(Top Banner Ad)
solar cell
B1
noun B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

solar cell

UK: /ˈsəʊlər sɛl/ • US: /ˈsoʊlər sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào quang điện pin mặt trời (nhỏ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device that converts the energy of light directly into electricity by the photovoltaic effect.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử chuyển đổi năng lượng ánh sáng trực tiếp thành điện năng bằng hiệu ứng quang điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar cell is made of silicon."

    "Tế bào quang điện được làm từ silicon."

  • "Solar cells are used to power satellites."

    "Các tế bào quang điện được sử dụng để cung cấp năng lượng cho vệ tinh."

  • "The efficiency of a solar cell is the percentage of sunlight converted into electricity."

    "Hiệu suất của một tế bào quang điện là tỷ lệ phần trăm ánh sáng mặt trời được chuyển đổi thành điện năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solar thuộc về mặt trời
Noun solar panel tấm pin mặt trời
Noun solar power năng lượng mặt trời
Noun photovoltaic cell tế bào quang điện
Adjective photovoltaic thuộc quang điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sāu-el-
Latin
sol
Latin
solaris
English
solar
Proto-Indo-European
*kel-
Latin
cella
Old French
celle
English
cell
English (modern compound)
solar cell

Sự kết hợp của 'Mặt trời' và 'Ngăn nhỏ'

Từ 'solar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solaris', nghĩa là 'thuộc về mặt trời'. Từ 'cell' cũng đến từ tiếng Latin 'cella', ban đầu có nghĩa là 'một căn phòng nhỏ' hoặc 'ngăn nhỏ', sau đó phát triển thành 'tế bào' (trong sinh học) và 'ngăn pin' (trong kỹ thuật). Khi hai từ này ghép lại thành 'solar cell', chúng tạo nên ý nghĩa một thiết bị nhỏ 'thuộc về mặt trời' có khả năng chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, một công nghệ ra đời vào thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ 'solar cell' thường được sử dụng để chỉ một tế bào quang điện riêng lẻ. Khi nhiều tế bào quang điện được kết nối với nhau, chúng tạo thành một 'solar panel' (tấm pin mặt trời) hoặc 'solar module'. Sự khác biệt nằm ở quy mô và công suất tạo ra. 'Solar cell' tập trung vào nguyên lý hoạt động và thành phần cơ bản, trong khi 'solar panel' tập trung vào ứng dụng thực tế và khả năng cung cấp điện.

Prepositions

of in for

'solar cell of': đề cập đến loại vật liệu hoặc cấu trúc của tế bào. 'solar cell in': đề cập đến vị trí hoặc ứng dụng của tế bào trong một hệ thống lớn hơn. 'solar cell for': đề cập đến mục đích sử dụng của tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar cell
  • efficient efficient solar cell
    (pin mặt trời hiệu quả)
  • advanced advanced solar cell
    (pin mặt trời tiên tiến)
  • damaged damaged solar cell
    (pin mặt trời bị hỏng)
  • silicon silicon solar cell
    (pin mặt trời silicon)
Verb + solar cell
  • develop develop solar cells
    (phát triển pin mặt trời)
  • install install solar cells
    (lắp đặt pin mặt trời)
  • use use solar cells
    (sử dụng pin mặt trời)
  • power power (something) with solar cells
    (cung cấp điện (cho cái gì) bằng pin mặt trời)
Noun + solar cell
  • solar cell solar cell technology
    (công nghệ pin mặt trời)
  • solar cell solar cell array
    (mảng pin mặt trời)
  • solar cell solar cell efficiency
    (hiệu suất của pin mặt trời)

Idioms

  • solar cell array

    Mảng pin mặt trời

    "The house is equipped with a large solar cell array on its roof."

    (Ngôi nhà được trang bị một mảng pin mặt trời lớn trên mái nhà.)

  • solar cell technology

    Công nghệ pin mặt trời

    "Advances in solar cell technology have made renewable energy more accessible."

    (Những tiến bộ trong công nghệ pin mặt trời đã giúp năng lượng tái tạo dễ tiếp cận hơn.)

  • power (something) with solar cells

    Cung cấp điện (cho cái gì) bằng pin mặt trời

    "Many remote areas are now powered with solar cells."

    (Nhiều khu vực hẻo lánh hiện được cấp điện bằng pin mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar cell

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện tử chuyển đổi năng lượng ánh sáng trực tiếp thành điện năng bằng hiệu ứng quang điện.

"The solar cell is made of silicon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A solar cell converts sunlight into electricity.
Một tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện.
Phủ định
This device isn't just a regular battery; it's a solar cell.
Thiết bị này không chỉ là một cục pin thông thường; nó là một tế bào quang điện.
Nghi vấn
Is that a solar cell powering the garden lights?
Đó có phải là một tế bào quang điện cung cấp năng lượng cho đèn sân vườn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Solar cells, which convert sunlight into electricity, are becoming increasingly efficient.
Các tế bào quang điện, chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng, đang ngày càng trở nên hiệu quả hơn.
Phủ định
Unlike traditional power sources, solar cells, when properly maintained, don't contribute to air pollution.
Không giống như các nguồn năng lượng truyền thống, các tế bào quang điện, khi được bảo trì đúng cách, không gây ô nhiễm không khí.
Nghi vấn
Considering the environmental benefits, are solar cells, a form of renewable energy, a viable solution for our energy needs?
Xét đến những lợi ích về môi trường, liệu các tế bào quang điện, một dạng năng lượng tái tạo, có phải là một giải pháp khả thi cho nhu cầu năng lượng của chúng ta không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in solar cells earlier, we would have reduced our carbon footprint significantly.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào pin mặt trời sớm hơn, chúng ta đã giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình.
Phủ định
If the government had not subsidized fossil fuels, more people would have invested in solar cells.
Nếu chính phủ không trợ cấp cho nhiên liệu hóa thạch, nhiều người đã đầu tư vào pin mặt trời hơn.
Nghi vấn
Would we have generated more clean energy if we had installed more solar cells on our rooftops?
Liệu chúng ta có tạo ra nhiều năng lượng sạch hơn nếu chúng ta đã lắp đặt nhiều pin mặt trời hơn trên mái nhà của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar cell".

Năng lượng xanh và cuộc chiến chống biến đổi khí hậu

Pin mặt trời là biểu tượng quan trọng của năng lượng tái tạo và phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Chúng đóng vai trò trung tâm trong các nỗ lực giảm lượng khí thải carbon và chống lại biến đổi khí hậu, được nhiều quốc gia phương Tây và tổ chức quốc tế khuyến khích sử dụng như một giải pháp bền vững cho tương lai.

Khởi đầu từ không gian

Một trong những ứng dụng đầu tiên và quan trọng nhất của pin mặt trời là trong lĩnh vực không gian. Chúng được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các vệ tinh và tàu vũ trụ từ những năm 1950, chứng minh độ tin cậy và hiệu quả của công nghệ này trong môi trường khắc nghiệt, mở đường cho việc ứng dụng rộng rãi trên Trái Đất sau này.