ping-pong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao tương tự như tennis nhưng được chơi trên bàn với vợt nhỏ và bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's play a game of ping-pong."
"Chúng ta hãy chơi một ván bóng bàn nhé."
-
"He's really good at ping-pong."
"Anh ấy chơi bóng bàn rất giỏi."
-
"The project was delayed due to the ping-pong of approvals."
"Dự án bị trì hoãn do sự trao đổi phê duyệt qua lại liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ môn bóng bàn một cách thông thường. Có thể dùng thay thế cho 'table tennis'. Tuy nhiên, đôi khi 'ping-pong' mang sắc thái thân mật, không trang trọng hơn 'table tennis'.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm chơi: 'play ping-pong at school'. 'of' dùng trong cụm 'a game of ping-pong'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play ping-pong (chơi bóng bàn)
-
watch watch ping-pong (xem bóng bàn)
-
master master ping-pong (thành thạo bóng bàn)
-
table ping-pong table (bàn bóng bàn)
-
paddle ping-pong paddle (vợt bóng bàn)
-
player ping-pong player (người chơi bóng bàn)
-
match ping-pong match (trận đấu bóng bàn)
-
back and forth to ping-pong back and forth (di chuyển/nảy/tranh luận qua lại (như bóng bàn))
Idioms
-
to ping-pong back and forth
Di chuyển, nảy, hoặc tranh luận qua lại nhanh chóng giữa hai điểm/người/quan điểm.
"The discussion ping-ponged back and forth for hours without a clear resolution."
(Cuộc thảo luận cứ qua lại không ngừng trong nhiều giờ mà không có kết luận rõ ràng.)
-
ping-pong diplomacy
Ngoại giao bóng bàn (thuật ngữ chỉ việc sử dụng giao lưu thể thao để cải thiện quan hệ chính trị giữa các quốc gia).
"Ping-pong diplomacy played a significant role in improving relations between the US and China in the early 1970s."
(Ngoại giao bóng bàn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện quan hệ giữa Mỹ và Trung Quốc vào đầu những năm 1970.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ping-pong
NounMột môn thể thao tương tự như tennis nhưng được chơi trên bàn với vợt nhỏ và bóng.
"Let's play a game of ping-pong."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ping-pong".
