(Top Banner Ad)
physical limitation
B2
Noun phrase B2 Y học, Thể thao, Đời sống

physical limitation

UK: /ˈfɪzɪkəl lɪmɪˈteɪʃən/ • US: /ˈfɪzɪkəl lɪmɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế thể chất giới hạn về thể chất khuyết tật thể chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restriction or inability of the body to perform certain actions or movements.

Vietnamese Meaning

Một hạn chế hoặc sự mất khả năng của cơ thể trong việc thực hiện các hành động hoặc chuyển động nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His physical limitations prevented him from pursuing a career in professional sports."

    "Những hạn chế về thể chất đã ngăn cản anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thể thao chuyên nghiệp."

  • "The therapy helped her overcome some of her physical limitations."

    "Liệu pháp đã giúp cô ấy vượt qua một số hạn chế về thể chất của mình."

  • "Despite his physical limitations, he participated in the marathon."

    "Mặc dù có những hạn chế về thể chất, anh ấy vẫn tham gia cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb physically một cách thể chất, về mặt thể chất
Noun physique vóc dáng, thể trạng (cơ thể)
Noun/Verb limit giới hạn (danh từ); hạn chế, giới hạn (động từ)
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thể thao, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis (nature, body)
Latin
physicus (natural, bodily)
Old French
phisique (medical, natural)
English
physical
Latin
limes (boundary, border)
Latin
limitatio (a bounding, restriction)
Old French
limitacion (a boundary, restriction)
English
limitation

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'physis' (nghĩa là 'thiên nhiên' hoặc 'cơ thể'). Qua tiếng La-tinh 'physicus' và tiếng Pháp cổ 'phisique', từ này đã phát triển để chỉ những gì liên quan đến thể chất, cơ thể hoặc thế giới vật chất.

Nguồn gốc của 'limitation'

Từ 'limitation' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'limes', có nghĩa là 'ranh giới' hay 'biên giới'. Động từ 'limitare' (đặt ra giới hạn) đã dẫn đến danh từ 'limitatio' (sự hạn chế, rào cản). Khi kết hợp, 'physical limitation' mô tả những rào cản hoặc giới hạn liên quan đến cơ thể con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hạn chế về mặt thể chất do bệnh tật, chấn thương, tuổi tác hoặc khuyết tật bẩm sinh. Nó nhấn mạnh vào sự giới hạn khả năng vận động hoặc thực hiện các hoạt động thể chất.

Prepositions

with due to

'with' dùng để chỉ ai đó sống chung với một hạn chế thể chất. Ví dụ: 'He lives with a physical limitation.' 'due to' dùng để chỉ nguyên nhân của hạn chế. Ví dụ: 'Her physical limitation is due to a car accident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical limitation
  • severe severe physical limitation
    (hạn chế thể chất nghiêm trọng)
  • significant significant physical limitation
    (hạn chế thể chất đáng kể)
  • minor minor physical limitation
    (hạn chế thể chất nhỏ)
  • permanent permanent physical limitation
    (hạn chế thể chất vĩnh viễn)
  • temporary temporary physical limitation
    (hạn chế thể chất tạm thời)
Verb + physical limitation
  • overcome overcome physical limitations
    (vượt qua các hạn chế thể chất)
  • cope with cope with physical limitations
    (đối phó/xoay sở với các hạn chế thể chất)
  • have have a physical limitation
    (có một hạn chế thể chất)
  • experience experience a physical limitation
    (trải qua một hạn chế thể chất)
  • live with live with physical limitations
    (sống chung với các hạn chế thể chất)

Idioms

  • to push one's physical limitations

    đẩy giới hạn thể chất của bản thân, thử thách sức chịu đựng của cơ thể

    "Athletes often push their physical limitations to achieve new records."

    (Các vận động viên thường đẩy giới hạn thể chất của bản thân để đạt được kỷ lục mới.)

  • to live with physical limitations

    sống chung với, chấp nhận và thích nghi với các hạn chế về thể chất

    "Despite her physical limitations, she leads a fulfilling life."

    (Mặc dù có những hạn chế về thể chất, cô ấy vẫn có một cuộc sống trọn vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical limitation

Noun phrase
Lật mặt

Một hạn chế hoặc sự mất khả năng của cơ thể trong việc thực hiện các hành động hoặc chuyển động nhất định.

"His physical limitations prevented him from pursuing a career in professional sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical limitation".

Sự thay đổi quan niệm về khuyết tật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quan niệm về 'physical limitation' hay khuyết tật đã thay đổi đáng kể. Từ việc xem đó là điều đáng thương hại hoặc cần che giấu, xã hội ngày nay đã chuyển sang thúc đẩy sự hòa nhập, tôn trọng và trao quyền cho người khuyết tật, coi họ là những cá nhân có khả năng đóng góp giá trị cho cộng đồng.

Thế vận hội Người khuyết tật (Paralympics)

Thế vận hội Người khuyết tật (Paralympics) là một ví dụ nổi bật về việc vượt qua các 'physical limitation'. Sự kiện thể thao quốc tế này dành cho các vận động viên khuyết tật, không chỉ nhằm tôn vinh tài năng và sự kiên cường của họ mà còn truyền cảm hứng cho hàng triệu người, thách thức các định kiến về khả năng thể chất.