pipefitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part used in fitting pipes together, such as a coupling, elbow, or tee.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận được sử dụng để lắp ráp các đường ống lại với nhau, chẳng hạn như khớp nối, khuỷu tay hoặc chữ T.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plumber used a pipefitting to connect the two pipes."
"Thợ sửa ống nước đã sử dụng một phụ kiện đường ống để kết nối hai đường ống."
-
"He tightened the pipefitting to stop the leak."
"Anh ta siết chặt phụ kiện đường ống để ngăn chặn rò rỉ."
-
"The pipefittings were made of stainless steel."
"Các phụ kiện đường ống được làm bằng thép không gỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pipe | Ống dẫn (nước, khí, dầu), ống sáo |
| Verb | pipe | Dẫn (chất lỏng, khí) bằng ống; thổi sáo |
| Noun | fit | Sự vừa vặn, sự phù hợp; cơn (bệnh) |
| Verb | fit | Vừa vặn, phù hợp; lắp đặt, trang bị |
| Adjective | fit | Vừa vặn, phù hợp; khỏe mạnh |
| Noun | fitting | Phụ kiện (để lắp đặt); sự lắp đặt; phòng thử đồ |
| Adjective | fitting | Thích hợp, phù hợp |
| Noun | pipefitter | Thợ lắp đặt ống nước/khí |
| Noun | pipefitting | Nghề/công việc lắp đặt ống; các phụ kiện lắp đặt ống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pipefitting thường đề cập đến các phụ kiện cụ thể được sử dụng để kết nối các đoạn ống. Nó khác với 'piping', là hệ thống ống dẫn tổng thể. Các phụ kiện có thể được hàn, vặn hoặc dán keo để tạo ra một kết nối kín.
Prepositions
'Pipefitting for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của phụ kiện. Ví dụ: 'a pipefitting for high-pressure applications'. 'Pipefitting in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hệ thống mà phụ kiện được sử dụng. Ví dụ: 'the pipefitting in the plumbing system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
industrial industrial pipefitting (lắp đặt ống công nghiệp)
-
commercial commercial pipefitting (lắp đặt ống thương mại)
-
residential residential pipefitting (lắp đặt ống dân dụng)
-
install install pipefitting (lắp đặt hệ thống ống)
-
perform perform pipefitting (thực hiện công việc lắp đặt ống)
-
specialize in specialize in pipefitting (chuyên về lắp đặt ống)
-
tools pipefitting tools (dụng cụ lắp đặt ống)
-
supplies pipefitting supplies (vật tư lắp đặt ống)
-
industry pipefitting industry (ngành công nghiệp lắp đặt ống)
Idioms
-
pipefitting job
công việc/dự án lắp đặt ống
"He landed a good pipefitting job with a major construction company."
(Anh ấy đã có một công việc lắp đặt ống tốt với một công ty xây dựng lớn.)
-
pipefitting trade
nghề lắp đặt ống
"The pipefitting trade requires both technical skills and physical strength."
(Nghề lắp đặt ống đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và thể lực.)
-
pipefitting services
dịch vụ lắp đặt ống
"Many companies offer pipefitting services for industrial and commercial clients."
(Nhiều công ty cung cấp dịch vụ lắp đặt ống cho khách hàng công nghiệp và thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pipefitting
NounMột bộ phận được sử dụng để lắp ráp các đường ống lại với nhau, chẳng hạn như khớp nối, khuỷu tay hoặc chữ T.
"The plumber used a pipefitting to connect the two pipes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pipefitting".
