(Top Banner Ad)
pitch (cricket)
B2
Noun B2 Thể thao (Cricket)

pitch (cricket)

UK: /pɪtʃ/ • US: /pɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

mặt sân (cricket)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of ground between the wickets.

Vietnamese Meaning

Khu vực mặt sân giữa các cột gôn (wicket).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bowler was getting good bounce off the pitch."

    "Vận động viên ném bóng đang tạo ra độ nảy tốt từ mặt sân."

  • "The pitch was dry and dusty, which favored the spinners."

    "Mặt sân khô và bụi, điều này có lợi cho những người chơi xoay bóng."

  • "The groundsman carefully prepares the pitch before each match."

    "Người quản lý sân cẩn thận chuẩn bị mặt sân trước mỗi trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pitch Dải đất trung tâm trên sân cricket nơi diễn ra pha giao bóng và đánh bóng.
Verb pitch Đặt, dựng (như dựng lều); ném bóng (một cách chung chung hoặc với ý định cụ thể).
Noun (Gerund) pitching Hành động chuẩn bị sân hoặc ném bóng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cricket)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pic
Middle English
picche
Modern English
pitch

Nguồn gốc của từ "pitch" (sân cricket)

Từ "pitch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pic", nghĩa là "điểm" hoặc "đỉnh". Qua thời gian, nó phát triển thành "picche" trong tiếng Anh trung đại, mang nghĩa "cố định", "đặt", hoặc "ném". Trong môn cricket, "pitch" ban đầu chỉ khu vực mà người ta "cố định" hoặc "đặt" các cọc gôn (wickets) và là nơi diễn ra các pha giao bóng và đánh bóng chính. Do đó, "pitch" không chỉ là một dải đất mà còn hàm ý về sự chuẩn bị và định hình cho trận đấu.

Usage Note

Trong cricket, 'pitch' dùng để chỉ khu vực được chuẩn bị đặc biệt trên sân, nơi phần lớn hành động diễn ra. Chất lượng và điều kiện của 'pitch' ảnh hưởng lớn đến diễn biến trận đấu. 'Pitch' có thể được mô tả bằng các tính chất như 'fast pitch' (sân nhanh, bóng nảy nhanh), 'slow pitch' (sân chậm, bóng nảy chậm), 'green pitch' (sân có cỏ, hỗ trợ các vận động viên ném bóng nhanh).

Prepositions

on of

'On the pitch' chỉ vị trí trên sân. 'Of the pitch' thường dùng để mô tả các đặc tính của sân (ví dụ: 'the bounce of the pitch').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitch (cricket)
  • dry dry pitch
    (sân khô)
  • green green pitch
    (sân xanh (có cỏ, thường hỗ trợ bowler nhanh))
  • bouncy bouncy pitch
    (sân có độ nảy cao)
  • flat flat pitch
    (sân bằng phẳng (ít hỗ trợ bowler))
  • sporting sporting pitch
    (sân công bằng (tạo cơ hội cho cả bowler và batsman))
  • dusty dusty pitch
    (sân bụi bặm)
  • fresh fresh pitch
    (sân mới)
Verb + pitch (cricket)
  • prepare prepare the pitch
    (chuẩn bị sân)
  • roll roll the pitch
    (làm phẳng sân bằng con lăn)
  • inspect inspect the pitch
    (kiểm tra sân)
  • bowl on bowl on the pitch
    (giao bóng trên sân)
  • bat on bat on the pitch
    (đánh bóng trên sân)
Noun + pitch (cricket)
  • cricket cricket pitch
    (sân cricket)
  • the centre of the the centre of the pitch
    (trung tâm sân)

Idioms

  • a good/bad pitch

    Một sân tốt/xấu (chất lượng sân phù hợp hoặc không phù hợp để chơi, ảnh hưởng đến kết quả trận đấu).

    "The captain complained it was a bad pitch, making it difficult for the batsmen."

    (Đội trưởng than phiền đó là một sân xấu, khiến các vận động viên đánh bóng gặp khó khăn.)

  • take to the pitch

    Ra sân (bắt đầu chơi, đi vào sân đấu).

    "The teams will take to the pitch at 10 AM for the match."

    (Các đội sẽ ra sân lúc 10 giờ sáng để bắt đầu trận đấu.)

  • off the pitch

    Ngoài sân (không ở trên sân đấu, thường ám chỉ các hoạt động bên ngoài trận đấu hoặc khi cầu thủ không thi đấu).

    "His behaviour off the pitch has often been criticized."

    (Hành vi của anh ấy ngoài sân đấu thường bị chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitch (cricket)

Noun
Lật mặt

Khu vực mặt sân giữa các cột gôn (wicket).

"The bowler was getting good bounce off the pitch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pitch is dry, the ball bounces higher.
Nếu sân bóng khô, bóng nảy cao hơn.
Phủ định
When the pitch is wet, the ball doesn't grip well.
Khi sân bóng ướt, bóng không bám tốt.
Nghi vấn
If the pitch has cracks, does the ball behave unpredictably?
Nếu sân bóng có vết nứt, bóng có di chuyển khó lường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch (cricket)".

Tầm quan trọng của sân cricket

Trong cricket, sân đấu (pitch) không chỉ là một dải đất đơn thuần mà là yếu tố then chốt quyết định chiến thuật và kết quả trận đấu. Tình trạng của sân – khô, ẩm, có cỏ hay bụi bặm – sẽ ảnh hưởng lớn đến cách bóng nảy và xoáy, từ đó ưu ái cho người giao bóng nhanh, người giao bóng xoáy hay người đánh bóng. Các đội thường dành nhiều thời gian để phân tích tình trạng sân trước khi đưa ra đội hình và chiến thuật.

Sự đa dạng của các loại sân

Có nhiều loại sân cricket khác nhau, mỗi loại có đặc điểm riêng. Sân "green pitch" (sân xanh) có nhiều cỏ, giúp bóng nảy nhanh và xoáy, có lợi cho các bowler nhanh. Sân "dry pitch" (sân khô) thường nứt nẻ và bụi, lý tưởng cho các bowler xoáy. Sân "flat pitch" (sân bằng phẳng) có ít sự thay đổi, giúp batsman dễ dàng ghi điểm hơn. Việc hiểu rõ từng loại sân là một phần quan trọng của văn hóa và chiến lược cricket.