(Top Banner Ad)
badge
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công việc

badge

UK: /bædʒ/ • US: /bædʒ/

Nghĩa tiếng Việt

huy hiệu thẻ tên phù hiệu chứng chỉ (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of metal, plastic, or cloth bearing a design or words, typically worn to identify a person or to indicate membership of an organization or support for a cause.

Vietnamese Meaning

Một miếng kim loại, nhựa hoặc vải nhỏ có in hình hoặc chữ, thường được đeo để nhận dạng một người hoặc để biểu thị tư cách thành viên của một tổ chức hoặc sự ủng hộ cho một mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a badge identifying her as a volunteer."

    "Cô ấy đeo một chiếc huy hiệu để nhận diện cô ấy là một tình nguyện viên."

  • "All employees must wear their name badges at all times."

    "Tất cả nhân viên phải luôn đeo thẻ tên của họ."

  • "He collected badges from every state he visited."

    "Anh ấy sưu tập huy hiệu từ mỗi tiểu bang mà anh ấy đã đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun badge Huy hiệu, phù hiệu, thẻ nhận dạng (thường là thẻ từ hoặc thẻ tên)
Verb badge Gắn huy hiệu; đánh dấu bằng phù hiệu (ít phổ biến)
Noun (Plural) badges Các loại huy hiệu, phù hiệu (số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bague, bage
Old French (Anglo-Norman)
bague
Modern English
badge

Nguồn gốc của Dấu hiệu

Từ 'badge' xuất hiện từ thời Trung cổ Anh (Middle English) dưới dạng 'bague' hoặc 'bage', có nghĩa là một dấu hiệu hoặc biểu tượng để phân biệt. Nó được cho là có liên hệ với từ Pháp cổ 'bague' (nghĩa là nhẫn hoặc dấu hiệu). Ban đầu, huy hiệu được sử dụng rộng rãi bởi các hiệp sĩ và người phục vụ để nhận dạng chủ nhân của họ hoặc thể hiện lòng trung thành trong các trận chiến.

Usage Note

Badge thường được dùng để nhận diện một người (ví dụ như nhân viên, học sinh) hoặc để thể hiện sự ủng hộ cho một điều gì đó. Nó có thể là huy hiệu, thẻ tên, hoặc một biểu tượng nhỏ khác. Khác với 'emblem' mang tính biểu tượng lớn hơn và thường gắn liền với một quốc gia, tổ chức lớn, hoặc một triều đại. Badge mang tính cá nhân và thực tế hơn.

Prepositions

on with

‘Badge on’: dùng để chỉ vị trí của badge trên người hoặc vật nào đó (ví dụ: 'He wore a badge on his jacket'). 'Badge with': dùng để chỉ badge có mang một thông tin hoặc thiết kế cụ thể (ví dụ: 'a badge with his name on it').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + badge
  • official official badge
    (Huy hiệu chính thức)
  • security security badge
    (Thẻ an ninh (thẻ ra vào))
  • honorary honorary badge
    (Huy hiệu danh dự)
Verb + badge
  • wear wear a badge
    (Đeo huy hiệu)
  • flash flash a badge
    (Xuất trình huy hiệu (thường là cảnh sát xuất trình nhanh chóng))
  • check check a badge
    (Kiểm tra huy hiệu/thẻ nhận dạng)
Noun + badge (Compounds)
  • police police badge
    (Huy hiệu cảnh sát (sao cảnh sát))
  • ID ID badge
    (Thẻ căn cước/Thẻ nhận dạng cá nhân)

Idioms

  • A badge of honor

    Một biểu tượng của niềm tự hào, danh dự (mặc dù có thể là dấu hiệu của sự khó khăn, nhưng nó đáng được tôn trọng)

    "She carries that scar like a badge of honor, reminding her of the accident she survived."

    (Cô ấy mang vết sẹo đó như một biểu tượng danh dự, nhắc nhở cô về tai nạn mà cô đã sống sót.)

  • A badge of shame/disgrace

    Dấu hiệu của sự ô nhục, tủi hổ hoặc sự thất bại

    "Being fired for misconduct was a badge of disgrace that ruined his career."

    (Việc bị sa thải vì hành vi sai trái là một dấu hiệu ô nhục đã hủy hoại sự nghiệp của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badge

danh từ
Lật mặt

Một miếng kim loại, nhựa hoặc vải nhỏ có in hình hoặc chữ, thường được đeo để nhận dạng một người hoặc để biểu thị tư cách thành viên của một tổ chức hoặc sự ủng hộ cho một mục đích.

"She wore a badge identifying her as a volunteer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badge".

Huy hiệu Cảnh sát (The Shield)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'police badge' (huy hiệu cảnh sát, thường có hình khiên hoặc ngôi sao) là biểu tượng quyền lực tối cao. Khi ai đó 'flash a badge', họ đang nhanh chóng xác nhận danh tính và quyền hạn của mình, thường để yêu cầu sự hợp tác hoặc điều tra.

Huy hiệu thành tích

Trong các tổ chức như Hướng đạo sinh (Scouting) hoặc quân đội, việc kiếm được một huy hiệu (merit badge) là biểu tượng cho việc hoàn thành một kỹ năng hoặc nhiệm vụ cụ thể. Đây là sự công nhận cụ thể cho năng lực và sự nỗ lực, không chỉ đơn thuần là thẻ nhận dạng.