(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ physical limitation
B2

physical limitation

Noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế thể chất giới hạn về thể chất khuyết tật thể chất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Physical limitation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hạn chế hoặc sự mất khả năng của cơ thể trong việc thực hiện các hành động hoặc chuyển động nhất định.

Definition (English Meaning)

A restriction or inability of the body to perform certain actions or movements.

Ví dụ Thực tế với 'Physical limitation'

  • "His physical limitations prevented him from pursuing a career in professional sports."

    "Những hạn chế về thể chất đã ngăn cản anh ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thể thao chuyên nghiệp."

  • "The therapy helped her overcome some of her physical limitations."

    "Liệu pháp đã giúp cô ấy vượt qua một số hạn chế về thể chất của mình."

  • "Despite his physical limitations, he participated in the marathon."

    "Mặc dù có những hạn chế về thể chất, anh ấy vẫn tham gia cuộc thi marathon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Physical limitation'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

physical impairment(suy giảm thể chất) physical disability(khuyết tật thể chất)
mobility issue(vấn đề về khả năng vận động)

Trái nghĩa (Antonyms)

physical ability(khả năng thể chất)
physical fitness(sức khỏe thể chất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Thể thao Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Physical limitation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hạn chế về mặt thể chất do bệnh tật, chấn thương, tuổi tác hoặc khuyết tật bẩm sinh. Nó nhấn mạnh vào sự giới hạn khả năng vận động hoặc thực hiện các hoạt động thể chất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with due to

'with' dùng để chỉ ai đó sống chung với một hạn chế thể chất. Ví dụ: 'He lives with a physical limitation.' 'due to' dùng để chỉ nguyên nhân của hạn chế. Ví dụ: 'Her physical limitation is due to a car accident.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Physical limitation'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)