(Top Banner Ad)
softly
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

softly

UK: /ˈsɒftli/ • US: /ˈsɔːftli/

Nghĩa tiếng Việt

nhẹ nhàng khẽ êm ái nhỏ nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a gentle and quiet way; not loudly or harshly.

Vietnamese Meaning

Một cách nhẹ nhàng và yên tĩnh; không ồn ào hoặc gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke softly so as not to wake the baby."

    "Cô ấy nói khẽ để không đánh thức em bé."

  • "The snow was falling softly."

    "Tuyết rơi nhẹ nhàng."

  • "The music played softly in the background."

    "Nhạc nhẹ nhàng vang lên ở phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective soft mềm, nhẹ nhàng, dịu dàng
Noun softness sự mềm mại, sự dịu dàng
Verb soften làm mềm, làm dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Middle English
softe/softli
Modern English
softly

Nguồn Gốc Của 'Softly'

Từ 'softly' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'sōfte' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'mềm mại' hoặc 'dịu dàng'. Qua thời gian, từ này phát triển thành 'softe' hoặc 'softli' trong tiếng Anh Trung cổ, và sau đó được thêm hậu tố '-ly' để hình thành trạng từ 'softly', chỉ cách thức một hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, êm ái.

Usage Note

Trạng từ 'softly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, êm ái, thiếu sự mạnh mẽ hoặc đột ngột. Nó có thể liên quan đến âm thanh, ánh sáng, xúc giác, hoặc thậm chí cả hành vi và cảm xúc. So với 'quietly', 'softly' tập trung hơn vào sự nhẹ nhàng và êm ái, trong khi 'quietly' nhấn mạnh sự thiếu tiếng ồn. Ví dụ, 'He spoke softly' ngụ ý giọng nói nhẹ nhàng, trong khi 'He spoke quietly' ngụ ý rằng anh ấy không muốn gây ồn ào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + softly
  • speak speak softly
    (nói nhỏ nhẹ, nói khẽ)
  • walk walk softly
    (đi nhẹ nhàng, bước khẽ)
  • whisper whisper softly
    (thì thầm nhỏ nhẹ)
  • close close the door softly
    (đóng cửa nhẹ nhàng)
  • land land softly
    (hạ cánh êm ái)

Idioms

  • tread softly

    cẩn trọng, thận trọng (để không làm phiền, gây rắc rối hoặc xúc phạm ai đó)

    "You need to tread softly when discussing sensitive topics with him."

    (Bạn cần phải cẩn trọng khi thảo luận các chủ đề nhạy cảm với anh ấy.)

  • speak softly and carry a big stick

    ăn nói nhỏ nhẹ nhưng có sức mạnh tiềm ẩn, sẵn sàng hành động dứt khoát nếu cần (một chính sách ngoại giao hoặc cách ứng xử)

    "His approach to negotiations was to speak softly and carry a big stick."

    (Cách tiếp cận của anh ấy trong đàm phán là nói năng nhỏ nhẹ nhưng có sức mạnh tiềm ẩn.)

  • softly, softly, catchee monkey

    chậm mà chắc, làm việc cẩn thận từng bước sẽ đạt được thành công (một câu ngạn ngữ cổ, thường dùng để khuyên nhủ)

    "Don't rush the project; remember, softly, softly, catchee monkey."

    (Đừng vội vàng với dự án; hãy nhớ rằng, chậm mà chắc sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

softly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách nhẹ nhàng và yên tĩnh; không ồn ào hoặc gay gắt.

"She spoke softly so as not to wake the baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had spoken softly, he might have heard her clearly.
Nếu cô ấy đã nói nhỏ nhẹ, anh ấy có lẽ đã nghe thấy cô ấy rõ ràng.
Phủ định
If the music hadn't played so softly, we wouldn't have fallen asleep.
Nếu nhạc không phát quá nhỏ, chúng ta đã không ngủ gật.
Nghi vấn
Might she have understood the instructions better if the teacher had spoken more softly?
Có lẽ cô ấy đã hiểu hướng dẫn tốt hơn nếu giáo viên nói nhẹ nhàng hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak softly to the baby.
Nói nhẹ nhàng với em bé.
Phủ định
Don't close the door softly.
Đừng đóng cửa nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Do speak softly!
Hãy nói nhẹ nhàng!

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will sing softly tonight.
Cô ấy sẽ hát nhẹ nhàng tối nay.
Phủ định
They are not going to speak softly during the movie.
Họ sẽ không nói chuyện khẽ trong suốt bộ phim.
Nghi vấn
Will he close the door softly when he leaves?
Anh ấy sẽ đóng cửa nhẹ nhàng khi anh ấy rời đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "softly".

Tính Tế Trong Giao Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói 'softly' (nhỏ nhẹ) thường được xem là dấu hiệu của sự lịch sự, tôn trọng, hoặc sự kiềm chế cảm xúc, đặc biệt trong các tình huống cần sự tinh tế, riêng tư hoặc khi không muốn gây sự chú ý. Trái lại, nói quá to có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.

Triết Lý Ngoại Giao Của Roosevelt

Cụm từ 'Speak softly and carry a big stick' (Nói năng nhỏ nhẹ và mang theo một cây gậy lớn) là một châm ngôn nổi tiếng của cựu Tổng thống Hoa Kỳ Theodore Roosevelt. Nó thể hiện triết lý ngoại giao yêu cầu sự điềm tĩnh và không hung hãn trong lời nói, nhưng đồng thời phải có đủ sức mạnh (quân sự hoặc kinh tế) để hậu thuẫn và sẵn sàng hành động khi cần thiết. Cụm từ này đã trở thành một biểu tượng của sự khôn ngoan trong chính trị và đàm phán.