(Top Banner Ad)
pin badge
A2
danh từ A2 Vật phẩm, Trang phục

pin badge

UK: /ˈpɪn ˌbædʒ/ • US: /ˈpɪn ˌbædʒ/

Nghĩa tiếng Việt

huy hiệu ghim phù hiệu ghim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small badge that is fastened to clothing with a pin.

Vietnamese Meaning

Một loại huy hiệu nhỏ được gắn vào quần áo bằng một chiếc ghim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a pin badge supporting the charity."

    "Cô ấy đeo một chiếc huy hiệu ghim ủng hộ tổ chức từ thiện."

  • "The company provides employees with a pin badge displaying their name."

    "Công ty cung cấp cho nhân viên một huy hiệu ghim hiển thị tên của họ."

  • "He collected pin badges from different countries he visited."

    "Anh ấy sưu tầm huy hiệu ghim từ các quốc gia khác nhau mà anh ấy đã đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pin ghim, cái ghim (dùng để giữ, cố định)
Verb pin ghim, cài vào, gắn chặt bằng ghim
Noun badge huy hiệu, phù hiệu, biểu tượng
Verb badge gắn huy hiệu cho ai, đánh dấu bằng huy hiệu (ít phổ biến trong sử dụng chủ động)

Synonyms

button badge (huy hiệu nút)lapel pin (ghim cài áo)

Related Words

Subject Area

Vật phẩm, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pinn
Middle English
pinne
Modern English
pin
Old French
bache
Middle English
bage
Modern English
badge
Modern English (Compound)
pin badge

Lịch sử của 'Pin Badge'

Từ ghép 'pin badge' là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'pin' (ghim) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pinn', dùng để chỉ một cái chốt hoặc đinh ghim. Từ 'badge' (huy hiệu, phù hiệu) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'bache', mang ý nghĩa một dấu hiệu hay biểu tượng. Khi kết hợp lại, 'pin badge' mô tả chính xác một vật trang trí nhỏ có gắn ghim, dùng để cài lên quần áo hoặc phụ kiện, thường mang ý nghĩa nhận diện, kỷ niệm hoặc thể hiện phong cách cá nhân.

Usage Note

Pin badge thường được dùng để thể hiện sự ủng hộ một tổ chức, phong trào, hoặc đơn giản là một món đồ trang trí. Nó nhỏ hơn và thường đơn giản hơn các loại huy hiệu khác.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ vị trí huy hiệu được ghim lên quần áo. Ví dụ: 'He wears a pin badge on his jacket lapel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pin badge
  • enamel enamel pin badge
    (huy hiệu tráng men)
  • custom custom pin badge
    (huy hiệu đặt làm riêng)
  • collectible collectible pin badge
    (huy hiệu sưu tầm)
  • vintage vintage pin badge
    (huy hiệu cổ điển)
Verb + pin badge
  • wear wear a pin badge
    (đeo huy hiệu)
  • collect collect pin badges
    (sưu tầm huy hiệu)
  • attach attach a pin badge
    (gắn/cài huy hiệu)
  • display display pin badges
    (trưng bày huy hiệu)

Idioms

  • to wear one's pin badge with pride

    thể hiện niềm tự hào về một điều gì đó (như tư cách thành viên, thành tích, hoặc một lý tưởng) bằng cách đeo huy hiệu một cách công khai và đầy kiêu hãnh.

    "She wears her volunteer pin badge with pride, showing her dedication to the cause."

    (Cô ấy đeo huy hiệu tình nguyện của mình với niềm tự hào, thể hiện sự tận tâm của mình cho mục đích đó.)

  • a pin badge of distinction

    một huy hiệu biểu tượng cho sự khác biệt, đặc quyền hoặc thành tích nổi bật và đáng kính trọng.

    "Only the top performers received a gold pin badge of distinction at the ceremony."

    (Chỉ những người có thành tích xuất sắc nhất mới nhận được huy hiệu vàng biểu tượng cho sự xuất sắc tại buổi lễ.)

  • to earn one's pin badge

    đạt được một vị trí, chứng nhận hoặc quyền lợi nào đó thông qua nỗ lực, kỹ năng, hoặc hoàn thành một yêu cầu cụ thể.

    "After years of training, he finally earned his black belt pin badge in karate."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy cũng đã đạt được huy hiệu đai đen karate của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pin badge

danh từ
Lật mặt

Một loại huy hiệu nhỏ được gắn vào quần áo bằng một chiếc ghim.

"She wore a pin badge supporting the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pin badge".

Biểu Tượng của Cá Tính và Cộng Đồng

Pin badge là một cách phổ biến để mọi người thể hiện cá tính, sở thích, hoặc sự thuộc về một nhóm, câu lạc bộ, hoặc phong trào nào đó. Chúng thường được dùng làm vật kỷ niệm từ các sự kiện, địa điểm du lịch, hoặc làm quà tặng. Việc sưu tầm pin badge cũng là một sở thích phổ biến trên toàn cầu, với nhiều người tìm kiếm các thiết kế độc đáo và quý hiếm.

Phát Ngôn Xã Hội và Chính Trị

Ngoài mục đích trang trí đơn thuần, pin badge còn được sử dụng rộng rãi như một công cụ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm chính trị, ủng hộ một lý tưởng xã hội, hoặc gây quỹ cho các tổ chức từ thiện. Chúng cho phép người đeo đưa ra một 'phát ngôn' thầm lặng nhưng rõ ràng về những gì họ tin tưởng hoặc ủng hộ, thể hiện sự đoàn kết và nhận thức về các vấn đề xã hội.