(Top Banner Ad)
assistive device
B2
noun B2 Y tế, Công nghệ

assistive device

UK: /əˈsɪstɪv dɪˈvaɪs/ • US: /əˈsɪstɪv dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị hỗ trợ dụng cụ hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any device used to assist a person with a disability in performing a task or activity.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ thiết bị nào được sử dụng để hỗ trợ một người khuyết tật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A wheelchair is a common assistive device for people with mobility impairments."

    "Xe lăn là một thiết bị hỗ trợ phổ biến cho những người bị suy giảm khả năng vận động."

  • "The occupational therapist recommended an assistive device to help the patient dress independently."

    "Nhà trị liệu nghề nghiệp đã đề nghị một thiết bị hỗ trợ để giúp bệnh nhân tự mặc quần áo một cách độc lập."

  • "Smartphones with text-to-speech capabilities can be powerful assistive devices for individuals with reading difficulties."

    "Điện thoại thông minh với khả năng chuyển văn bản thành giọng nói có thể là những thiết bị hỗ trợ mạnh mẽ cho những người gặp khó khăn trong việc đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun assistant người trợ lý, người phụ tá
Adjective assistive mang tính hỗ trợ
Noun device thiết bị, dụng cụ
Verb devise phát minh, sáng chế, nghĩ ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere ('to stand by') + dividere ('to divide')
Old French
assister ('to help') + devis ('plan, contrivance')
Middle English
assisten + devis
Modern English
assistive device

Trợ thủ từ việc 'Đứng bên cạnh'

Từ 'assist' (hỗ trợ) có gốc Latin là 'assistere', nghĩa đen là 'đứng cạnh'. Nó gợi lên hình ảnh một người bạn đồng hành luôn kề vai sát cánh, sẵn sàng giúp đỡ khi bạn cần. Vì vậy, một 'assistive device' không chỉ là một vật vô tri, mà là một 'trợ thủ' đắc lực.

Thiết bị từ 'Sự sáng tạo'

Từ 'device' (thiết bị) bắt nguồn từ một từ Latin có nghĩa là 'phân chia' và sau đó là 'sắp đặt, lên kế hoạch'. Một phát minh hay thiết bị chính là một kế hoạch thông minh để giải quyết một vấn đề. Do đó, 'assistive device' là một phát minh được tạo ra để giúp con người vượt qua các rào cản trong cuộc sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'assistive device' mang tính chất rộng, bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ những công cụ đơn giản như kính lúp đến các hệ thống phức tạp như phần mềm đọc màn hình. Điều quan trọng là thiết bị này phải giúp người dùng khắc phục những hạn chế do khuyết tật gây ra.

Prepositions

for in

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (ví dụ: assistive device for hearing). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vai trò của thiết bị trong một hoạt động (ví dụ: assistive device in daily living).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assistive device
  • high-tech assistive device
    (thiết bị hỗ trợ công nghệ cao)
  • mobility assistive device
    (thiết bị hỗ trợ di chuyển (vd: xe lăn, nạng))
  • adaptive assistive device
    (thiết bị hỗ trợ thích ứng (tùy chỉnh cho người dùng))
  • simple assistive device
    (thiết bị hỗ trợ đơn giản (vd: kính lúp, gậy chống))
Verb + assistive device
  • use an assistive device
    (sử dụng một thiết bị hỗ trợ)
  • rely on an assistive device
    (phụ thuộc vào / dựa vào một thiết bị hỗ trợ)
  • provide an assistive device
    (cung cấp một thiết bị hỗ trợ)
  • develop an assistive device
    (phát triển một thiết bị hỗ trợ)

Idioms

  • more than just an assistive device

    Hơn cả một thiết bị hỗ trợ (mà là một phần của sự tự do, bản sắc cá nhân).

    "To him, the prosthetic leg is more than just an assistive device; it represents his resilience and determination."

    (Đối với anh ấy, chiếc chân giả không chỉ là một thiết bị hỗ trợ; nó đại diện cho sự kiên cường và quyết tâm của anh.)

  • a lifeline, not just an assistive device

    Là một cứu cánh/nguồn sống, chứ không chỉ đơn thuần là một thiết bị hỗ trợ.

    "Her speech-generating device is a lifeline, not just an assistive device, allowing her to communicate her thoughts and feelings."

    (Thiết bị tạo giọng nói của cô ấy là một cứu cánh, không chỉ là một thiết bị hỗ trợ, giúp cô ấy truyền đạt những suy nghĩ và cảm xúc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assistive device

noun
Lật mặt

Bất kỳ thiết bị nào được sử dụng để hỗ trợ một người khuyết tật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

"A wheelchair is a common assistive device for people with mobility impairments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people rely on assistive devices: wheelchairs, hearing aids, and specialized software.
Nhiều người dựa vào các thiết bị hỗ trợ: xe lăn, máy trợ thính và phần mềm chuyên dụng.
Phủ định
This hospital does not provide assistive technology: they only offer basic medical care.
Bệnh viện này không cung cấp công nghệ hỗ trợ: họ chỉ cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản.
Nghi vấn
Does the school offer assistive resources: such as screen readers or text-to-speech programs?
Trường học có cung cấp các nguồn lực hỗ trợ không: ví dụ như trình đọc màn hình hoặc chương trình chuyển văn bản thành giọng nói?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital will provide an assistive device for him to use during his rehabilitation.
Bệnh viện sẽ cung cấp một thiết bị hỗ trợ để anh ấy sử dụng trong quá trình phục hồi chức năng.
Phủ định
She is not going to need assistive devices after her surgery, as the doctor expects a full recovery.
Cô ấy sẽ không cần các thiết bị hỗ trợ sau ca phẫu thuật, vì bác sĩ dự kiến cô ấy sẽ hồi phục hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the new software be assistive in improving accessibility for visually impaired users?
Phần mềm mới có hỗ trợ cải thiện khả năng tiếp cận cho người dùng khiếm thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistive device".

Hiệu ứng Lối đi cho xe lăn (The Curb Cut Effect)

Ở phương Tây, có một khái niệm gọi là 'Hiệu ứng lối đi cho xe lăn'. Ban đầu, các lối đi có dốc ở lề đường được tạo ra để giúp người đi xe lăn. Nhưng sau đó, mọi người nhận ra nó cũng cực kỳ hữu ích cho cha mẹ đẩy xe nôi, người kéo vali, hay nhân viên giao hàng. Điều này cho thấy các thiết kế dành cho người khuyết tật thường mang lại lợi ích bất ngờ cho cả cộng đồng.

Công cụ trao quyền, không phải dấu hiệu yếu đuối

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với ảnh hưởng của các đạo luật như ADA (Đạo luật Người Mỹ khuyết tật), sự độc lập cá nhân rất được coi trọng. Do đó, các thiết bị hỗ trợ không bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà được coi là công cụ trao quyền (empowerment tools), giúp mọi người sống tự chủ và hòa nhập đầy đủ vào xã hội.