uv protection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures taken to shield from ultraviolet radiation, preventing harmful effects on skin and eyes.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ khỏi bức xạ tia cực tím (tia UV), ngăn ngừa các tác động có hại lên da và mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing sunglasses provides uv protection for your eyes."
"Đeo kính râm giúp bảo vệ mắt bạn khỏi tia UV."
-
"This fabric offers excellent uv protection."
"Loại vải này cung cấp khả năng bảo vệ tia UV tuyệt vời."
-
"Look for clothing with a high UPF rating for increased uv protection."
"Hãy tìm quần áo có chỉ số UPF cao để tăng cường khả năng bảo vệ khỏi tia UV."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chắn |
| Noun | protector | người/vật bảo vệ |
| Adjective | protected | được bảo vệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'uv protection' thường được sử dụng để mô tả khả năng của một sản phẩm hoặc vật liệu trong việc chặn hoặc hấp thụ tia UV. Nó có thể liên quan đến kem chống nắng, kính râm, quần áo bảo hộ, hoặc vật liệu xây dựng. Quan trọng là phải hiểu rằng 'protection' là danh từ trong cụm này và 'uv' là một bổ ngữ cho biết loại bảo vệ cụ thể.
Prepositions
'uv protection from' được sử dụng để chỉ nguồn gây hại mà bạn đang được bảo vệ khỏi (ví dụ: uv protection from the sun). 'uv protection against' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự phòng ngừa tác hại (ví dụ: uv protection against skin cancer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong UV protection (sự bảo vệ khỏi tia UV mạnh mẽ)
-
effective effective UV protection (sự bảo vệ khỏi tia UV hiệu quả)
-
broad-spectrum broad-spectrum UV protection (sự bảo vệ phổ rộng khỏi tia UV (chống cả UVA và UVB))
-
maximum maximum UV protection (sự bảo vệ tối đa khỏi tia UV)
-
provide provide UV protection (cung cấp sự bảo vệ khỏi tia UV)
-
offer offer UV protection (mang lại sự bảo vệ khỏi tia UV)
-
ensure ensure UV protection (đảm bảo sự bảo vệ khỏi tia UV)
-
factor UV protection factor (chỉ số chống tia UV)
-
cream UV protection cream (kem chống nắng có tác dụng chống tia UV)
-
clothing UV protection clothing (quần áo chống tia UV)
Idioms
-
broad-spectrum UV protection
Bảo vệ phổ rộng khỏi tia UV (chống cả tia UVA và UVB)
"This sunscreen offers broad-spectrum UV protection, essential for comprehensive skin defense."
(Kem chống nắng này cung cấp khả năng bảo vệ phổ rộng khỏi tia UV, rất cần thiết cho việc bảo vệ da toàn diện.)
-
all-day UV protection
Bảo vệ khỏi tia UV suốt cả ngày
"For long outdoor events, look for products that claim all-day UV protection."
(Đối với các sự kiện ngoài trời kéo dài, hãy tìm những sản phẩm có khả năng chống tia UV cả ngày.)
-
built-in UV protection
Khả năng chống tia UV tích hợp sẵn
"Many modern fabrics now come with built-in UV protection, ideal for active wear."
(Nhiều loại vải hiện đại ngày nay có khả năng chống tia UV tích hợp sẵn, lý tưởng cho đồ thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uv protection
NounCác biện pháp được thực hiện để bảo vệ khỏi bức xạ tia cực tím (tia UV), ngăn ngừa các tác động có hại lên da và mắt.
"Wearing sunglasses provides uv protection for your eyes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sunglasses, which offer UV protection, are essential for eye health. |
Kính râm, cái mà cung cấp sự bảo vệ khỏi tia UV, rất cần thiết cho sức khỏe của mắt. |
| Phủ định | A lotion that lacks UV protection will not effectively prevent sunburn. |
Một loại kem dưỡng da mà thiếu sự bảo vệ khỏi tia UV sẽ không ngăn ngừa cháy nắng một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is there a sunscreen that offers broad spectrum UV protection, which is necessary for complete sun defense? |
Có loại kem chống nắng nào cung cấp sự bảo vệ khỏi tia UV phổ rộng, cái mà cần thiết cho sự bảo vệ toàn diện khỏi ánh nắng mặt trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uv protection".
