placard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign for public display, either fixed to a wall or carried during a demonstration.
Vietnamese Meaning
Một tấm bảng để trưng bày công khai, được gắn cố định vào tường hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters carried placards with slogans against the war."
"Những người biểu tình mang theo các tấm bảng với khẩu hiệu phản đối chiến tranh."
-
"The union members held up placards demanding better pay."
"Các thành viên công đoàn giơ cao các tấm bảng yêu cầu mức lương tốt hơn."
-
"Each demonstrator carried a placard expressing their opinion on the issue."
"Mỗi người biểu tình mang theo một tấm bảng thể hiện ý kiến của họ về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'placard' thường được sử dụng để chỉ những tấm bảng có thông điệp ngắn gọn, rõ ràng, dễ đọc, nhằm thu hút sự chú ý của công chúng. Nó khác với 'poster' (áp phích) ở chỗ thường mang tính chất thông báo, phản đối hoặc tuyên truyền trực tiếp hơn. Nó cũng khác với 'banner' (biểu ngữ) vì thường nhỏ hơn và cứng cáp hơn.
Prepositions
'Placard on' được dùng để chỉ tấm bảng được gắn trên một vật thể cụ thể. 'Placard with' được dùng để mô tả nội dung trên tấm bảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
protest protest placard (biểu ngữ phản đối)
-
hand-held hand-held placard (biểu ngữ cầm tay)
-
large large placard (biểu ngữ lớn)
-
hold hold a placard (cầm biểu ngữ)
-
carry carry a placard (mang biểu ngữ)
-
display display a placard (trưng bày biểu ngữ)
-
wave wave placards (vẫy các biểu ngữ)
-
post post a placard (dán áp phích/thông báo)
Idioms
-
hold up a placard
Giơ cao một biểu ngữ
"Protesters held up placards demanding immediate action."
(Những người biểu tình đã giơ cao các biểu ngữ yêu cầu hành động ngay lập tức.)
-
protest with placards
Biểu tình bằng biểu ngữ
"They decided to protest with placards outside the city hall."
(Họ quyết định biểu tình bằng biểu ngữ bên ngoài tòa thị chính.)
-
a sea of placards
Một biển biểu ngữ (ám chỉ rất nhiều biểu ngữ)
"As far as the eye could see, there was a sea of placards in the square."
(Nhìn xa xa, có một biển biểu ngữ trên quảng trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
placard
nounMột tấm bảng để trưng bày công khai, được gắn cố định vào tường hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình.
"The protesters carried placards with slogans against the war."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, the protesters had already put up their placard. |
Khi cảnh sát đến, những người biểu tình đã dựng xong biểu ngữ của họ. |
| Phủ định | She had not seen the placard until she was right in front of it. |
Cô ấy đã không nhìn thấy tấm biển cho đến khi cô ấy ở ngay trước nó. |
| Nghi vấn | Had they removed the placard before the meeting started? |
Họ đã gỡ tấm biển trước khi cuộc họp bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placard".
