(Top Banner Ad)
nerves
B2
Noun (plural) B2 Y học, Tâm lý học, Giao tiếp

nerves

UK: /nɜːvz/ • US: /nɜːrvz/

Nghĩa tiếng Việt

dây thần kinh sự căng thẳng sự lo lắng dũng khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

String-like structures in the body that transmit signals between the brain and other parts of the body.

Vietnamese Meaning

Các cấu trúc dạng sợi trong cơ thể truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác của cơ thể; dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the nerves in her leg."

    "Bác sĩ kiểm tra các dây thần kinh ở chân cô ấy."

  • "The accident damaged several of his nerves."

    "Tai nạn đã làm tổn thương một vài dây thần kinh của anh ấy."

  • "I get nerves whenever I have to speak in public."

    "Tôi luôn cảm thấy lo lắng mỗi khi phải phát biểu trước đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh; sự can đảm, lòng dũng cảm
Verb nerve làm cho ai đó đủ can đảm, thêm sức mạnh tinh thần
Adjective nervous lo lắng, bồn chồn; thuộc về thần kinh
Adverb nervously một cách lo lắng, bồn chồn
Noun nervousness sự lo lắng, sự bồn chồn; tình trạng căng thẳng thần kinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)neh₁-wr̥-
Latin
nervus
Old French
nerf
Middle English
nerve
English
nerves

Nguồn Gốc Của 'Nerves'

Từ 'nerves' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'nervus', ban đầu có nghĩa là 'gân, dây chằng' nhưng cũng được dùng để chỉ 'dây thần kinh'. Điều này phản ánh một cái nhìn cổ xưa về cơ thể, nơi các bộ phận này được xem là sợi dây liên kết giúp con người cảm nhận và di chuyển. Qua tiếng Pháp cổ 'nerf', từ này dần phát triển ý nghĩa chuyên biệt hơn, tập trung vào hệ thống thần kinh và trạng thái cảm xúc, đặc biệt là sự lo lắng. Vì vậy, khi nói về 'nerves', chúng ta đang liên hệ đến cả sức mạnh thể chất (sức chịu đựng) và sự nhạy cảm tinh thần.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản nhất, liên quan đến giải phẫu học và sinh học. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh y học.

Prepositions

in of

‘In the nerves’ chỉ vị trí bên trong các dây thần kinh. ‘Of the nerves’ thường dùng để chỉ bệnh lý hoặc chức năng của dây thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nerves
  • strong strong nerves
    (thần kinh thép, thần kinh vững vàng, khả năng chịu đựng áp lực tốt)
  • bad bad nerves
    (thần kinh yếu, dễ lo lắng hoặc hoảng sợ)
  • bundle of a bundle of nerves
    (một người cực kỳ lo lắng, bồn chồn)
Verb + nerves
  • get on get on someone's nerves
    (làm ai đó khó chịu, bực mình, phát cáu)
  • calm calm one's nerves
    (trấn tĩnh lại, làm dịu sự lo lắng)
  • steady steady one's nerves
    (lấy lại bình tĩnh, giữ vững tinh thần (đặc biệt trước một thử thách))
  • hit a hit a nerve
    (đụng chạm đến điểm yếu, vấn đề nhạy cảm hoặc gây khó chịu cho ai đó)
Noun + nerves
  • battle of a battle of nerves
    (cuộc chiến cân não, cuộc đấu trí; tình trạng căng thẳng tinh thần giữa các bên)
  • test of a test of nerves
    (bài kiểm tra lòng dũng cảm, sự kiên cường hoặc khả năng chịu đựng áp lực)

Idioms

  • get on someone's nerves

    làm ai đó khó chịu, bực mình, phát cáu

    "His constant humming really gets on my nerves."

    (Việc anh ấy cứ ngân nga liên tục thực sự làm tôi phát cáu.)

  • a bundle of nerves

    một người rất lo lắng, căng thẳng hoặc bồn chồn

    "Before the big presentation, I was a complete bundle of nerves."

    (Trước buổi thuyết trình lớn, tôi cực kỳ căng thẳng và lo lắng.)

  • nerves of steel

    thần kinh thép; rất bình tĩnh, kiên cường và dũng cảm trong tình huống khó khăn

    "You need nerves of steel to be a bomb disposal expert."

    (Bạn cần có thần kinh thép để trở thành chuyên gia xử lý bom.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerves

Noun (plural)
Lật mặt

Các cấu trúc dạng sợi trong cơ thể truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác của cơ thể; dây thần kinh.

"The doctor examined the nerves in her leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had calmed her nerves before the performance.
Cô ấy đã trấn tĩnh tinh thần trước buổi biểu diễn.
Phủ định
They had not been nervous about the exam because they had studied hard.
Họ đã không lo lắng về kỳ thi vì họ đã học tập chăm chỉ.
Nghi vấn
Had he nervously awaited the results?
Anh ấy đã lo lắng chờ đợi kết quả phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was as nervous as a long-tailed cat in a room full of rocking chairs.
Cô ấy đã lo lắng như mèo bị cắt đuôi trong phòng đầy ghế bập bênh.
Phủ định
He is less nervous than I expected before the important meeting.
Anh ấy ít lo lắng hơn tôi nghĩ trước cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Is she the most nervous of all the candidates?
Có phải cô ấy là người lo lắng nhất trong tất cả các ứng cử viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerves".

Sự Liên Kết Giữa 'Nerves' và Stress

Trong văn hóa phương Tây, 'nerves' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần căng thẳng hoặc lo lắng. Cụm từ 'nervous breakdown' (suy nhược thần kinh) từng rất phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để mô tả tình trạng kiệt sức tinh thần nghiêm trọng do stress kéo dài. Mặc dù ngày nay thuật ngữ y học đã thay đổi, khái niệm 'nerves' vẫn gắn liền với cách chúng ta đối phó với áp lực và căng thẳng trong cuộc sống, thể hiện sự mỏng manh của trạng thái tinh thần.

Ý Nghĩa Của 'Losing Your Nerve'

Trong tiếng Anh, cụm từ 'lose your nerve' có nghĩa là mất hết can đảm hoặc tự tin để làm điều gì đó, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm, rủi ro hoặc thử thách. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về lòng dũng cảm và sự kiên cường khi đối diện với khó khăn. Nó cho thấy 'nerves' không chỉ là các dây thần kinh sinh học mà còn là biểu tượng của ý chí, sự dũng cảm và khả năng chịu đựng tinh thần của một người.