(Top Banner Ad)
puncturable
B2
adjective B2 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

puncturable

UK: /ˈpʌŋktʃərəbəl/ • US: /ˈpʌŋktʃərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị đâm thủng dễ bị xuyên thủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being pierced or punctured.

Vietnamese Meaning

Có thể bị đâm thủng hoặc xuyên thủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tires are made of a material that is less puncturable."

    "Lốp xe mới được làm từ một vật liệu ít bị đâm thủng hơn."

  • "This material is highly puncturable and should be handled with care."

    "Vật liệu này rất dễ bị đâm thủng và nên được xử lý cẩn thận."

  • "The container needs to be made of a less puncturable material to prevent leaks."

    "Bình chứa cần được làm từ một vật liệu ít bị đâm thủng hơn để ngăn ngừa rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb puncture làm thủng, chọc thủng
Noun puncture vết thủng, sự chọc thủng
Noun puncturer người/vật làm thủng
Adjective punctured đã bị chọc thủng
Adjective unpuncturable không thể chọc thủng

Synonyms

Antonyms

impenetrable (không thể xuyên thủng)puncture-resistant (chống đâm thủng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pewǵ-
Proto-Italic
*pungō
Latin
pungere
Latin
punctura
English
puncture
English
puncturable

Gốc rễ từ sự 'đâm xuyên'

Từ 'puncturable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pungere', có nghĩa là 'chọc, đâm xuyên'. Sau đó, nó phát triển thành 'punctura' (hành động chọc hoặc vết chích). Khi đến tiếng Anh, 'puncture' có nghĩa là 'làm thủng, vết thủng'. Thêm hậu tố '-able' biến nó thành 'có thể bị chọc thủng', mô tả khả năng bị vật sắc nhọn đâm xuyên.

Usage Note

Từ 'puncturable' mô tả một đặc tính của vật liệu hoặc bề mặt dễ bị xuyên thủng bởi một vật sắc nhọn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn, độ bền của vật liệu và các ứng dụng y tế. Ví dụ, một loại vật liệu đóng gói thực phẩm có thể được mô tả là 'not puncturable' (không thể đâm thủng) để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puncturable
  • easily easily puncturable
    (dễ bị chọc thủng)
  • readily readily puncturable
    (dễ dàng bị chọc thủng)
  • highly highly puncturable
    (rất dễ bị chọc thủng)
  • inherently inherently puncturable
    (vốn dĩ dễ bị chọc thủng)
  • less less puncturable
    (ít bị chọc thủng hơn)
  • more more puncturable
    (dễ bị chọc thủng hơn)
Subject + is/can be + puncturable
  • a balloon is a balloon is puncturable
    (một quả bóng bay có thể bị chọc thủng)
  • the material is the material is puncturable
    (vật liệu đó có thể bị chọc thủng)
  • skin can be skin can be puncturable
    (da có thể bị đâm thủng)

Idioms

  • easily puncturable material

    vật liệu dễ bị chọc thủng

    "Some cheap plastic toys are made from easily puncturable material."

    (Một số đồ chơi nhựa rẻ tiền được làm từ vật liệu dễ bị chọc thủng.)

  • highly puncturable surface

    bề mặt rất dễ bị chọc thủng

    "Be careful with that knife; it's a highly puncturable surface."

    (Hãy cẩn thận với con dao đó; đây là bề mặt rất dễ bị chọc thủng.)

  • less puncturable alternatives

    các lựa chọn thay thế ít bị chọc thủng hơn

    "We need to find less puncturable alternatives for the packaging."

    (Chúng ta cần tìm các lựa chọn thay thế ít bị chọc thủng hơn cho bao bì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puncturable

adjective
Lật mặt

Có thể bị đâm thủng hoặc xuyên thủng.

"The new tires are made of a material that is less puncturable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puncturable".

Tầm quan trọng của khả năng chống thủng

Trong đời sống hàng ngày, khả năng chống thủng của vật liệu rất quan trọng. Ví dụ, lốp xe cần phải bền và khó thủng để đảm bảo an toàn khi di chuyển. Tương tự, bao bì thực phẩm hoặc các thiết bị y tế cần được làm từ vật liệu không dễ bị chọc thủng để bảo vệ sản phẩm bên trong.

Công nghệ chống thủng

Để đối phó với vấn đề các vật liệu dễ bị chọc thủng, con người đã phát triển nhiều công nghệ. Chẳng hạn, lốp xe không săm (run-flat tires) hay lốp tự vá có thể tiếp tục hoạt động ngay cả khi bị thủng. Sự đổi mới này giúp tăng cường sự an toàn và tiện lợi trong nhiều lĩnh vực.