(Top Banner Ad)
piece of art
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

piece of art

UK: /piːs ɒv ɑːt/ • US: /piːs ʌv ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm nghệ thuật một tác phẩm nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work of art, especially one of high quality.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là một tác phẩm có chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting is a stunning piece of art."

    "Bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp."

  • "This sculpture is a remarkable piece of art."

    "Bức tượng điêu khắc này là một tác phẩm nghệ thuật đáng chú ý."

  • "The museum features many important pieces of art from the 20th century."

    "Viện bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật quan trọng từ thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Noun artwork Tác phẩm nghệ thuật (nói chung)
Noun artistry Tài năng nghệ thuật, sự khéo léo của nghệ sĩ
Noun masterpiece Kiệt tác, tác phẩm để đời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
Old French
piece
Middle English
piece
English (Modern)
piece of art

Nguồn gốc của 'Art' và 'Piece'

Cụm từ 'piece of art' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'art' (nghệ thuật) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ars', ban đầu có nghĩa là 'kỹ năng, thủ công, phương pháp'. Từ 'piece' (mảnh, phần) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'piece', có nghĩa là 'một phần, một mẩu'. Khi kết hợp lại, 'piece of art' dùng để chỉ một tác phẩm đơn lẻ được tạo ra bằng kỹ năng và sự sáng tạo.

Sự độc đáo của tác phẩm nghệ thuật

Cụm từ 'piece of art' nhấn mạnh tính cá nhân và độc đáo của mỗi tác phẩm. Nó không chỉ là một 'vật' thông thường mà là một 'mảnh' thể hiện tư tưởng, cảm xúc và tài năng của người nghệ sĩ, mang giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa sâu sắc, tách biệt với những vật thể khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể, có thể là hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học, kiến trúc, v.v. Nó nhấn mạnh đến tính chất đơn lẻ và giá trị nghệ thuật của tác phẩm. So sánh với "work of art", "piece of art" có phần trang trọng hơn một chút và thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đánh giá hoặc phê bình nghệ thuật.

Prepositions

of

"of" dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa "piece" và "art". Nó cho biết "piece" là một phần của "art", hoặc là một sản phẩm của nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piece of art
  • beautiful a beautiful piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật đẹp)
  • stunning a stunning piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật choáng ngợp/tuyệt đẹp)
  • priceless a priceless piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật vô giá)
  • original an original piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật nguyên bản/độc đáo)
  • modern a modern piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật hiện đại)
  • exquisite an exquisite piece of art
    (một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo/tuyệt mỹ)
Verb + piece of art
  • create to create a piece of art
    (tạo ra một tác phẩm nghệ thuật)
  • exhibit to exhibit a piece of art
    (trưng bày một tác phẩm nghệ thuật)
  • admire to admire a piece of art
    (chiêm ngưỡng một tác phẩm nghệ thuật)
  • restore to restore a piece of art
    (phục chế một tác phẩm nghệ thuật)
  • buy/sell to buy/sell a piece of art
    (mua/bán một tác phẩm nghệ thuật)

Idioms

  • A true piece of art

    Một tác phẩm nghệ thuật đích thực/chân chính (nhấn mạnh chất lượng và tính nguyên bản cao)

    "This painting, with its incredible detail and emotion, is a true piece of art."

    (Bức tranh này, với những chi tiết đáng kinh ngạc và cảm xúc mãnh liệt, là một tác phẩm nghệ thuật đích thực.)

  • To be a priceless piece of art

    Là một tác phẩm nghệ thuật vô giá (nhấn mạnh giá trị không thể đong đếm được, thường do hiếm có hoặc ý nghĩa lịch sử)

    "The ancient scroll found in the tomb turned out to be a priceless piece of art."

    (Cuộn giấy cổ được tìm thấy trong lăng mộ hóa ra là một tác phẩm nghệ thuật vô giá.)

  • Every piece of art tells a story

    Mỗi tác phẩm nghệ thuật đều kể một câu chuyện (nhấn mạnh ý nghĩa, thông điệp và bối cảnh ẩn chứa trong nghệ thuật)

    "Looking at the intricate carvings, you realize that every piece of art tells a story of its time and creator."

    (Nhìn vào những nét chạm khắc tinh xảo, bạn nhận ra rằng mỗi tác phẩm nghệ thuật đều kể một câu chuyện về thời đại và người tạo ra nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piece of art

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là một tác phẩm có chất lượng cao.

"The painting is a stunning piece of art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece of art".

Giá trị và sự trân trọng nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, 'piece of art' không chỉ là vật trang trí mà còn được coi là biểu tượng của văn minh, lịch sử và sự sáng tạo của con người. Chúng thường được trưng bày trong các bảo tàng, phòng trưng bày và nhà đấu giá, nơi công chúng có thể chiêm ngưỡng và đánh giá cao giá trị của chúng, thể hiện sự tôn trọng đối với di sản văn hóa.

Nghệ thuật và 'Kiệt tác'

Khái niệm 'piece of art' thường gắn liền với ý tưởng về 'kiệt tác' (masterpiece). Một kiệt tác là một tác phẩm nghệ thuật đạt đến đỉnh cao của kỹ thuật và sự thể hiện, thường có ảnh hưởng lớn đến lịch sử nghệ thuật hoặc được công nhận rộng rãi về chất lượng vượt trội. Không phải mọi 'piece of art' đều là kiệt tác, nhưng mọi kiệt tác đều là một 'piece of art' đặc biệt và đáng giá.