(Top Banner Ad)
pierceable
B2
adjective B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

pierceable

UK: /ˈpɪəsəbəl/ • US: /ˈpɪrsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể xuyên thủng có thể bị đâm thủng dễ xuyên thủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being pierced or punctured.

Vietnamese Meaning

Có thể bị đâm thủng hoặc xuyên thủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The material is easily pierceable with a needle."

    "Vật liệu này dễ dàng bị xuyên thủng bằng kim."

  • "This packaging is pierceable for easy access to the medication."

    "Bao bì này có thể xuyên thủng để dễ dàng tiếp cận thuốc."

  • "The thin skin of the fruit is easily pierceable."

    "Lớp vỏ mỏng của quả rất dễ bị xuyên thủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pierce đâm, xuyên qua, xỏ (khuyên)
Noun piercing sự xỏ khuyên; lỗ xỏ khuyên
Noun piercer người xỏ khuyên; dụng cụ dùng để xuyên
Adjective pierced đã bị đâm/xuyên/xỏ
Adjective unpierceable không thể xuyên thủng; không thể bị đâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
percier
Middle English
percen
English
pierce
English
pierce + -able

Nguồn gốc của 'pierceable'

Từ 'pierceable' có nguồn gốc từ động từ 'pierce' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'đâm, xuyên qua, xỏ'. Bản thân 'pierce' lại xuất phát từ động từ 'percier' trong tiếng Pháp cổ, cũng có nghĩa 'đâm thủng'. Hậu tố '-able' được thêm vào để chỉ khả năng, biến 'pierce' thành tính từ 'pierceable' – có nghĩa là 'có thể bị đâm/xuyên qua'.

Usage Note

Từ 'pierceable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt có thể dễ dàng bị xuyên qua bởi một vật nhọn. Nó nhấn mạnh vào tính chất vật lý của vật liệu và khả năng chịu đựng lực đâm xuyên. Không giống như 'vulnerable', nhấn mạnh sự yếu đuối nói chung, 'pierceable' chỉ ra một điểm yếu cụ thể liên quan đến việc xuyên thủng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pierceable
  • easily easily pierceable
    (dễ dàng xuyên thủng/đâm xuyên)
  • barely barely pierceable
    (hầu như không thể xuyên thủng)
  • hardly hardly pierceable
    (rất khó xuyên thủng)
  • readily readily pierceable
    (dễ dàng xuyên thủng (ngay lập tức))
Noun modified by pierceable
  • pierceable pierceable surface
    (bề mặt có thể bị xuyên thủng)
  • pierceable pierceable packaging
    (bao bì dễ bị xuyên thủng)
  • pierceable pierceable material
    (vật liệu có thể bị xuyên thủng)

Idioms

  • easily pierceable packaging

    bao bì dễ bị xuyên thủng (thường ám chỉ chất lượng thấp hoặc thiếu an toàn)

    "The product was returned because of its easily pierceable packaging."

    (Sản phẩm đã bị trả lại vì bao bì của nó dễ bị xuyên thủng.)

  • barely pierceable material

    vật liệu hầu như không thể xuyên thủng (ngụ ý độ bền cao)

    "This new armor is made of a barely pierceable material."

    (Bộ áo giáp mới này được làm từ vật liệu hầu như không thể xuyên thủng.)

  • not pierceable by anything

    không thể bị xuyên thủng bởi bất cứ thứ gì

    "The vault door was said to be not pierceable by anything known to man."

    (Cánh cửa hầm được cho là không thể bị xuyên thủng bởi bất cứ thứ gì mà con người biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pierceable

adjective
Lật mặt

Có thể bị đâm thủng hoặc xuyên thủng.

"The material is easily pierceable with a needle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the drill arrives, the metal sheet will have become pierceable due to the applied heat.
Đến thời điểm máy khoan đến, tấm kim loại sẽ trở nên có thể xuyên thủng do nhiệt được tác dụng.
Phủ định
By next week, the reinforced concrete will not have become pierceable, despite our best efforts.
Đến tuần tới, bê tông cốt thép sẽ không trở nên có thể xuyên thủng, mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Will the target material have become pierceable by the time the experiment concludes?
Liệu vật liệu mục tiêu có trở nên có thể xuyên thủng vào thời điểm thí nghiệm kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pierceable".

Xỏ Khuyên Cơ Thể (Body Piercing)

Trong nhiều nền văn hóa, việc xỏ khuyên cơ thể (body piercing) là một hình thức trang sức hoặc biểu hiện cá nhân. Các bộ phận trên cơ thể như tai, mũi, rốn, hoặc lưỡi được coi là 'pierceable' (có thể xỏ khuyên) và được trang trí bằng các loại khuyên khác nhau. Đây là một truyền thống lâu đời và vẫn phổ biến trong giới trẻ hiện đại như một cách thể hiện phong cách riêng.

An Toàn Bao Bì và Vật Liệu

Thuật ngữ 'pierceable' thường được dùng trong ngữ cảnh bao bì sản phẩm hoặc độ bền của vật liệu. Một bao bì 'easily pierceable' (dễ xuyên thủng) có thể là một vấn đề về an toàn thực phẩm hoặc bảo vệ sản phẩm khỏi sự giả mạo và hư hại. Ngược lại, các vật liệu 'not pierceable' (không thể xuyên thủng) thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền, an ninh và khả năng chống chịu cao, ví dụ như áo giáp hoặc vật liệu xây dựng an toàn.