(Top Banner Ad)
pipefitting
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghiệp

pipefitting

UK: /ˈpaɪpˌfɪtɪŋ/ • US: /ˈpaɪpˌfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện đường ống ống nối cút nối ống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part used in fitting pipes together, such as a coupling, elbow, or tee.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận được sử dụng để lắp ráp các đường ống lại với nhau, chẳng hạn như khớp nối, khuỷu tay hoặc chữ T.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber used a pipefitting to connect the two pipes."

    "Thợ sửa ống nước đã sử dụng một phụ kiện đường ống để kết nối hai đường ống."

  • "He tightened the pipefitting to stop the leak."

    "Anh ta siết chặt phụ kiện đường ống để ngăn chặn rò rỉ."

  • "The pipefittings were made of stainless steel."

    "Các phụ kiện đường ống được làm bằng thép không gỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pipe Ống dẫn (nước, khí, dầu), ống sáo
Verb pipe Dẫn (chất lỏng, khí) bằng ống; thổi sáo
Noun fit Sự vừa vặn, sự phù hợp; cơn (bệnh)
Verb fit Vừa vặn, phù hợp; lắp đặt, trang bị
Adjective fit Vừa vặn, phù hợp; khỏe mạnh
Noun fitting Phụ kiện (để lắp đặt); sự lắp đặt; phòng thử đồ
Adjective fitting Thích hợp, phù hợp
Noun pipefitter Thợ lắp đặt ống nước/khí
Noun pipefitting Nghề/công việc lắp đặt ống; các phụ kiện lắp đặt ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
pipe
English
fitting
English
pipefitting

Nguồn gốc của 'pipefitting'

'Pipefitting' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ chính: 'pipe' (nghĩa là ống dẫn, ống nước) và 'fitting' (nghĩa là phụ kiện, bộ phận lắp đặt, hoặc hành động lắp đặt). Từ này mô tả cả công việc chuyên môn lắp đặt, sửa chữa các hệ thống ống dẫn, lẫn các phụ kiện cụ thể được sử dụng trong hệ thống đó.

Usage Note

Pipefitting thường đề cập đến các phụ kiện cụ thể được sử dụng để kết nối các đoạn ống. Nó khác với 'piping', là hệ thống ống dẫn tổng thể. Các phụ kiện có thể được hàn, vặn hoặc dán keo để tạo ra một kết nối kín.

Prepositions

for in

'Pipefitting for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của phụ kiện. Ví dụ: 'a pipefitting for high-pressure applications'. 'Pipefitting in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hệ thống mà phụ kiện được sử dụng. Ví dụ: 'the pipefitting in the plumbing system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pipefitting
  • industrial industrial pipefitting
    (lắp đặt ống công nghiệp)
  • commercial commercial pipefitting
    (lắp đặt ống thương mại)
  • residential residential pipefitting
    (lắp đặt ống dân dụng)
Verb + pipefitting
  • install install pipefitting
    (lắp đặt hệ thống ống)
  • perform perform pipefitting
    (thực hiện công việc lắp đặt ống)
  • specialize in specialize in pipefitting
    (chuyên về lắp đặt ống)
Pipefitting + Noun
  • tools pipefitting tools
    (dụng cụ lắp đặt ống)
  • supplies pipefitting supplies
    (vật tư lắp đặt ống)
  • industry pipefitting industry
    (ngành công nghiệp lắp đặt ống)

Idioms

  • pipefitting job

    công việc/dự án lắp đặt ống

    "He landed a good pipefitting job with a major construction company."

    (Anh ấy đã có một công việc lắp đặt ống tốt với một công ty xây dựng lớn.)

  • pipefitting trade

    nghề lắp đặt ống

    "The pipefitting trade requires both technical skills and physical strength."

    (Nghề lắp đặt ống đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và thể lực.)

  • pipefitting services

    dịch vụ lắp đặt ống

    "Many companies offer pipefitting services for industrial and commercial clients."

    (Nhiều công ty cung cấp dịch vụ lắp đặt ống cho khách hàng công nghiệp và thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pipefitting

Noun
Lật mặt

Một bộ phận được sử dụng để lắp ráp các đường ống lại với nhau, chẳng hạn như khớp nối, khuỷu tay hoặc chữ T.

"The plumber used a pipefitting to connect the two pipes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipefitting".

Tầm quan trọng của đào tạo nghề

Nghề 'pipefitting' là một trong những ngành nghề kỹ thuật quan trọng, đòi hỏi sự chính xác và kiến thức chuyên sâu về vật liệu, áp suất, và quy định an toàn. Ở nhiều quốc gia phương Tây, các chương trình đào tạo nghề (vocational training) về 'pipefitting' rất được coi trọng, giúp đảm bảo nguồn nhân lực có kỹ năng cao cho ngành xây dựng và công nghiệp.

Vai trò thiết yếu trong hạ tầng và an toàn

Công việc lắp đặt ống đóng vai trò cốt yếu trong việc xây dựng và duy trì các hệ thống hạ tầng thiết yếu như cấp thoát nước, khí đốt, hệ thống sưởi ấm, điều hòa không khí và phòng cháy chữa cháy. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ, cháy nổ, bảo vệ môi trường và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.