(Top Banner Ad)
cone cell
C1
noun C1 Sinh học, Y học

cone cell

UK: /ˈkəʊn ˌsɛl/ • US: /ˈkoʊn ˌsɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào hình nón tế bào nón
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of photoreceptor cell in the retina of the eye that is responsible for color vision and functions best in bright light.

Vietnamese Meaning

Một loại tế bào thụ quang trong võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cho thị giác màu sắc và hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human eye contains millions of cone cells, allowing us to perceive a wide spectrum of colors."

    "Mắt người chứa hàng triệu tế bào hình nón, cho phép chúng ta nhận biết được một quang phổ màu rộng."

  • "Defects in cone cells can lead to color blindness."

    "Khiếm khuyết trong tế bào hình nón có thể dẫn đến mù màu."

  • "Cone cells are most concentrated in the fovea."

    "Tế bào hình nón tập trung nhiều nhất ở điểm vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conical có hình nón, thuộc về hình nón
Noun rod cell tế bào hình que (chịu trách nhiệm nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu)
Noun photoreceptor thụ thể ánh sáng, tế bào cảm quang
Adjective cellular thuộc về tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
konos (pine cone)
Latin
conus / cella (small room)
English
cone + cell
English
cone cell (c. 19th Century scientific term)

Hình dáng giải phẫu

Tế bào hình nón là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được đặt tên dựa trên hình dáng vật lý của chúng. Khi các nhà khoa học quan sát võng mạc dưới kính hiển vi, họ thấy rằng một loại tế bào thụ cảm ánh sáng có phần đầu nhạy sáng (outer segment) thon và giống hình nón, khác biệt hoàn toàn với các tế bào hình que (rod cell) dài hơn. Hình dáng này đã trở thành tên gọi chính thức của chúng.

Usage Note

Tế bào hình nón (cone cell) là một trong hai loại tế bào thụ quang trong võng mạc, loại còn lại là tế bào hình que (rod cell). Tế bào hình nón đảm nhận chức năng thị giác màu, trong khi tế bào hình que đảm nhận chức năng thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu (thị giác về đêm) và nhận diện chuyển động. Có ba loại tế bào hình nón, mỗi loại nhạy cảm với một dải bước sóng ánh sáng khác nhau (đỏ, lục, lam), cho phép chúng ta nhận biết được hàng triệu màu sắc khác nhau. So với rod cells, cone cells cần nhiều ánh sáng hơn để kích hoạt.

Prepositions

in

Khi nói về vị trí của cone cell: 'The cone cells are located *in* the retina.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cone cell
  • retinal retinal cone cells
    (các tế bào hình nón của võng mạc)
  • defective defective cone cells
    (các tế bào hình nón bị lỗi/khiếm khuyết)
  • functional functional cone cells
    (các tế bào hình nón hoạt động tốt)
Noun + cone cell
  • density cone cell density
    (mật độ tế bào hình nón)
  • function cone cell function
    (chức năng của tế bào hình nón)
Verb + cone cell
  • stimulate stimulate the cone cells
    (kích thích các tế bào hình nón)

Idioms

  • cone cell degeneration

    thoái hóa tế bào hình nón (một bệnh lý mắt)

    "Untreated conditions can lead to rapid cone cell degeneration."

    (Các tình trạng không được điều trị có thể dẫn đến thoái hóa tế bào hình nón nhanh chóng.)

  • L/M/S cone cells

    các loại tế bào hình nón L/M/S (nhạy cảm với bước sóng ánh sáng dài, trung bình, ngắn tương ứng với đỏ, xanh lá, xanh dương)

    "Color perception relies on the coordinated signaling of L, M, and S cone cells."

    (Cảm nhận màu sắc phụ thuộc vào tín hiệu phối hợp của các tế bào hình nón L, M và S.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cone cell

noun
Lật mặt

Một loại tế bào thụ quang trong võng mạc của mắt, chịu trách nhiệm cho thị giác màu sắc và hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng mạnh.

"The human eye contains millions of cone cells, allowing us to perceive a wide spectrum of colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cone cell".

Chủ nhân của thị giác màu

Tế bào hình nón là yếu tố quyết định khả năng nhận biết màu sắc của con người. Chúng hoạt động tốt nhất trong điều kiện ánh sáng mạnh. Nếu không có các tế bào hình nón, chúng ta sẽ chỉ thấy thế giới bằng hai màu đen trắng, giống như cách các tế bào hình que (rod cell) hoạt động trong bóng tối.

Tâm điểm của tầm nhìn chi tiết

Tế bào hình nón tập trung dày đặc nhất tại Hoàng điểm (Fovea) ở trung tâm võng mạc. Khu vực này chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét và chi tiết cao nhất (visual acuity), cho phép chúng ta đọc sách, lái xe và nhận dạng khuôn mặt. Do đó, bất kỳ tổn thương nào đối với các tế bào hình nón ở Hoàng điểm đều gây suy giảm thị lực nghiêm trọng.