(Top Banner Ad)
photovoltaics (pv)
C1
noun C1 Năng lượng mặt trời, Vật lý, Kỹ thuật điện

photovoltaics (pv)

UK: /ˌfəʊtəʊvɒlˈteɪɪks/ • US: /ˌfoʊtoʊvɒlˈteɪɪks/

Nghĩa tiếng Việt

điện quang kỹ thuật điện quang pin mặt trời (thường chỉ thiết bị cụ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conversion of light into electricity using semiconducting materials.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển đổi ánh sáng thành điện năng bằng cách sử dụng các vật liệu bán dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photovoltaics is a promising technology for renewable energy."

    "Điện quang là một công nghệ đầy hứa hẹn cho năng lượng tái tạo."

  • "The cost of photovoltaics has decreased significantly in recent years."

    "Chi phí của điện quang đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Many homes are now equipped with photovoltaics to generate their own electricity."

    "Nhiều ngôi nhà hiện nay được trang bị hệ thống điện quang để tự tạo ra điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective photovoltaic thuộc về quang điện; biến đổi ánh sáng thành điện năng
Noun photovoltaic cell tế bào quang điện; pin mặt trời
Noun photovoltaic system hệ thống quang điện; hệ thống pin mặt trời
Noun photovoltaic panel tấm pin mặt trời; tấm quang điện

Related Words

Subject Area

Năng lượng mặt trời, Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs)
Italian
Alessandro Volta
English
photo-
English
-voltaic
English
photovoltaic
English
photovoltaics

Ánh sáng và Điện

Từ 'photovoltaics' là sự kết hợp của hai yếu tố: 'photo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phōs' nghĩa là 'ánh sáng', và '-voltaic' được đặt theo tên nhà vật lý người Ý Alessandro Volta, người đã phát minh ra pin điện. Ghép lại, nó mô tả công nghệ biến đổi trực tiếp ánh sáng thành điện năng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời.

Usage Note

Photovoltaics thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng. Nó liên quan đến việc tạo ra điện từ ánh sáng, thường là ánh sáng mặt trời, thông qua hiệu ứng quang điện. Thuật ngữ này nhấn mạnh quá trình biến đổi trực tiếp ánh sáng thành điện năng, không giống như các phương pháp sản xuất điện khác cần các bước trung gian (ví dụ: đốt nhiên liệu để tạo hơi nước làm quay tuabin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photovoltaics (pv)
  • solar solar photovoltaics (pv)
    (quang điện mặt trời)
  • thin-film thin-film photovoltaics (pv)
    (quang điện màng mỏng)
  • organic organic photovoltaics (pv)
    (quang điện hữu cơ)
  • off-grid off-grid photovoltaics (pv)
    (hệ thống quang điện độc lập)
  • building-integrated building-integrated photovoltaics (pv)
    (quang điện tích hợp vào tòa nhà)
Verb + photovoltaics (pv)
  • install install photovoltaics (pv)
    (lắp đặt hệ thống quang điện)
  • develop develop photovoltaics (pv)
    (phát triển công nghệ quang điện)
  • deploy deploy photovoltaics (pv)
    (triển khai hệ thống quang điện)
  • utilize utilize photovoltaics (pv)
    (sử dụng công nghệ quang điện)
Noun + photovoltaics (pv)
  • future of the future of photovoltaics (pv)
    (tương lai của công nghệ quang điện)
  • advances in advances in photovoltaics (pv)
    (những tiến bộ trong công nghệ quang điện)
  • efficiency of the efficiency of photovoltaics (pv)
    (hiệu suất của hệ thống quang điện)

Idioms

  • Harnessing the power of photovoltaics (pv)

    Khai thác sức mạnh của công nghệ quang điện

    "Many countries are focused on harnessing the power of photovoltaics to meet their energy demands."

    (Nhiều quốc gia đang tập trung vào việc khai thác sức mạnh của công nghệ quang điện để đáp ứng nhu cầu năng lượng của họ.)

  • The promise of photovoltaics (pv)

    Tiềm năng/hứa hẹn của công nghệ quang điện

    "The promise of photovoltaics lies in its ability to provide clean, renewable energy."

    (Tiềm năng của công nghệ quang điện nằm ở khả năng cung cấp năng lượng sạch, tái tạo.)

  • A boom in photovoltaics (pv)

    Sự bùng nổ/phát triển mạnh mẽ của công nghệ quang điện

    "Recent policy changes have led to a boom in photovoltaics installations across the region."

    (Những thay đổi chính sách gần đây đã dẫn đến sự bùng nổ trong việc lắp đặt hệ thống quang điện trên khắp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photovoltaics (pv)

noun
Lật mặt

Sự chuyển đổi ánh sáng thành điện năng bằng cách sử dụng các vật liệu bán dẫn.

"Photovoltaics is a promising technology for renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing photovoltaic technology is crucial for a sustainable future.
Phát triển công nghệ quang điện là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
Phủ định
I am not considering investing in photovoltaics right now due to the high initial costs.
Tôi hiện không cân nhắc đầu tư vào quang điện vì chi phí ban đầu cao.
Nghi vấn
Is researching photovoltaics essential for combating climate change?
Nghiên cứu quang điện có cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If governments invested more in photovoltaics, we would see a significant reduction in carbon emissions.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào quang điện, chúng ta sẽ thấy sự giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
Phủ định
If photovoltaic technology weren't so expensive initially, more households wouldn't hesitate to install solar panels.
Nếu công nghệ quang điện không quá đắt lúc ban đầu, nhiều hộ gia đình sẽ không ngần ngại lắp đặt các tấm pin mặt trời.
Nghi vấn
Would the energy crisis be less severe if more countries implemented photovoltaic energy on a large scale?
Liệu cuộc khủng hoảng năng lượng có bớt nghiêm trọng hơn nếu nhiều quốc gia triển khai năng lượng quang điện trên quy mô lớn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If sunlight shines on photovoltaic cells, they produce electricity.
Nếu ánh sáng mặt trời chiếu vào các tế bào quang điện, chúng tạo ra điện.
Phủ định
If photovoltaic systems are not properly maintained, they don't generate optimal power.
Nếu các hệ thống quang điện không được bảo trì đúng cách, chúng không tạo ra năng lượng tối ưu.
Nghi vấn
If the panels are tilted correctly, do photovoltaic panels generate more electricity?
Nếu các tấm pin được nghiêng đúng cách, các tấm quang điện có tạo ra nhiều điện hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the efficiency of new photovoltaic cells next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu hiệu quả của các tế bào quang điện mới vào năm tới.
Phủ định
The government won't be investing in photovoltaics as heavily as they are now.
Chính phủ sẽ không đầu tư vào quang điện nhiều như hiện tại.
Nghi vấn
Will engineers be improving photovoltaic technology in the coming decades?
Liệu các kỹ sư có đang cải thiện công nghệ quang điện trong những thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photovoltaics (pv)".

Năng lượng xanh cho tương lai

Công nghệ quang điện (PV) đóng vai trò then chốt trong cuộc cách mạng năng lượng xanh toàn cầu. Bằng cách chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, PV giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, góp phần chống biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường, hướng tới một tương lai bền vững.

Tiếp cận năng lượng cho mọi người

Trong những năm gần đây, chi phí sản xuất và lắp đặt hệ thống quang điện đã giảm đáng kể, khiến năng lượng mặt trời trở nên dễ tiếp cận hơn với các hộ gia đình và doanh nghiệp. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống, đặc biệt ở các vùng nông thôn không có điện lưới.