(Top Banner Ad)
pixelation
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa

pixelation

UK: /ˌpɪksəˈleɪʃən/ • US: /ˌpɪksəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự rỗ ảnh hiện tượng rỗ ảnh xuất hiện điểm ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formation of individually distinguishable pixels in a digital image, which is usually caused by enlargement of an image or part of an image.

Vietnamese Meaning

Sự hình thành các điểm ảnh riêng lẻ có thể phân biệt được trong một hình ảnh kỹ thuật số, thường là do phóng to hình ảnh hoặc một phần của hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pixelation in the zoomed-in photo made it difficult to identify the object."

    "Sự rỗ ảnh trong bức ảnh phóng to khiến việc xác định vật thể trở nên khó khăn."

  • "Excessive pixelation can ruin an otherwise good photograph."

    "Sự rỗ ảnh quá mức có thể làm hỏng một bức ảnh vốn dĩ rất đẹp."

  • "The developers used deliberate pixelation to give the game a retro feel."

    "Các nhà phát triển đã sử dụng sự rỗ ảnh có chủ ý để mang lại cho trò chơi một cảm giác cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pixel điểm ảnh, một đơn vị nhỏ nhất tạo nên hình ảnh kỹ thuật số
Verb pixelate làm cho hình ảnh bị vỡ thành các điểm ảnh; làm mờ bằng cách che đi các điểm ảnh
Adjective pixelated bị vỡ thành các điểm ảnh; bị làm mờ bởi các điểm ảnh

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English
pixelation
English
pixel
English
pix
English
element

Nguồn gốc 'pixel' và 'pixelation'

Từ 'pixelation' được hình thành từ 'pixel' và hậu tố '-ation'. 'Pixel' là một từ ghép hiện đại (portmanteau) được tạo ra vào cuối những năm 1960 từ 'pix' (viết tắt của 'pictures' - hình ảnh) và 'el' (từ 'element' - yếu tố, thành phần). 'Pixel' là đơn vị nhỏ nhất tạo nên một hình ảnh kỹ thuật số, và 'pixelation' là hiện tượng các điểm ảnh này trở nên rõ rệt, làm hình ảnh bị mờ hoặc vỡ.

Usage Note

Pixelation xảy ra khi độ phân giải của hình ảnh không đủ để hiển thị chi tiết ở kích thước mong muốn. Nó thường được coi là một hiện tượng không mong muốn, làm giảm chất lượng hình ảnh, nhưng đôi khi nó có thể được sử dụng một cách nghệ thuật để tạo hiệu ứng đặc biệt. Khác với 'blurring' (làm mờ) vốn làm mất chi tiết một cách mượt mà, pixelation làm lộ rõ các đơn vị điểm ảnh vuông vức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pixelation
  • severe severe pixelation
    (hiện tượng điểm ảnh nặng/nghiêm trọng)
  • visible visible pixelation
    (hiện tượng điểm ảnh có thể nhìn thấy)
  • unwanted unwanted pixelation
    (hiện tượng điểm ảnh không mong muốn)
Verb + pixelation
  • cause cause pixelation
    (gây ra hiện tượng điểm ảnh)
  • reduce reduce pixelation
    (giảm hiện tượng điểm ảnh)
  • avoid avoid pixelation
    (tránh hiện tượng điểm ảnh)
Noun phrases with pixelation
  • degree degree of pixelation
    (mức độ điểm ảnh bị vỡ)
  • problem problem of pixelation
    (vấn đề về hiện tượng điểm ảnh)

Idioms

  • suffer from pixelation

    bị hiện tượng điểm ảnh hóa (hình ảnh/video bị vỡ)

    "The old security camera footage often suffers from pixelation, making it hard to identify faces."

    (Cảnh quay từ camera an ninh cũ thường bị hiện tượng điểm ảnh hóa, khiến việc nhận diện khuôn mặt trở nên khó khăn.)

  • pixelation artifact

    lỗi/tạo tác điểm ảnh (dấu hiệu của nén kém hoặc độ phân giải thấp)

    "Compressing the image too much can lead to noticeable pixelation artifacts."

    (Nén hình ảnh quá nhiều có thể dẫn đến các tạo tác điểm ảnh dễ nhận thấy.)

  • reduce pixelation

    giảm hiện tượng điểm ảnh

    "Modern upscaling technology can significantly reduce pixelation in low-resolution images."

    (Công nghệ nâng cấp hình ảnh hiện đại có thể giảm đáng kể hiện tượng điểm ảnh trong các hình ảnh độ phân giải thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pixelation

Danh từ
Lật mặt

Sự hình thành các điểm ảnh riêng lẻ có thể phân biệt được trong một hình ảnh kỹ thuật số, thường là do phóng to hình ảnh hoặc một phần của hình ảnh.

"The pixelation in the zoomed-in photo made it difficult to identify the object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The video quality improved significantly after they reduced the pixelation, because the compression algorithm was updated.
Chất lượng video đã được cải thiện đáng kể sau khi họ giảm hiện tượng pixel hóa, vì thuật toán nén đã được cập nhật.
Phủ định
Although the software claimed to enhance the image, it didn't eliminate the pixelation completely, so the image remained somewhat blurry.
Mặc dù phần mềm tuyên bố nâng cao hình ảnh, nhưng nó không loại bỏ hoàn toàn hiện tượng pixel hóa, vì vậy hình ảnh vẫn còn hơi mờ.
Nghi vấn
If I increase the resolution, will it decrease the pixelation that I'm seeing, or is the original image quality just too low?
Nếu tôi tăng độ phân giải, liệu nó có làm giảm hiện tượng pixel hóa mà tôi đang thấy không, hay chất lượng hình ảnh gốc quá thấp?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid pixelation, use a high-resolution image.
Để tránh hiện tượng vỡ ảnh (pixelation), hãy sử dụng hình ảnh có độ phân giải cao.
Phủ định
It's important not to pixelate the company logo during the presentation.
Điều quan trọng là không làm vỡ ảnh (pixelate) logo công ty trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Is it necessary to worry about pixelation when exporting the video?
Có cần thiết phải lo lắng về hiện tượng vỡ ảnh (pixelation) khi xuất video không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pixelation".

Công cụ kiểm duyệt và bảo vệ quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa, hiện tượng điểm ảnh (pixelation) thường được sử dụng như một công cụ kiểm duyệt trong truyền hình, phim ảnh, hoặc tin tức. Nó giúp che giấu khuôn mặt, thông tin nhạy cảm hoặc nội dung không phù hợp, bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân hoặc tuân thủ các quy định phát sóng.

Nghệ thuật và thẩm mỹ Retro

Mặc dù 'pixelation' thường được xem là lỗi hình ảnh, nhưng nó cũng là một yếu tố thẩm mỹ đặc trưng trong nghệ thuật pixel (pixel art) và các trò chơi điện tử cổ điển (retro games) từ những năm 80 và 90. Các nhà thiết kế và nghệ sĩ cố tình sử dụng các điểm ảnh rõ rệt để tạo ra phong cách độc đáo, gợi nhớ về quá khứ và sự đơn giản của đồ họa kỹ thuật số ban đầu.