(Top Banner Ad)
physical activity level (pal)
C1
Noun Phrase C1 Y học, Khoa học thể thao, Dinh dưỡng

physical activity level (pal)

UK: /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti ˈlɛvəl/ • US: /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ hoạt động thể chất chỉ số hoạt động thể chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way to express a person's daily physical activity as a number, used to calculate total energy expenditure.

Vietnamese Meaning

Một cách để biểu thị mức độ hoạt động thể chất hàng ngày của một người bằng một con số, được sử dụng để tính tổng mức tiêu hao năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's physical activity level was determined to be 1.6 based on their daily routine."

    "Mức độ hoạt động thể chất của bệnh nhân được xác định là 1.6 dựa trên thói quen hàng ngày của họ."

  • "A PAL of 1.4 indicates a low active lifestyle."

    "PAL là 1.4 cho thấy một lối sống ít vận động."

  • "Doctors use PAL to help patients meet their nutritional goals."

    "Bác sĩ sử dụng PAL để giúp bệnh nhân đạt được mục tiêu dinh dưỡng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, theo thể chất
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, hoạt bát
Verb activate kích hoạt
Noun level mức độ, cấp độ
Verb level làm phẳng, san bằng; cân bằng

Synonyms

activity factor (hệ số hoạt động)

Related Words

basal metabolic rate (BMR) (tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR))total energy expenditure (TEE) (tổng mức tiêu hao năng lượng (TEE))sedentary (ít vận động)

Subject Area

Y học, Khoa học thể thao, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φυσικός (physikos)
Latin
physicalis
Old French
phisique
English
physical
Latin
activitas
English
activity
Latin
libella
Old French
nivel
English
level

Nguồn gốc của 'Physical Activity Level (PAL)'

Cụm từ 'Physical Activity Level (PAL)' là một thuật ngữ hiện đại, mang tính kỹ thuật, được ghép từ các từ gốc Latin và Hy Lạp. 'Physical' (thuộc về thể chất) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phusikos'. 'Activity' (hoạt động) đến từ tiếng Latin 'activitas'. 'Level' (mức độ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libella' (cái cân nhỏ). Kết hợp lại, 'Physical Activity Level' được hình thành để mô tả và định lượng tổng năng lượng mà một người tiêu hao thông qua các hoạt động thể chất hàng ngày, với 'PAL' là viết tắt tiện lợi trong lĩnh vực y tế và dinh dưỡng.

Usage Note

Physical Activity Level (PAL) là tỷ lệ tổng mức tiêu hao năng lượng (TEE) so với tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR). Nó cho biết một người năng động đến mức nào trong một ngày. PAL thường được sử dụng trong các tính toán dinh dưỡng và thể dục để ước tính nhu cầu calo.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'PAL of an individual' - Mức độ hoạt động thể chất của một cá nhân. 'PAL for sedentary lifestyle' - Mức độ hoạt động thể chất cho lối sống ít vận động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical activity level (PAL)
  • high high physical activity level (PAL)
    (mức độ hoạt động thể chất cao)
  • low low physical activity level (PAL)
    (mức độ hoạt động thể chất thấp)
  • moderate moderate physical activity level (PAL)
    (mức độ hoạt động thể chất vừa phải)
  • healthy healthy physical activity level (PAL)
    (mức độ hoạt động thể chất lành mạnh)
Verb + physical activity level (PAL)
  • maintain maintain a healthy physical activity level (PAL)
    (duy trì mức độ hoạt động thể chất lành mạnh)
  • increase increase one's physical activity level (PAL)
    (tăng mức độ hoạt động thể chất của một người)
  • assess assess physical activity level (PAL)
    (đánh giá mức độ hoạt động thể chất)
  • improve improve one's physical activity level (PAL)
    (cải thiện mức độ hoạt động thể chất của một người)

Idioms

  • maintain a healthy physical activity level (PAL)

    duy trì mức độ hoạt động thể chất lành mạnh

    "It's crucial to maintain a healthy physical activity level (PAL) for overall well-being."

    (Điều quan trọng là duy trì mức độ hoạt động thể chất lành mạnh để có sức khỏe tổng thể tốt.)

  • assess one's physical activity level (PAL)

    đánh giá mức độ hoạt động thể chất của một người

    "A doctor might assess your physical activity level (PAL) to understand your energy needs."

    (Một bác sĩ có thể đánh giá mức độ hoạt động thể chất của bạn để hiểu nhu cầu năng lượng của bạn.)

  • increase one's physical activity level (PAL)

    tăng mức độ hoạt động thể chất của một người

    "Many people aim to increase their physical activity level (PAL) to improve their fitness."

    (Nhiều người đặt mục tiêu tăng mức độ hoạt động thể chất để cải thiện thể lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical activity level (pal)

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách để biểu thị mức độ hoạt động thể chất hàng ngày của một người bằng một con số, được sử dụng để tính tổng mức tiêu hao năng lượng.

"The patient's physical activity level was determined to be 1.6 based on their daily routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical activity level (pal)".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe Cộng đồng

Mức độ hoạt động thể chất (PAL) là một chỉ số quan trọng được các chuyên gia y tế và dinh dưỡng sử dụng để đánh giá tổng năng lượng tiêu thụ hàng ngày của một người. Nó giúp tính toán nhu cầu calo và lập kế hoạch chế độ ăn uống, tập luyện phù hợp để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe. Việc hiểu PAL của bản thân giúp cá nhân và cộng đồng xây dựng lối sống khoa học hơn.

Lối sống Ít vận động và Các Vấn đề Sức khỏe

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây và các quốc gia phát triển, với sự gia tăng của công việc văn phòng và giải trí số, nhiều người có mức độ hoạt động thể chất thấp (sedentary PAL). Tình trạng này được coi là một yếu tố nguy cơ chính dẫn đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2 và một số loại ung thư. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên khuyến khích mọi người tăng PAL của mình thông qua tập thể dục đều đặn và hoạt động hàng ngày.