assistive device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any device used to assist a person with a disability in performing a task or activity.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ thiết bị nào được sử dụng để hỗ trợ một người khuyết tật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A wheelchair is a common assistive device for people with mobility impairments."
"Xe lăn là một thiết bị hỗ trợ phổ biến cho những người bị suy giảm khả năng vận động."
-
"The occupational therapist recommended an assistive device to help the patient dress independently."
"Nhà trị liệu nghề nghiệp đã đề nghị một thiết bị hỗ trợ để giúp bệnh nhân tự mặc quần áo một cách độc lập."
-
"Smartphones with text-to-speech capabilities can be powerful assistive devices for individuals with reading difficulties."
"Điện thoại thông minh với khả năng chuyển văn bản thành giọng nói có thể là những thiết bị hỗ trợ mạnh mẽ cho những người gặp khó khăn trong việc đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assist | giúp đỡ, hỗ trợ |
| Noun | assistance | sự giúp đỡ, sự hỗ trợ |
| Noun | assistant | người trợ lý, người phụ tá |
| Adjective | assistive | mang tính hỗ trợ |
| Noun | device | thiết bị, dụng cụ |
| Verb | devise | phát minh, sáng chế, nghĩ ra |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'assistive device' mang tính chất rộng, bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau, từ những công cụ đơn giản như kính lúp đến các hệ thống phức tạp như phần mềm đọc màn hình. Điều quan trọng là thiết bị này phải giúp người dùng khắc phục những hạn chế do khuyết tật gây ra.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (ví dụ: assistive device for hearing). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ vai trò của thiết bị trong một hoạt động (ví dụ: assistive device in daily living).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-tech assistive device (thiết bị hỗ trợ công nghệ cao)
-
mobility assistive device (thiết bị hỗ trợ di chuyển (vd: xe lăn, nạng))
-
adaptive assistive device (thiết bị hỗ trợ thích ứng (tùy chỉnh cho người dùng))
-
simple assistive device (thiết bị hỗ trợ đơn giản (vd: kính lúp, gậy chống))
-
use an assistive device (sử dụng một thiết bị hỗ trợ)
-
rely on an assistive device (phụ thuộc vào / dựa vào một thiết bị hỗ trợ)
-
provide an assistive device (cung cấp một thiết bị hỗ trợ)
-
develop an assistive device (phát triển một thiết bị hỗ trợ)
Idioms
-
more than just an assistive device
Hơn cả một thiết bị hỗ trợ (mà là một phần của sự tự do, bản sắc cá nhân).
"To him, the prosthetic leg is more than just an assistive device; it represents his resilience and determination."
(Đối với anh ấy, chiếc chân giả không chỉ là một thiết bị hỗ trợ; nó đại diện cho sự kiên cường và quyết tâm của anh.)
-
a lifeline, not just an assistive device
Là một cứu cánh/nguồn sống, chứ không chỉ đơn thuần là một thiết bị hỗ trợ.
"Her speech-generating device is a lifeline, not just an assistive device, allowing her to communicate her thoughts and feelings."
(Thiết bị tạo giọng nói của cô ấy là một cứu cánh, không chỉ là một thiết bị hỗ trợ, giúp cô ấy truyền đạt những suy nghĩ và cảm xúc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assistive device
nounBất kỳ thiết bị nào được sử dụng để hỗ trợ một người khuyết tật thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
"A wheelchair is a common assistive device for people with mobility impairments."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people rely on assistive devices: wheelchairs, hearing aids, and specialized software. |
Nhiều người dựa vào các thiết bị hỗ trợ: xe lăn, máy trợ thính và phần mềm chuyên dụng. |
| Phủ định | This hospital does not provide assistive technology: they only offer basic medical care. |
Bệnh viện này không cung cấp công nghệ hỗ trợ: họ chỉ cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản. |
| Nghi vấn | Does the school offer assistive resources: such as screen readers or text-to-speech programs? |
Trường học có cung cấp các nguồn lực hỗ trợ không: ví dụ như trình đọc màn hình hoặc chương trình chuyển văn bản thành giọng nói? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital will provide an assistive device for him to use during his rehabilitation. |
Bệnh viện sẽ cung cấp một thiết bị hỗ trợ để anh ấy sử dụng trong quá trình phục hồi chức năng. |
| Phủ định | She is not going to need assistive devices after her surgery, as the doctor expects a full recovery. |
Cô ấy sẽ không cần các thiết bị hỗ trợ sau ca phẫu thuật, vì bác sĩ dự kiến cô ấy sẽ hồi phục hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the new software be assistive in improving accessibility for visually impaired users? |
Phần mềm mới có hỗ trợ cải thiện khả năng tiếp cận cho người dùng khiếm thị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assistive device".
