pin badge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại huy hiệu nhỏ được gắn vào quần áo bằng một chiếc ghim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a pin badge supporting the charity."
"Cô ấy đeo một chiếc huy hiệu ghim ủng hộ tổ chức từ thiện."
-
"The company provides employees with a pin badge displaying their name."
"Công ty cung cấp cho nhân viên một huy hiệu ghim hiển thị tên của họ."
-
"He collected pin badges from different countries he visited."
"Anh ấy sưu tầm huy hiệu ghim từ các quốc gia khác nhau mà anh ấy đã đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pin badge thường được dùng để thể hiện sự ủng hộ một tổ chức, phong trào, hoặc đơn giản là một món đồ trang trí. Nó nhỏ hơn và thường đơn giản hơn các loại huy hiệu khác.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ vị trí huy hiệu được ghim lên quần áo. Ví dụ: 'He wears a pin badge on his jacket lapel'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enamel enamel pin badge (huy hiệu tráng men)
-
custom custom pin badge (huy hiệu đặt làm riêng)
-
collectible collectible pin badge (huy hiệu sưu tầm)
-
vintage vintage pin badge (huy hiệu cổ điển)
-
wear wear a pin badge (đeo huy hiệu)
-
collect collect pin badges (sưu tầm huy hiệu)
-
attach attach a pin badge (gắn/cài huy hiệu)
-
display display pin badges (trưng bày huy hiệu)
Idioms
-
to wear one's pin badge with pride
thể hiện niềm tự hào về một điều gì đó (như tư cách thành viên, thành tích, hoặc một lý tưởng) bằng cách đeo huy hiệu một cách công khai và đầy kiêu hãnh.
"She wears her volunteer pin badge with pride, showing her dedication to the cause."
(Cô ấy đeo huy hiệu tình nguyện của mình với niềm tự hào, thể hiện sự tận tâm của mình cho mục đích đó.)
-
a pin badge of distinction
một huy hiệu biểu tượng cho sự khác biệt, đặc quyền hoặc thành tích nổi bật và đáng kính trọng.
"Only the top performers received a gold pin badge of distinction at the ceremony."
(Chỉ những người có thành tích xuất sắc nhất mới nhận được huy hiệu vàng biểu tượng cho sự xuất sắc tại buổi lễ.)
-
to earn one's pin badge
đạt được một vị trí, chứng nhận hoặc quyền lợi nào đó thông qua nỗ lực, kỹ năng, hoặc hoàn thành một yêu cầu cụ thể.
"After years of training, he finally earned his black belt pin badge in karate."
(Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy cũng đã đạt được huy hiệu đai đen karate của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pin badge
danh từMột loại huy hiệu nhỏ được gắn vào quần áo bằng một chiếc ghim.
"She wore a pin badge supporting the charity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pin badge".
