pickled vegetables
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rau củ quả được bảo quản bằng cách ngâm trong giấm hoặc nước muối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made pickled vegetables using cucumbers and carrots."
"Cô ấy làm dưa chua bằng dưa chuột và cà rốt."
-
"Pickled vegetables are a popular side dish in many countries."
"Rau củ muối chua là một món ăn kèm phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"I love adding pickled vegetables to my sandwiches."
"Tôi thích thêm rau củ muối chua vào bánh mì sandwich của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pickle | Dưa muối; tình thế khó khăn (thường dùng trong 'in a pickle') |
| Verb | pickle | Ngâm muối, ngâm chua (để bảo quản) |
| Noun | pickler | Người làm dưa muối; chất dùng để ngâm chua |
| Adjective | pickled | Đã ngâm muối, đã ngâm chua |
| Noun | vegetable | Rau củ; thực vật |
| Adjective | vegetable | Thuộc về rau củ, thực vật |
| Noun | vegetarian | Người ăn chay |
| Noun | vegetarianism | Chủ nghĩa ăn chay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại rau củ được ủ chua, lên men, hoặc ngâm trong dung dịch bảo quản để tăng thời gian sử dụng và thay đổi hương vị. Nó bao hàm nhiều loại rau củ khác nhau và phương pháp chế biến khác nhau (ví dụ: muối xổi, muối nén...). Cần phân biệt với 'fermented vegetables' (rau củ lên men) - chỉ phương pháp bảo quản bằng cách khuyến khích vi sinh vật có lợi phát triển.
Prepositions
‘with’ được dùng để chỉ các thành phần khác được thêm vào quá trình muối dưa, ví dụ: 'pickled vegetables with garlic'. 'in' được dùng để chỉ dung dịch ngâm, ví dụ: 'pickled vegetables in vinegar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crunchy crunchy pickled vegetables (rau củ muối giòn)
-
spicy spicy pickled vegetables (rau củ muối cay)
-
homemade homemade pickled vegetables (rau củ muối tự làm tại nhà)
-
fermented fermented pickled vegetables (rau củ muối lên men)
-
make make pickled vegetables (làm rau củ muối)
-
eat eat pickled vegetables (ăn rau củ muối)
-
serve serve pickled vegetables (phục vụ/dọn rau củ muối)
-
prepare prepare pickled vegetables (chuẩn bị rau củ muối)
-
jar of a jar of pickled vegetables (một lọ rau củ muối)
-
bowl of a bowl of pickled vegetables (một bát rau củ muối)
-
side of a side of pickled vegetables (một phần rau củ muối (ăn kèm))
Idioms
-
a jar of pickled vegetables
Một lọ rau củ muối (thường được bảo quản lâu dài trong lọ kín)
"She always keeps a jar of pickled vegetables in the fridge for a quick snack."
(Cô ấy luôn giữ một lọ rau củ muối trong tủ lạnh để ăn vặt nhanh chóng.)
-
homemade pickled vegetables
Rau củ muối tự làm tại nhà (thường ngon, tươi và an toàn hơn)
"Nothing beats the taste of homemade pickled vegetables with your meal."
(Không gì sánh bằng hương vị rau củ muối tự làm tại nhà khi ăn kèm bữa ăn.)
-
a side dish of pickled vegetables
Món rau củ muối ăn kèm (để tăng hương vị bữa ăn chính, giúp cân bằng và kích thích vị giác)
"The restaurant serves a delicious side dish of pickled vegetables with every main course."
(Nhà hàng phục vụ một món rau củ muối ăn kèm rất ngon với mỗi món chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pickled vegetables
Danh từRau củ quả được bảo quản bằng cách ngâm trong giấm hoặc nước muối.
"She made pickled vegetables using cucumbers and carrots."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, she will have been preparing pickled vegetables for the party all day. |
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã chuẩn bị rau củ muối cho bữa tiệc cả ngày. |
| Phủ định | By next month, they won't have been eating pickled vegetables for a year. |
Đến tháng sau, họ sẽ chưa ăn rau củ muối được một năm. |
| Nghi vấn | Will they have been selling pickled vegetables at the market for five years by the end of this year? |
Liệu họ sẽ đã bán rau củ muối ở chợ được năm năm vào cuối năm nay chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickled vegetables".
