(Top Banner Ad)
pioneer species
C1
noun C1 Sinh thái học

pioneer species

UK: /ˌpaɪəˈnɪə ˈspiːʃiːz/ • US: /ˌpaɪəˈnɪr ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài tiên phong loài mở đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species that colonizes previously uncolonized land, usually in the early stages of ecological succession.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật hoặc động vật xâm chiếm vùng đất chưa từng có sinh vật nào sinh sống trước đó, thường là trong giai đoạn đầu của diễn thế sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lichen is a common pioneer species that breaks down rock into soil."

    "Địa y là một loài tiên phong phổ biến, phân hủy đá thành đất."

  • "These pioneer species are crucial for rebuilding the ecosystem after a disaster."

    "Những loài tiên phong này rất quan trọng để xây dựng lại hệ sinh thái sau thảm họa."

  • "Pioneer species help to stabilize the soil and provide nutrients for other plants."

    "Loài tiên phong giúp ổn định đất và cung cấp chất dinh dưỡng cho các loài thực vật khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pioneer người tiên phong, người khai phá
Verb pioneer tiên phong, đi đầu, khai phá
Adjective pioneering mang tính tiên phong, đi đầu
Noun species loài (sinh vật)

Synonyms

early-successional species (loài giai đoạn đầu của diễn thế)

Antonyms

climax species (loài ưu thế (ở giai đoạn cuối của diễn thế))

Related Words

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes
Late Latin
pedonem
Old French
peonier
English
pioneer

Nguồn gốc của 'Người Tiên Phong'

Từ 'pioneer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes' (chân), qua tiếng Latin muộn 'pedonem' có nghĩa là 'lính bộ binh'. Sau đó, trong tiếng Pháp cổ 'peonier' cũng có nghĩa là 'lính bộ binh' hoặc 'người đi trước'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'pioneer' phát triển nghĩa thành 'người khai phá', 'người mở đường' hay 'người đi tiên phong'. Khi kết hợp với 'species' (loài), 'pioneer species' (loài tiên phong) ám chỉ những loài sinh vật đầu tiên đến định cư và thay đổi môi trường ở một khu vực mới hoặc bị tàn phá, giống như những nhà thám hiểm sinh thái vậy.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loài đầu tiên xuất hiện và sinh trưởng trên một khu vực đất trống, chẳng hạn như sau một vụ phun trào núi lửa, một trận lở đất, hoặc một khu vực đất bị ô nhiễm nặng nề. Các loài này thường có khả năng chịu đựng khắc nghiệt và có thể tồn tại trong điều kiện nghèo nàn về dinh dưỡng. Chúng giúp tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho các loài khác đến sau.

Prepositions

of in

‘Pioneer species of [một vùng đất]’: Loài tiên phong của một vùng đất cụ thể. Ví dụ: 'Pioneer species of volcanic rock.'
‘Pioneer species in [một hệ sinh thái]’: Loài tiên phong trong một hệ sinh thái cụ thể. Ví dụ: 'Pioneer species in primary succession.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pioneer species
  • establish establish pioneer species
    (thiết lập/phát triển các loài tiên phong)
  • colonize pioneer species colonize
    (các loài tiên phong đến định cư/khai phá)
  • introduce introduce pioneer species
    (giới thiệu các loài tiên phong)
Adjective + pioneer species
  • early early pioneer species
    (các loài tiên phong ban đầu)
  • primary primary pioneer species
    (các loài tiên phong chính/chủ yếu)
  • dominant dominant pioneer species
    (các loài tiên phong chiếm ưu thế)
Noun + of + pioneer species
  • role role of pioneer species
    (vai trò của các loài tiên phong)
  • succession succession of pioneer species
    (sự kế tiếp của các loài tiên phong)

Idioms

  • Pioneer species play a crucial role in ecological succession.

    Các loài tiên phong đóng vai trò quan trọng trong diễn thế sinh thái.

    "Mosses and lichens are typical pioneer species that play a crucial role in ecological succession on bare rocks."

    (Rêu và địa y là những loài tiên phong điển hình đóng vai trò quan trọng trong diễn thế sinh thái trên đá trơ.)

  • Pioneer species alter the environment for later arrivals.

    Các loài tiên phong thay đổi môi trường cho các loài đến sau.

    "By breaking down rock and creating soil, pioneer species alter the environment for later arrivals."

    (Bằng cách phân hủy đá và tạo ra đất, các loài tiên phong thay đổi môi trường cho các loài đến sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pioneer species

noun
Lật mặt

Một loài thực vật hoặc động vật xâm chiếm vùng đất chưa từng có sinh vật nào sinh sống trước đó, thường là trong giai đoạn đầu của diễn thế sinh thái.

"Lichen is a common pioneer species that breaks down rock into soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying pioneer species helps us understand ecological succession.
Nghiên cứu các loài tiên phong giúp chúng ta hiểu về diễn thế sinh thái.
Phủ định
I don't enjoy studying pioneer species because it's too complex.
Tôi không thích nghiên cứu các loài tiên phong vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Is identifying pioneer species crucial for ecosystem restoration?
Liệu việc xác định các loài tiên phong có quan trọng đối với việc phục hồi hệ sinh thái không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist said that pioneer species were crucial for establishing new ecosystems after volcanic eruptions.
Nhà sinh vật học nói rằng các loài tiên phong rất quan trọng để thiết lập các hệ sinh thái mới sau các vụ phun trào núi lửa.
Phủ định
The student claimed that the research paper did not mention pioneer species in the context of glacier retreat.
Học sinh tuyên bố rằng bài nghiên cứu không đề cập đến các loài tiên phong trong bối cảnh băng tan.
Nghi vấn
The teacher asked if we understood why pioneer species are often adapted to nutrient-poor environments.
Giáo viên hỏi liệu chúng ta có hiểu tại sao các loài tiên phong thường thích nghi với môi trường nghèo dinh dưỡng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pioneer species".

Tầm Quan Trọng Sinh Thái

Khái niệm 'pioneer species' không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn làm nổi bật khả năng phục hồi và thích nghi đáng kinh ngạc của sự sống. Chúng tượng trưng cho sự khởi đầu mới, khả năng kiên cường và sức mạnh kiến tạo môi trường cho các thế hệ sinh vật tiếp theo, giống như những người tiên phong mở đường cho sự phát triển của một cộng đồng.

So Sánh Với Người Khai Phá

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh những 'người tiên phong' (pioneers) là những cá nhân dũng cảm khám phá và định cư những vùng đất mới, đối mặt với thử thách và đặt nền móng cho các cộng đồng tương lai. 'Pioneer species' có một vai trò tương tự trong tự nhiên: chúng là những sinh vật đầu tiên đến một môi trường mới hoặc bị xáo trộn, 'khai phá' và biến đổi điều kiện ban đầu để mở đường cho sự phát triển của các loài phức tạp hơn, làm giàu hệ sinh thái.