(Top Banner Ad)
physical disability
B2
noun phrase B2 Y học, Xã hội học, Luật pháp

physical disability

UK: /ˈfɪzɪkəl dɪsəˈbɪləti/ • US: /ˈfɪzɪkəl dɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật thể chất tàn tật vận động khuyết tật về vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limitation on a person's physical functioning, mobility, dexterity or stamina.

Vietnamese Meaning

Sự hạn chế về chức năng thể chất, khả năng vận động, sự khéo léo hoặc sức chịu đựng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new building is designed to be accessible to people with physical disabilities."

    "Tòa nhà mới được thiết kế để tiếp cận được với những người có khuyết tật về thể chất."

  • "She overcame her physical disability to become a successful athlete."

    "Cô ấy đã vượt qua khuyết tật thể chất của mình để trở thành một vận động viên thành công."

  • "The organization provides support for people living with physical disabilities."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho những người sống chung với khuyết tật thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics Môn vật lý
Noun physician Bác sĩ (nhất là nội khoa)
Noun physique Thể chất, vóc dáng
Noun physicality Tính chất vật lý, sự hiện diện thể chất
Adjective physical Thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically Về mặt thể chất
Noun ability Khả năng
Noun disability Sự khuyết tật
Verb disable Làm cho bị khuyết tật, làm mất khả năng
Adjective disabled Bị khuyết tật
Verb enable Cho phép, tạo điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phusikós
Latin
physicālis
Old French
phisique
English
physical
Latin
dis- + habilis
Anglo-Norman French
desabilité
English
disability
English
physical disability (modern phrase)

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phusikós' (thuộc về tự nhiên) và tiếng Latin 'physicālis' (thuộc về tự nhiên, cơ thể). Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ để trở thành từ 'physical' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ những gì liên quan đến cơ thể hoặc thế giới vật chất, phân biệt với tinh thần hay tâm linh.

Nguồn gốc của 'disability'

Từ 'disability' được hình thành từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') kết hợp với 'habilis' (có khả năng, tiện dụng). Khi kết hợp, 'disability' mang nghĩa 'tình trạng không có khả năng' hoặc 'sự thiếu hẹp khả năng', mô tả một hạn chế về chức năng.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng vận động, thao tác, hoặc thực hiện các hoạt động thể chất. Nó khác với 'mental disability' (khuyết tật về trí tuệ) và 'learning disability' (khuyết tật học tập). 'Impairment' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa, nhưng 'disability' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính sách xã hội.

Prepositions

with from

'With' thường được dùng để chỉ một người sống chung với khuyết tật đó (e.g., a person with a physical disability). 'From' thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra khuyết tật (e.g., disability from a car accident).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical disability
  • severe severe physical disability
    (khuyết tật thể chất nặng)
  • mild mild physical disability
    (khuyết tật thể chất nhẹ)
  • permanent permanent physical disability
    (khuyết tật thể chất vĩnh viễn)
  • hidden hidden physical disability
    (khuyết tật thể chất ẩn)
  • multiple multiple physical disabilities
    (nhiều khuyết tật thể chất)
Verb + physical disability
  • have have a physical disability
    (có một khuyết tật thể chất)
  • live with live with a physical disability
    (sống chung với khuyết tật thể chất)
  • overcome overcome a physical disability
    (vượt qua khuyết tật thể chất)
  • accommodate accommodate a physical disability
    (hỗ trợ/sắp xếp phù hợp cho người có khuyết tật thể chất)
Noun + of/with + physical disability
  • person person with a physical disability
    (người có khuyết tật thể chất)
  • impact impact of physical disability
    (tác động của khuyết tật thể chất)
  • support support for physical disability
    (sự hỗ trợ cho người khuyết tật thể chất)

Idioms

  • a person with a physical disability

    một người có khuyết tật thể chất (cách diễn đạt lịch sự, lấy con người làm trung tâm)

    "The organization provides services for a person with a physical disability."

    (Tổ chức này cung cấp dịch vụ cho một người có khuyết tật thể chất.)

  • living with a physical disability

    sống chung/chung sống với khuyết tật thể chất

    "Many people are living with a physical disability and leading fulfilling lives."

    (Nhiều người đang sống chung với khuyết tật thể chất và có một cuộc sống trọn vẹn.)

  • accommodations for physical disabilities

    các tiện nghi/điều chỉnh hỗ trợ cho người có khuyết tật thể chất

    "The building has made several accommodations for physical disabilities, including ramps and wider doorways."

    (Tòa nhà đã thực hiện một số điều chỉnh để hỗ trợ người có khuyết tật thể chất, bao gồm đường dốc và cửa ra vào rộng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical disability

noun phrase
Lật mặt

Sự hạn chế về chức năng thể chất, khả năng vận động, sự khéo léo hoặc sức chịu đựng của một người.

"The new building is designed to be accessible to people with physical disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many organizations are working to improve accessibility for individuals with physical disabilities.
Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận cho những người khuyết tật về thể chất.
Phủ định
The new regulations do not address the specific needs of people with severe physical disabilities.
Các quy định mới không đề cập đến các nhu cầu cụ thể của những người khuyết tật thể chất nghiêm trọng.
Nghi vấn
What support services are available for students with physical disabilities?
Những dịch vụ hỗ trợ nào có sẵn cho sinh viên khuyết tật thể chất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical disability".

Ngôn ngữ đặt con người lên trước (Person-First Language)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, cách diễn đạt 'a person with a physical disability' (một người có khuyết tật thể chất) được ưa dùng hơn 'a disabled person' (một người khuyết tật). Điều này phản ánh quan điểm tôn trọng, đặt giá trị con người lên trên tình trạng khuyết tật của họ, nhấn mạnh rằng khuyết tật chỉ là một phần trong con người họ, không phải là toàn bộ định nghĩa về họ.

Phong trào tiếp cận và hòa nhập (Accessibility and Inclusion)

Xã hội phương Tây đã có những tiến bộ đáng kể trong việc tạo ra một môi trường hòa nhập cho người khuyết tật thể chất. Các luật như Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA) ở Hoa Kỳ đã thúc đẩy việc xây dựng các cơ sở vật chất dễ tiếp cận (đường dốc, thang máy, nhà vệ sinh cho người khuyết tật) và khuyến khích hòa nhập trong giáo dục và việc làm. Các sự kiện thể thao như Paralympic Games cũng góp phần thay đổi nhận thức cộng đồng.