(Top Banner Ad)
pimento
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

pimento

UK: /pɪˈmɛntəʊ/ • US: /pɪˈmɛntoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ớt pimento ớt ngọt đỏ ớt trái tim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mild, sweet, heart-shaped red pepper, often stuffed in olives.

Vietnamese Meaning

Một loại ớt đỏ ngọt, có hình trái tim, thường được nhồi trong quả ô liu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added chopped pimentos to the cheese spread."

    "Cô ấy thêm pimento băm nhỏ vào món phô mai phết."

  • "Pimento-stuffed olives are a popular appetizer."

    "Ô liu nhồi pimento là một món khai vị phổ biến."

  • "The recipe calls for a jar of diced pimentos."

    "Công thức yêu cầu một lọ pimento thái hạt lựu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pimento Ớt pimento (một loại ớt ngọt có màu đỏ tươi, thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là nhồi trong ô liu hoặc làm phô mai pimento).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pigmentum
Spanish
pimiento
English
pimento

Nguồn gốc từ màu sắc

Từ "pimento" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "pimiento", có nghĩa là "ớt" hoặc "hạt tiêu". Bản thân từ "pimiento" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "pigmentum", có nghĩa là "chất tạo màu" hay "sắc tố". Điều này ám chỉ màu đỏ rực rỡ đặc trưng của loại ớt pimento.

Usage Note

Pimento thường được dùng để tăng hương vị và màu sắc cho món ăn. Nó ít cay hơn các loại ớt khác và có vị ngọt dịu. Trong ẩm thực, pimento thường được dùng để nhồi vào ô liu xanh tạo thành món ô liu nhồi pimento, một món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia. Pimento cũng có thể được dùng trong các món salad, phô mai, và các món ăn khác.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'pimento in olives' (pimento trong ô liu), 'pimento with cheese' (pimento với phô mai). Giới từ 'in' chỉ vị trí, 'with' chỉ sự kết hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pimento
  • red red pimento
    (pimento đỏ)
  • sweet sweet pimento
    (pimento ngọt)
  • diced diced pimento
    (pimento thái hạt lựu)
  • jarred jarred pimento
    (pimento đóng lọ)
Pimento + Noun
  • cheese pimento cheese
    (phô mai pimento (một món ăn làm từ phô mai, sốt mayonnaise và ớt pimento))
  • olives pimento olives
    (ô liu nhồi pimento)
  • spread pimento spread
    (sốt phết pimento)
Verb + pimento
  • add add pimento
    (thêm pimento)
  • stuff stuff pimento
    (nhồi pimento (thường là nhồi vào ô liu))

Idioms

  • Pimento cheese

    Phô mai pimento (một món ăn đặc trưng ở miền Nam nước Mỹ, làm từ phô mai cheddar, sốt mayonnaise và ớt pimento thái hạt lựu)

    "She served pimento cheese sandwiches at the picnic."

    (Cô ấy phục vụ bánh mì kẹp phô mai pimento trong buổi dã ngoại.)

  • Pimento-stuffed olives

    Ô liu nhồi pimento (ô liu xanh được nhồi một miếng ớt pimento nhỏ màu đỏ bên trong, thường dùng trong cocktail hoặc làm món khai vị)

    "My martini is always garnished with pimento-stuffed olives."

    (Ly martini của tôi luôn được trang trí bằng ô liu nhồi pimento.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pimento

Danh từ
Lật mặt

Một loại ớt đỏ ngọt, có hình trái tim, thường được nhồi trong quả ô liu.

"She added chopped pimentos to the cheese spread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pimento".

"Pimento Cheese" - Nữ hoàng ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ

Pimento cheese là một món ăn biểu tượng và vô cùng được yêu thích ở miền Nam Hoa Kỳ. Nó thường được gọi là "pâté của miền Nam" hoặc "nữ hoàng của ẩm thực miền Nam", được làm từ phô mai cheddar, sốt mayonnaise và ớt pimento thái hạt lựu. Món này thường được dùng làm sốt phết bánh mì sandwich, chấm rau củ hoặc ăn kèm với bánh quy giòn.

Pimento trong ô liu: Điểm nhấn màu sắc

Một trong những cách phổ biến nhất để bắt gặp pimento là trong những quả ô liu nhồi. Những miếng ớt pimento nhỏ màu đỏ tươi được khéo léo nhồi vào bên trong ô liu xanh, không chỉ tạo thêm hương vị dịu nhẹ mà còn mang lại điểm nhấn màu sắc hấp dẫn. Chúng là thành phần không thể thiếu trong nhiều món cocktail, đặc biệt là martini.