(Top Banner Ad)
uv protection
B1
Noun B1 Da liễu, Quang học, Sức khỏe

uv protection

UK: /ˌjuːˈviː prəˈtekʃən/ • US: /ˌjuːˈviː prəˈtekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ khỏi tia UV chống tia cực tím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to shield from ultraviolet radiation, preventing harmful effects on skin and eyes.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ khỏi bức xạ tia cực tím (tia UV), ngăn ngừa các tác động có hại lên da và mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing sunglasses provides uv protection for your eyes."

    "Đeo kính râm giúp bảo vệ mắt bạn khỏi tia UV."

  • "This fabric offers excellent uv protection."

    "Loại vải này cung cấp khả năng bảo vệ tia UV tuyệt vời."

  • "Look for clothing with a high UPF rating for increased uv protection."

    "Hãy tìm quần áo có chỉ số UPF cao để tăng cường khả năng bảo vệ khỏi tia UV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chắn
Noun protector người/vật bảo vệ
Adjective protected được bảo vệ

Synonyms

sun protection (bảo vệ khỏi ánh nắng)sunscreen (kem chống nắng)

Related Words

Subject Area

Da liễu, Quang học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra-
French
violet
English
ultraviolet
Latin
protegere
Old French
protection
English
protection
English
UV protection

Nguồn gốc của 'UV protection'

Cụm từ 'UV protection' (bảo vệ khỏi tia UV) là sự kết hợp của hai yếu tố. 'UV' là viết tắt của 'ultraviolet' (tia cực tím). Từ 'ultraviolet' được tạo thành từ tiền tố Latin 'ultra-' (nghĩa là 'vượt qua, bên ngoài') và từ 'violet' (màu tím), ám chỉ phần quang phổ ánh sáng ngay bên ngoài vùng màu tím mà mắt người có thể nhìn thấy, được khám phá vào năm 1801. 'Protection' (sự bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protegere', nghĩa là 'che chắn, bảo vệ'. Khi ghép lại, 'UV protection' mô tả khả năng che chắn hoặc ngăn chặn tác hại của tia cực tím.

Usage Note

Cụm từ 'uv protection' thường được sử dụng để mô tả khả năng của một sản phẩm hoặc vật liệu trong việc chặn hoặc hấp thụ tia UV. Nó có thể liên quan đến kem chống nắng, kính râm, quần áo bảo hộ, hoặc vật liệu xây dựng. Quan trọng là phải hiểu rằng 'protection' là danh từ trong cụm này và 'uv' là một bổ ngữ cho biết loại bảo vệ cụ thể.

Prepositions

from against

'uv protection from' được sử dụng để chỉ nguồn gây hại mà bạn đang được bảo vệ khỏi (ví dụ: uv protection from the sun). 'uv protection against' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự phòng ngừa tác hại (ví dụ: uv protection against skin cancer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uv protection
  • strong strong UV protection
    (sự bảo vệ khỏi tia UV mạnh mẽ)
  • effective effective UV protection
    (sự bảo vệ khỏi tia UV hiệu quả)
  • broad-spectrum broad-spectrum UV protection
    (sự bảo vệ phổ rộng khỏi tia UV (chống cả UVA và UVB))
  • maximum maximum UV protection
    (sự bảo vệ tối đa khỏi tia UV)
Verb + uv protection
  • provide provide UV protection
    (cung cấp sự bảo vệ khỏi tia UV)
  • offer offer UV protection
    (mang lại sự bảo vệ khỏi tia UV)
  • ensure ensure UV protection
    (đảm bảo sự bảo vệ khỏi tia UV)
Noun + uv protection (UV protection as modifier)
  • factor UV protection factor
    (chỉ số chống tia UV)
  • cream UV protection cream
    (kem chống nắng có tác dụng chống tia UV)
  • clothing UV protection clothing
    (quần áo chống tia UV)

Idioms

  • broad-spectrum UV protection

    Bảo vệ phổ rộng khỏi tia UV (chống cả tia UVA và UVB)

    "This sunscreen offers broad-spectrum UV protection, essential for comprehensive skin defense."

    (Kem chống nắng này cung cấp khả năng bảo vệ phổ rộng khỏi tia UV, rất cần thiết cho việc bảo vệ da toàn diện.)

  • all-day UV protection

    Bảo vệ khỏi tia UV suốt cả ngày

    "For long outdoor events, look for products that claim all-day UV protection."

    (Đối với các sự kiện ngoài trời kéo dài, hãy tìm những sản phẩm có khả năng chống tia UV cả ngày.)

  • built-in UV protection

    Khả năng chống tia UV tích hợp sẵn

    "Many modern fabrics now come with built-in UV protection, ideal for active wear."

    (Nhiều loại vải hiện đại ngày nay có khả năng chống tia UV tích hợp sẵn, lý tưởng cho đồ thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uv protection

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ khỏi bức xạ tia cực tím (tia UV), ngăn ngừa các tác động có hại lên da và mắt.

"Wearing sunglasses provides uv protection for your eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sunglasses, which offer UV protection, are essential for eye health.
Kính râm, cái mà cung cấp sự bảo vệ khỏi tia UV, rất cần thiết cho sức khỏe của mắt.
Phủ định
A lotion that lacks UV protection will not effectively prevent sunburn.
Một loại kem dưỡng da mà thiếu sự bảo vệ khỏi tia UV sẽ không ngăn ngừa cháy nắng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is there a sunscreen that offers broad spectrum UV protection, which is necessary for complete sun defense?
Có loại kem chống nắng nào cung cấp sự bảo vệ khỏi tia UV phổ rộng, cái mà cần thiết cho sự bảo vệ toàn diện khỏi ánh nắng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uv protection".

Nhận thức về Tác hại của Tia UV

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực có nắng gắt như Úc hay bang California của Mỹ, nhận thức về tác hại của tia UV và nguy cơ ung thư da rất cao. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên khuyến khích mọi người sử dụng kem chống nắng, đội mũ, đeo kính râm và mặc quần áo chống nắng để bảo vệ làn da khỏi lão hóa sớm và các bệnh về da.

Chỉ số SPF và PA

Chỉ số chống nắng SPF (Sun Protection Factor) trên kem chống nắng là một tiêu chuẩn phổ biến trên toàn cầu, cho biết khả năng sản phẩm bảo vệ da khỏi tia UVB. Ngoài ra, nhiều sản phẩm cũng có chỉ số PA (Protection Grade of UVA) với các mức +, ++, +++ để chỉ khả năng bảo vệ khỏi tia UVA, đặc biệt phổ biến ở các nước châu Á, giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.