(Top Banner Ad)
very quietly
B1
Adverbial Phrase B1 General English

very quietly

UK: /ˈveri ˈkwaɪətli/ • US: /ˈveri ˈkwaɪətli/

Nghĩa tiếng Việt

rất khẽ rất nhẹ nhàng cực kỳ yên lặng hết sức nhẹ nhàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent or degree in a quiet manner; extremely quietly.

Vietnamese Meaning

Một cách rất yên lặng; cực kỳ yên lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She closed the door very quietly so as not to wake the baby."

    "Cô ấy đóng cửa rất nhẹ nhàng để không đánh thức em bé."

  • "He spoke very quietly so no one could hear him."

    "Anh ấy nói rất nhỏ để không ai có thể nghe thấy."

  • "The cat moved very quietly through the house."

    "Con mèo di chuyển rất nhẹ nhàng trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective quiet yên tĩnh, lặng lẽ
Noun quietness sự yên tĩnh, sự lặng lẽ
Verb quieten làm cho yên tĩnh, làm cho lặng lẽ
Adverb quietly một cách yên tĩnh, một cách lặng lẽ
Adverb very rất, lắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

English
very
English
quietly

Nguồn gốc của 'very'

Từ 'very' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'verai', có nghĩa là 'thật', 'chính xác'. Nó được du nhập vào tiếng Anh và dần phát triển thành nghĩa 'rất' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó nhấn mạnh tính xác thực, nhưng sau đó chuyển sang mức độ.

Nguồn gốc của 'quietly'

Từ 'quietly' xuất phát từ 'quiet', có gốc từ tiếng Latin 'quietus', nghĩa là 'nghỉ ngơi', 'yên tĩnh'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, diễn tả hành động được thực hiện một cách yên tĩnh.

Usage Note

"Very quietly" là một cụm trạng từ nhấn mạnh mức độ yên tĩnh của hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động được thực hiện với mức độ tiếng ồn tối thiểu, thường để tránh bị phát hiện hoặc làm phiền người khác. Mức độ "very" cho thấy sự chú ý và nỗ lực đáng kể để giữ im lặng. So với "quietly" đơn thuần, "very quietly" thể hiện mức độ yên lặng cao hơn. So với "silently", "very quietly" vẫn có thể cho phép một số tiếng động nhỏ, trong khi "silently" ngụ ý hoàn toàn không có tiếng động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + very quietly
  • moved moved very quietly
    (di chuyển rất nhẹ nhàng)
  • spoke spoke very quietly
    (nói rất khẽ)
  • closed closed very quietly
    (đóng rất nhẹ nhàng)
Verb + very quietly
  • walked walked very quietly
    (đi bộ rất nhẹ nhàng)
  • whispered whispered very quietly
    (thì thầm rất khẽ)
  • snuck snuck very quietly
    (lẻn đi rất nhẹ nhàng)

Idioms

  • Quiet as a mouse

    Yên lặng như chuột (cực kỳ yên tĩnh)

    "The children were as quiet as a mouse while the teacher read the story."

    (Bọn trẻ im lặng như chuột khi cô giáo đọc truyện.)

  • To keep something quiet

    Giữ bí mật điều gì đó, không tiết lộ

    "We need to keep this project very quiet until it's ready to launch."

    (Chúng ta cần giữ bí mật dự án này cho đến khi nó sẵn sàng ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

very quietly

Adverbial Phrase
Lật mặt

Một cách rất yên lặng; cực kỳ yên lặng.

"She closed the door very quietly so as not to wake the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sneak into the room very quietly.
Cô ấy sẽ lẻn vào phòng rất khẽ.
Phủ định
They are not going to leave the house very quietly.
Họ sẽ không rời khỏi nhà một cách rất khẽ.
Nghi vấn
Are you going to close the door very quietly?
Bạn sẽ đóng cửa rất khẽ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very quietly".

Sự im lặng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự im lặng thường được đánh giá cao trong các tình huống nhất định như trong thư viện, bảo tàng, hoặc khi ai đó đang tập trung làm việc. Việc giữ im lặng thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Ảnh hưởng của sự ồn ào

Sự ồn ào quá mức có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Việc tìm kiếm những không gian yên tĩnh để thư giãn và phục hồi là rất quan trọng trong cuộc sống hiện đại.