(Top Banner Ad)
ping pong ball
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

ping pong ball

UK: /ˈpɪŋ pɒŋ ˌbɔːl/ • US: /ˈpɪŋ pɔŋ ˌbɔl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bàn quả bóng bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, light ball used in the game of table tennis.

Vietnamese Meaning

Một quả bóng nhỏ, nhẹ được sử dụng trong trò chơi bóng bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hit the ping pong ball with great force."

    "Anh ấy đánh quả bóng bàn với một lực rất mạnh."

  • "The ping pong ball bounced off the table."

    "Quả bóng bàn nảy ra khỏi bàn."

  • "I need a new ping pong ball; this one is cracked."

    "Tôi cần một quả bóng bàn mới; quả này bị nứt rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ping-pong Môn bóng bàn (tên gọi không chính thức, nhưng phổ biến)
Verb to ping-pong Chơi bóng bàn; Di chuyển hoặc đẩy qua đẩy lại nhanh chóng giữa các địa điểm/tình huống
Noun ping-ponger Người chơi bóng bàn
Noun ping-pong table Bàn bóng bàn
Noun ping-pong paddle/bat Vợt bóng bàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
ball
English
ping-pong
English
ping pong ball

Nguồn gốc tên gọi 'Ping-pong'

Cái tên 'ping-pong' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của quả bóng khi chạm vào vợt ('ping') và khi chạm vào bàn ('pong'). Ban đầu, 'Ping-Pong' là một thương hiệu đã được đăng ký, ra đời vào khoảng đầu thế kỷ 20. Vì sự phổ biến của thương hiệu này, 'ping-pong' dần trở thành tên gọi thông dụng cho môn thể thao và quả bóng, mặc dù tên gọi chính thức là 'table tennis'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một vật thể cụ thể, là quả bóng được sử dụng trong môn bóng bàn. Nó thường được phân biệt với các loại bóng khác về kích thước và vật liệu (thường là nhựa rỗng). Không có sắc thái ẩn ý hoặc cách dùng đặc biệt nào ngoài việc mô tả vật thể.

Prepositions

with of

‘with’ thường dùng khi nói về việc chơi bóng bàn (ví dụ: playing with a ping pong ball). ‘of’ thường dùng khi mô tả chất liệu hoặc đặc tính của quả bóng (ví dụ: a ping pong ball of celluloid).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ping pong ball
  • light a light ping pong ball
    (một quả bóng bàn nhẹ)
  • small a small ping pong ball
    (một quả bóng bàn nhỏ)
  • hollow a hollow ping pong ball
    (một quả bóng bàn rỗng)
  • white/orange a white/orange ping pong ball
    (một quả bóng bàn màu trắng/cam)
Verb + ping pong ball
  • hit hit a ping pong ball
    (đánh/đập một quả bóng bàn)
  • serve serve a ping pong ball
    (giao bóng bàn)
  • bounce bounce a ping pong ball
    (làm nảy/chuyền bóng bàn)
  • pick up pick up a ping pong ball
    (nhặt một quả bóng bàn)
Noun + ping pong ball
  • bag of a bag of ping pong balls
    (một túi bóng bàn)
  • box of a box of ping pong balls
    (một hộp bóng bàn)

Idioms

  • bounce around like a ping pong ball

    Di chuyển hoặc được di chuyển một cách nhanh chóng và thất thường giữa nhiều nơi hoặc tình huống, không ổn định.

    "The new intern was bouncing around like a ping pong ball, trying to help everyone at once."

    (Thực tập sinh mới cứ chạy tới chạy lui như quả bóng bàn, cố gắng giúp đỡ tất cả mọi người cùng một lúc.)

  • (to be) thrown around like a ping pong ball

    Bị đối xử như một vật vô giá trị, bị đẩy đưa hoặc sử dụng bởi người khác mà không có sự kiểm soát của bản thân.

    "In the chaotic meeting, my ideas were thrown around like a ping pong ball, never really landing anywhere."

    (Trong cuộc họp hỗn loạn, các ý tưởng của tôi bị ném đi ném lại như quả bóng bàn, chẳng bao giờ đi đến đâu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ping pong ball

Danh từ
Lật mặt

Một quả bóng nhỏ, nhẹ được sử dụng trong trò chơi bóng bàn.

"He hit the ping pong ball with great force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he lost the ping pong ball surprised everyone.
Việc anh ấy làm mất quả bóng bàn đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is uncertain whether she used a regulation ping pong ball.
Không chắc chắn liệu cô ấy có sử dụng một quả bóng bàn đúng tiêu chuẩn hay không.
Nghi vấn
Do you know where the ping pong ball is?
Bạn có biết quả bóng bàn ở đâu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would have hit the ping pong ball better.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, tôi đã đánh quả bóng bàn tốt hơn.
Phủ định
If the factory had not produced such fragile ping pong balls, we wouldn't have had to stop the tournament.
Nếu nhà máy không sản xuất những quả bóng bàn dễ vỡ như vậy, chúng ta đã không phải dừng giải đấu.
Nghi vấn
Would you have won the game if you had used a new ping pong ball?
Bạn có lẽ đã thắng trận đấu nếu bạn đã sử dụng một quả bóng bàn mới phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a ping pong ball in his pocket.
Anh ấy có một quả bóng bàn trong túi.
Phủ định
She does not have a ping pong ball.
Cô ấy không có quả bóng bàn nào.
Nghi vấn
Do you see the ping pong ball?
Bạn có thấy quả bóng bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ping pong ball".

Ngoại giao bóng bàn (Ping-pong Diplomacy)

Thuật ngữ 'Ngoại giao bóng bàn' (Ping-pong Diplomacy) dùng để chỉ việc trao đổi các vận động viên bóng bàn giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc vào đầu những năm 1970. Sự kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ hàng rào cô lập kéo dài giữa hai nước và mở đường cho chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Nixon tới Trung Quốc năm 1972, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong quan hệ quốc tế.

Tính phổ biến và trò chơi sáng tạo

Bóng bàn rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Á. Những quả bóng bàn không chỉ được dùng để chơi môn thể thao này mà còn được sử dụng trong nhiều trò chơi khác nhau, từ 'beer pong' trong các bữa tiệc đến các cuộc rút thăm may mắn, nhờ vào đặc tính nhẹ, rỗng và dễ nảy của chúng.