(Top Banner Ad)
notice
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

notice

UK: /ˈnəʊ.tɪs/ • US: /ˈnoʊ.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chú ý để ý nhận thấy thông báo lời báo trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

attention, awareness, or observation.

Vietnamese Meaning

sự chú ý, sự để ý, thông báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't take notice of the car parked outside."

    "Tôi đã không để ý chiếc xe hơi đậu bên ngoài."

  • "She gave me a month's notice before leaving."

    "Cô ấy báo trước cho tôi một tháng trước khi rời đi."

  • "He posted a notice on the bulletin board."

    "Anh ấy đã dán một thông báo trên bảng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice sự chú ý, thông báo, thông cáo
Verb notice nhận thấy, chú ý, để ý
Adjective noticeable dễ nhận thấy, đáng chú ý
Adverb noticeably một cách đáng chú ý, rõ rệt
Adjective unnoticeable không đáng chú ý, khó nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notitia
Old French
noter
Middle English
notice
English
notice

Sự "Thông Báo" Từ "Kiến Thức"

Từ nguyên của 'notice' bắt nguồn từ từ 'notitia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kiến thức, khái niệm'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'notice' liên quan đến việc nhận biết, có thông tin về điều gì đó. Khi bạn 'notice' một điều gì đó, bạn đang 'có kiến thức' về sự hiện diện của nó.

Dấu Hiệu và Sự Quan Sát

Một nguồn gốc khác của 'notice' có thể liên quan đến từ 'nota' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dấu hiệu, vết'. Từ này phát triển thành 'noter' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'ghi chú, quan sát, nhận thấy'. Vì vậy, 'notice' còn hàm ý về việc nhận diện các dấu hiệu hoặc chi tiết để hiểu hoặc phát hiện ra điều gì đó.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'notice' thường đề cập đến hành động chú ý hoặc trạng thái nhận thức về điều gì đó. Nó có thể chỉ một thông báo chính thức.

Prepositions

of to

'Notice of' thường được sử dụng để chỉ sự chú ý đến một điều gì đó cụ thể (ví dụ: 'take notice of'). 'Notice to' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông báo cho ai đó (ví dụ: 'give notice to').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notice
  • short short notice
    (thông báo gấp, thời gian ngắn)
  • prior prior notice
    (thông báo trước)
  • advanced advanced notice
    (thông báo trước (có tính chuẩn bị))
  • official official notice
    (thông báo chính thức)
  • public public notice
    (thông báo công khai)
Verb + notice
  • give give notice
    (thông báo (về việc nghỉ việc, chấm dứt hợp đồng))
  • take take notice
    (chú ý, để ý)
  • serve serve notice
    (gửi thông báo chính thức (pháp lý))
  • escape escape notice
    (không bị ai nhận thấy, lọt qua sự chú ý)
  • attract attract notice
    (thu hút sự chú ý)
Preposition + notice
  • at at short notice
    (với thông báo gấp, trong thời gian ngắn ngủi)
  • without without notice
    (không báo trước)
  • on on notice
    (trong tình trạng được cảnh báo, phải lưu ý)
Phrases with notice
  • bring bring something to someone's notice
    (làm ai đó chú ý đến điều gì, báo cho ai biết điều gì)
  • come come to someone's notice
    (được ai đó biết đến, được ai đó chú ý)

Idioms

  • take notice (of something/someone)

    chú ý đến, để ý đến ai/cái gì

    "The government didn't take much notice of the public's complaints."

    (Chính phủ không mấy để ý đến những lời than phiền của công chúng.)

  • at short notice

    với thông báo gấp, trong thời gian ngắn ngủi

    "I had to prepare for the meeting at very short notice."

    (Tôi đã phải chuẩn bị cho cuộc họp trong thời gian rất gấp rút.)

  • give notice

    thông báo (ý định nghỉ việc, chấm dứt hợp đồng, v.v.)

    "She gave her employer notice that she would be leaving in two weeks."

    (Cô ấy đã thông báo với sếp rằng cô ấy sẽ nghỉ việc trong hai tuần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notice

danh từ
Lật mặt

sự chú ý, sự để ý, thông báo.

"I didn't take notice of the car parked outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notice".

Thông Báo Nghỉ Việc và Thôi Việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, việc 'give notice' (thông báo trước) khi bạn muốn nghỉ việc hoặc khi công ty muốn sa thải bạn là một thủ tục pháp lý và xã hội quan trọng. Điều này giúp cả hai bên có thời gian chuẩn bị và sắp xếp, thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.

Thông Báo Công Cộng và Minh Bạch

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'public notices' (thông báo công cộng) thường được sử dụng để thông báo các quyết định của chính phủ, thay đổi luật pháp, kế hoạch xây dựng, hoặc các sự kiện cộng đồng quan trọng. Việc này nhằm đảm bảo tính minh bạch và cho phép công chúng có cơ hội phản hồi hoặc chuẩn bị.