

    "Retinitis pigmentosa is a genetic disorder characterized by the progressive degeneration of rod cells."

    (Viêm võng mạc sắc tố là một rối loạn di truyền đặc trưng bởi sự thoái hóa tiến triển của các tế bào hình que.)

  • light sensitivity of rod cells

    độ nhạy sáng của các tế bào hình que (khả năng của các tế bào hình que phản ứng với ánh sáng yếu, giúp nhìn rõ trong điều kiện thiếu sáng)

    "The high light sensitivity of rod cells is crucial for night vision."

    (Độ nhạy sáng cao của các tế bào hình que rất quan trọng đối với thị lực ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rod cell

danh từ
Lật mặt

Một loại tế bào thụ quang trong võng mạc của mắt, giúp nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.

"Rod cells are responsible for our night vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rod cell".

Tầm quan trọng đối với thị lực ban đêm

Tế bào hình que (rod cell) đóng vai trò thiết yếu trong khả năng nhìn của con người trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc ban đêm. Chúng cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng, cho phép chúng ta phân biệt hình dạng và chuyển động trong bóng tối, mặc dù không thể nhận biết màu sắc.

Mối liên hệ với các bệnh về mắt

Sự thoái hóa của các tế bào hình que là nguyên nhân chính gây ra một số bệnh về mắt nghiêm trọng như viêm võng mạc sắc tố (retinitis pigmentosa), dẫn đến mất thị lực ban đêm dần dần và có thể gây mù lòa hoàn toàn. Việc nghiên cứu rod cell rất quan trọng trong y học để tìm kiếm phương pháp điều trị.