(Top Banner Ad)
pickled vegetables
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

pickled vegetables

UK: /ˈpɪkəld ˈvɛdʒtəbલ્સ/ • US: /ˈpɪkəld ˈvɛdʒtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rau củ muối chua dưa muối củ quả muối chua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vegetables that have been preserved in vinegar or brine.

Vietnamese Meaning

Rau củ quả được bảo quản bằng cách ngâm trong giấm hoặc nước muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made pickled vegetables using cucumbers and carrots."

    "Cô ấy làm dưa chua bằng dưa chuột và cà rốt."

  • "Pickled vegetables are a popular side dish in many countries."

    "Rau củ muối chua là một món ăn kèm phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "I love adding pickled vegetables to my sandwiches."

    "Tôi thích thêm rau củ muối chua vào bánh mì sandwich của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickle Dưa muối; tình thế khó khăn (thường dùng trong 'in a pickle')
Verb pickle Ngâm muối, ngâm chua (để bảo quản)
Noun pickler Người làm dưa muối; chất dùng để ngâm chua
Adjective pickled Đã ngâm muối, đã ngâm chua
Noun vegetable Rau củ; thực vật
Adjective vegetable Thuộc về rau củ, thực vật
Noun vegetarian Người ăn chay
Noun vegetarianism Chủ nghĩa ăn chay

Synonyms

preserved vegetables (rau củ muối chua)

Antonyms

fresh vegetables (rau củ tươi)

Related Words

fermented vegetables (rau củ lên men)kimchi (kim chi)sauerkraut (dưa cải bắp muối chua)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pekel
English
pickle
English
pickled
English
pickled vegetables

Nguồn gốc của từ 'pickle'

Từ 'pickle' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'pekel', có nghĩa là nước muối hoặc nước ngâm. Ban đầu, từ này dùng để chỉ dung dịch muối hoặc gia vị dùng để bảo quản thực phẩm. Sau đó, nó được dùng để chỉ chính thực phẩm đã được ngâm, chủ yếu là dưa chuột.

Ý nghĩa của 'vegetables'

Từ 'vegetable' xuất phát từ tiếng Latin 'vegetabilis', có nghĩa là 'có khả năng làm sống động, phát triển'. Qua tiếng Pháp cổ 'vegetable' (nghĩa là 'phát triển, sống'), nó đi vào tiếng Anh để chỉ các bộ phận ăn được của cây trồng, thường được dùng làm thực phẩm. Khi kết hợp với 'pickled', nó tạo thành 'pickled vegetables' để chỉ các loại rau củ được ngâm chua, ngâm muối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại rau củ được ủ chua, lên men, hoặc ngâm trong dung dịch bảo quản để tăng thời gian sử dụng và thay đổi hương vị. Nó bao hàm nhiều loại rau củ khác nhau và phương pháp chế biến khác nhau (ví dụ: muối xổi, muối nén...). Cần phân biệt với 'fermented vegetables' (rau củ lên men) - chỉ phương pháp bảo quản bằng cách khuyến khích vi sinh vật có lợi phát triển.

Prepositions

with in

‘with’ được dùng để chỉ các thành phần khác được thêm vào quá trình muối dưa, ví dụ: 'pickled vegetables with garlic'. 'in' được dùng để chỉ dung dịch ngâm, ví dụ: 'pickled vegetables in vinegar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pickled vegetables
  • crunchy crunchy pickled vegetables
    (rau củ muối giòn)
  • spicy spicy pickled vegetables
    (rau củ muối cay)
  • homemade homemade pickled vegetables
    (rau củ muối tự làm tại nhà)
  • fermented fermented pickled vegetables
    (rau củ muối lên men)
Verb + pickled vegetables
  • make make pickled vegetables
    (làm rau củ muối)
  • eat eat pickled vegetables
    (ăn rau củ muối)
  • serve serve pickled vegetables
    (phục vụ/dọn rau củ muối)
  • prepare prepare pickled vegetables
    (chuẩn bị rau củ muối)
Noun + pickled vegetables
  • jar of a jar of pickled vegetables
    (một lọ rau củ muối)
  • bowl of a bowl of pickled vegetables
    (một bát rau củ muối)
  • side of a side of pickled vegetables
    (một phần rau củ muối (ăn kèm))

Idioms

  • a jar of pickled vegetables

    Một lọ rau củ muối (thường được bảo quản lâu dài trong lọ kín)

    "She always keeps a jar of pickled vegetables in the fridge for a quick snack."

    (Cô ấy luôn giữ một lọ rau củ muối trong tủ lạnh để ăn vặt nhanh chóng.)

  • homemade pickled vegetables

    Rau củ muối tự làm tại nhà (thường ngon, tươi và an toàn hơn)

    "Nothing beats the taste of homemade pickled vegetables with your meal."

    (Không gì sánh bằng hương vị rau củ muối tự làm tại nhà khi ăn kèm bữa ăn.)

  • a side dish of pickled vegetables

    Món rau củ muối ăn kèm (để tăng hương vị bữa ăn chính, giúp cân bằng và kích thích vị giác)

    "The restaurant serves a delicious side dish of pickled vegetables with every main course."

    (Nhà hàng phục vụ một món rau củ muối ăn kèm rất ngon với mỗi món chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickled vegetables

Danh từ
Lật mặt

Rau củ quả được bảo quản bằng cách ngâm trong giấm hoặc nước muối.

"She made pickled vegetables using cucumbers and carrots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been preparing pickled vegetables for the party all day.
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã chuẩn bị rau củ muối cho bữa tiệc cả ngày.
Phủ định
By next month, they won't have been eating pickled vegetables for a year.
Đến tháng sau, họ sẽ chưa ăn rau củ muối được một năm.
Nghi vấn
Will they have been selling pickled vegetables at the market for five years by the end of this year?
Liệu họ sẽ đã bán rau củ muối ở chợ được năm năm vào cuối năm nay chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickled vegetables".

Nghệ thuật bảo quản thực phẩm toàn cầu

Rau củ muối là một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa, được tìm thấy ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Từ kim chi của Hàn Quốc, dưa cải muối (sauerkraut) của Đức, đến các loại dưa muối ở Việt Nam (như dưa cải chua, cà pháo muối), đều là những ví dụ điển hình cho thấy sự đa dạng và phổ biến của kỹ thuật này qua hàng ngàn năm lịch sử.

Lợi ích sức khỏe và vai trò trong ẩm thực

Ngoài việc là một cách để kéo dài thời gian sử dụng của rau củ, rau củ muối, đặc biệt là loại lên men tự nhiên, còn chứa nhiều probiotic có lợi cho hệ tiêu hóa. Chúng thường được dùng làm món ăn kèm để cân bằng hương vị, giảm ngấy, hoặc kích thích vị giác trong nhiều bữa ăn truyền thống, trở thành một phần không thể thiếu của nhiều nền ẩm thực.