(Top Banner Ad)
ping-pong
A2
Noun A2 Thể thao, Giao tiếp

ping-pong

UK: /ˈpɪŋ.pɒŋ/ • US: /ˈpɪŋ.pɑːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bàn sự trao đổi qua lại nhanh chóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game similar to tennis but played on a table with small bats and a ball.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao tương tự như tennis nhưng được chơi trên bàn với vợt nhỏ và bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's play a game of ping-pong."

    "Chúng ta hãy chơi một ván bóng bàn nhé."

  • "He's really good at ping-pong."

    "Anh ấy chơi bóng bàn rất giỏi."

  • "The project was delayed due to the ping-pong of approvals."

    "Dự án bị trì hoãn do sự trao đổi phê duyệt qua lại liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ping-pong môn bóng bàn
Noun ping-pong ball quả bóng bàn
Noun ping-pong table bàn bóng bàn
Verb to ping-pong di chuyển qua lại nhanh chóng (như quả bóng bàn); tranh luận qua lại
Adjective ping-pong thuộc về bóng bàn (ví dụ: a ping-pong player - một vận động viên bóng bàn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (onomatopoeic)
ping-pong

Nguồn gốc âm thanh và thương hiệu

Từ 'ping-pong' ra đời vào đầu thế kỷ 20, mô phỏng âm thanh 'ping' khi quả bóng chạm vào vợt và 'pong' khi chạm vào bàn. Ban đầu, nó được công ty J. Jaques & Son của Anh đăng ký thương hiệu vào năm 1901 để bán bộ trò chơi này. Sau đó, dù tên chính thức của môn thể thao là 'table tennis', 'ping-pong' vẫn trở thành một tên gọi thông dụng và quen thuộc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ môn bóng bàn một cách thông thường. Có thể dùng thay thế cho 'table tennis'. Tuy nhiên, đôi khi 'ping-pong' mang sắc thái thân mật, không trang trọng hơn 'table tennis'.

Prepositions

at of

'at' dùng để chỉ địa điểm chơi: 'play ping-pong at school'. 'of' dùng trong cụm 'a game of ping-pong'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ping-pong
  • play play ping-pong
    (chơi bóng bàn)
  • watch watch ping-pong
    (xem bóng bàn)
  • master master ping-pong
    (thành thạo bóng bàn)
Noun + ping-pong
  • table ping-pong table
    (bàn bóng bàn)
  • paddle ping-pong paddle
    (vợt bóng bàn)
  • player ping-pong player
    (người chơi bóng bàn)
  • match ping-pong match
    (trận đấu bóng bàn)
ping-pong (verb) + Adverb/Preposition
  • back and forth to ping-pong back and forth
    (di chuyển/nảy/tranh luận qua lại (như bóng bàn))

Idioms

  • to ping-pong back and forth

    Di chuyển, nảy, hoặc tranh luận qua lại nhanh chóng giữa hai điểm/người/quan điểm.

    "The discussion ping-ponged back and forth for hours without a clear resolution."

    (Cuộc thảo luận cứ qua lại không ngừng trong nhiều giờ mà không có kết luận rõ ràng.)

  • ping-pong diplomacy

    Ngoại giao bóng bàn (thuật ngữ chỉ việc sử dụng giao lưu thể thao để cải thiện quan hệ chính trị giữa các quốc gia).

    "Ping-pong diplomacy played a significant role in improving relations between the US and China in the early 1970s."

    (Ngoại giao bóng bàn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc vào đầu những năm 1970.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ping-pong

Noun
Lật mặt

Một môn thể thao tương tự như tennis nhưng được chơi trên bàn với vợt nhỏ và bóng.

"Let's play a game of ping-pong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ping-pong".

Ngoại giao bóng bàn lịch sử

Vào những năm 1970, môn bóng bàn đã trở thành cầu nối bất ngờ trong quan hệ quốc tế. Đội tuyển bóng bàn Mỹ được mời đến Trung Quốc, đánh dấu sự tiếp xúc chính thức đầu tiên giữa hai nước sau nhiều thập kỷ chia cắt. Sự kiện này được gọi là 'ngoại giao bóng bàn' và đã mở đường cho quan hệ ngoại giao giữa Mỹ và Trung Quốc.

Sự phổ biến trên toàn cầu

Bóng bàn, hay 'ping-pong', là một trong những môn thể thao phổ biến nhất thế giới, đặc biệt là ở châu Á, với Trung Quốc là quốc gia thống trị trong các giải đấu quốc tế. Đây là môn thể thao đòi hỏi tốc độ, sự khéo léo và phản xạ nhanh nhạy, đồng thời cũng rất dễ tiếp cận để giải trí tại gia hoặc văn phòng.