(Top Banner Ad)
placard
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội

placard

UK: /ˈplækɑːd/ • US: /ˈplækɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm bảng biển hiệu (cầm tay) pa-nô (cầm tay)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign for public display, either fixed to a wall or carried during a demonstration.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng để trưng bày công khai, được gắn cố định vào tường hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters carried placards with slogans against the war."

    "Những người biểu tình mang theo các tấm bảng với khẩu hiệu phản đối chiến tranh."

  • "The union members held up placards demanding better pay."

    "Các thành viên công đoàn giơ cao các tấm bảng yêu cầu mức lương tốt hơn."

  • "Each demonstrator carried a placard expressing their opinion on the issue."

    "Mỗi người biểu tình mang theo một tấm bảng thể hiện ý kiến của họ về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun placard Tấm biểu ngữ, áp phích, biển báo (thường là tấm bảng có chữ hoặc hình ảnh, dùng để quảng cáo, thông báo, hoặc biểu tình).
Verb placard Dán (biểu ngữ, áp phích) lên; trưng bày (biểu ngữ, áp phích) công khai.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
placken
Middle French
placard
English
placard

Nguồn gốc của 'placard'

Từ 'placard' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'placard' trong tiếng Pháp Trung cổ, dùng để chỉ một tài liệu được dán hoặc niêm yết công khai. Từ tiếng Pháp này lại có nguồn gốc từ 'plaquer' (nghĩa là 'trát, dán phẳng'), và xa hơn nữa là từ 'placken' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, mang nghĩa 'dán, dính'. Điều này phản ánh cách thức ban đầu của placard là những thông báo được dán lên tường hoặc bảng công cộng.

Usage Note

Từ 'placard' thường được sử dụng để chỉ những tấm bảng có thông điệp ngắn gọn, rõ ràng, dễ đọc, nhằm thu hút sự chú ý của công chúng. Nó khác với 'poster' (áp phích) ở chỗ thường mang tính chất thông báo, phản đối hoặc tuyên truyền trực tiếp hơn. Nó cũng khác với 'banner' (biểu ngữ) vì thường nhỏ hơn và cứng cáp hơn.

Prepositions

on with

'Placard on' được dùng để chỉ tấm bảng được gắn trên một vật thể cụ thể. 'Placard with' được dùng để mô tả nội dung trên tấm bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placard
  • protest protest placard
    (biểu ngữ phản đối)
  • hand-held hand-held placard
    (biểu ngữ cầm tay)
  • large large placard
    (biểu ngữ lớn)
Verb + placard
  • hold hold a placard
    (cầm biểu ngữ)
  • carry carry a placard
    (mang biểu ngữ)
  • display display a placard
    (trưng bày biểu ngữ)
  • wave wave placards
    (vẫy các biểu ngữ)
  • post post a placard
    (dán áp phích/thông báo)

Idioms

  • hold up a placard

    Giơ cao một biểu ngữ

    "Protesters held up placards demanding immediate action."

    (Những người biểu tình đã giơ cao các biểu ngữ yêu cầu hành động ngay lập tức.)

  • protest with placards

    Biểu tình bằng biểu ngữ

    "They decided to protest with placards outside the city hall."

    (Họ quyết định biểu tình bằng biểu ngữ bên ngoài tòa thị chính.)

  • a sea of placards

    Một biển biểu ngữ (ám chỉ rất nhiều biểu ngữ)

    "As far as the eye could see, there was a sea of placards in the square."

    (Nhìn xa xa, có một biển biểu ngữ trên quảng trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placard

noun
Lật mặt

Một tấm bảng để trưng bày công khai, được gắn cố định vào tường hoặc mang theo trong một cuộc biểu tình.

"The protesters carried placards with slogans against the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the protesters had already put up their placard.
Khi cảnh sát đến, những người biểu tình đã dựng xong biểu ngữ của họ.
Phủ định
She had not seen the placard until she was right in front of it.
Cô ấy đã không nhìn thấy tấm biển cho đến khi cô ấy ở ngay trước nó.
Nghi vấn
Had they removed the placard before the meeting started?
Họ đã gỡ tấm biển trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placard".

Biểu ngữ trong các cuộc biểu tình

Placard là một công cụ thiết yếu trong các cuộc biểu tình và tuần hành xã hội trên khắp thế giới. Chúng được người tham gia sử dụng để truyền tải thông điệp, khẩu hiệu hoặc yêu cầu của mình một cách rõ ràng và trực quan tới công chúng và giới truyền thông. Một tấm placard hiệu quả có thể thu hút sự chú ý, tổng hợp một vấn đề phức tạp thành một tuyên bố ngắn gọn, mạnh mẽ.

Vai trò lịch sử của biển báo công cộng

Trước khi có sự ra đời của các phương tiện truyền thông đại chúng hiện đại, các placard (dưới dạng các thông báo hoặc sắc lệnh được niêm yết) đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin chính thức của chính phủ, các quy định mới, hoặc thông báo công cộng quan trọng đến người dân. Chúng thường được dán ở những nơi đông người như quảng trường chợ, cổng thành, hoặc trên các bức tường công cộng.