pitch (cricket)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area of ground between the wickets.
Vietnamese Meaning
Khu vực mặt sân giữa các cột gôn (wicket).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bowler was getting good bounce off the pitch."
"Vận động viên ném bóng đang tạo ra độ nảy tốt từ mặt sân."
-
"The pitch was dry and dusty, which favored the spinners."
"Mặt sân khô và bụi, điều này có lợi cho những người chơi xoay bóng."
-
"The groundsman carefully prepares the pitch before each match."
"Người quản lý sân cẩn thận chuẩn bị mặt sân trước mỗi trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cricket, 'pitch' dùng để chỉ khu vực được chuẩn bị đặc biệt trên sân, nơi phần lớn hành động diễn ra. Chất lượng và điều kiện của 'pitch' ảnh hưởng lớn đến diễn biến trận đấu. 'Pitch' có thể được mô tả bằng các tính chất như 'fast pitch' (sân nhanh, bóng nảy nhanh), 'slow pitch' (sân chậm, bóng nảy chậm), 'green pitch' (sân có cỏ, hỗ trợ các vận động viên ném bóng nhanh).
Prepositions
'On the pitch' chỉ vị trí trên sân. 'Of the pitch' thường dùng để mô tả các đặc tính của sân (ví dụ: 'the bounce of the pitch').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry pitch (sân khô)
-
green green pitch (sân xanh (có cỏ, thường hỗ trợ bowler nhanh))
-
bouncy bouncy pitch (sân có độ nảy cao)
-
flat flat pitch (sân bằng phẳng (ít hỗ trợ bowler))
-
sporting sporting pitch (sân công bằng (tạo cơ hội cho cả bowler và batsman))
-
dusty dusty pitch (sân bụi bặm)
-
fresh fresh pitch (sân mới)
-
prepare prepare the pitch (chuẩn bị sân)
-
roll roll the pitch (làm phẳng sân bằng con lăn)
-
inspect inspect the pitch (kiểm tra sân)
-
bowl on bowl on the pitch (giao bóng trên sân)
-
bat on bat on the pitch (đánh bóng trên sân)
-
cricket cricket pitch (sân cricket)
-
the centre of the the centre of the pitch (trung tâm sân)
Idioms
-
a good/bad pitch
Một sân tốt/xấu (chất lượng sân phù hợp hoặc không phù hợp để chơi, ảnh hưởng đến kết quả trận đấu).
"The captain complained it was a bad pitch, making it difficult for the batsmen."
(Đội trưởng than phiền đó là một sân xấu, khiến các vận động viên đánh bóng gặp khó khăn.)
-
take to the pitch
Ra sân (bắt đầu chơi, đi vào sân đấu).
"The teams will take to the pitch at 10 AM for the match."
(Các đội sẽ ra sân lúc 10 giờ sáng để bắt đầu trận đấu.)
-
off the pitch
Ngoài sân (không ở trên sân đấu, thường ám chỉ các hoạt động bên ngoài trận đấu hoặc khi cầu thủ không thi đấu).
"His behaviour off the pitch has often been criticized."
(Hành vi của anh ấy ngoài sân đấu thường bị chỉ trích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitch (cricket)
NounKhu vực mặt sân giữa các cột gôn (wicket).
"The bowler was getting good bounce off the pitch."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the pitch is dry, the ball bounces higher. |
Nếu sân bóng khô, bóng nảy cao hơn. |
| Phủ định | When the pitch is wet, the ball doesn't grip well. |
Khi sân bóng ướt, bóng không bám tốt. |
| Nghi vấn | If the pitch has cracks, does the ball behave unpredictably? |
Nếu sân bóng có vết nứt, bóng có di chuyển khó lường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch (cricket)".
