plaid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern consisting of crisscrossed horizontal and vertical bands in two or more colors.
Vietnamese Meaning
Một loại hoa văn gồm các dải ngang và dọc giao nhau, thường có hai màu trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a plaid shirt to the picnic."
"Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc ca rô đến buổi dã ngoại."
-
"The kilt was made of plaid wool."
"Chiếc váy kilt được làm bằng len kẻ sọc ca rô."
-
"Many fashion designers incorporate plaid into their fall collections."
"Nhiều nhà thiết kế thời trang kết hợp họa tiết kẻ sọc ca rô vào các bộ sưu tập mùa thu của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plaid thường được dùng để chỉ hoa văn đặc trưng của các loại vải, đặc biệt là vải len có nguồn gốc từ Scotland. Nó khác với các hoa văn kẻ caro thông thường ở độ phức tạp và sự kết hợp màu sắc. Plaid thường gắn liền với văn hóa Scotland.
Prepositions
Dùng 'in plaid' để chỉ việc mặc hoặc được bao phủ bởi hoa văn plaid. Ví dụ: 'She wore a skirt in plaid'. Dùng 'with plaid' để mô tả một cái gì đó có hoa văn plaid như một đặc điểm. Ví dụ: 'A blanket with a plaid pattern'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic plaid (họa tiết kẻ ca-rô cổ điển)
-
bold bold plaid (họa tiết kẻ ca-rô nổi bật)
-
traditional traditional plaid (họa tiết kẻ ca-rô truyền thống)
-
shirt plaid shirt (áo sơ mi kẻ ca-rô)
-
skirt plaid skirt (váy kẻ ca-rô)
-
blanket plaid blanket (chăn kẻ ca-rô)
-
pattern plaid pattern (kiểu họa tiết kẻ ca-rô)
-
wear wear plaid (mặc đồ kẻ ca-rô)
-
be be in plaid (đang mặc đồ kẻ ca-rô)
Idioms
-
dressed in plaid
Mặc đồ kẻ ca-rô
"She was dressed in plaid from head to toe for the autumn festival."
(Cô ấy mặc đồ kẻ ca-rô từ đầu đến chân cho lễ hội mùa thu.)
-
a plaid pattern
Họa tiết kẻ ca-rô (kiểu họa tiết)
"The artist used a classic plaid pattern in her new design."
(Nghệ sĩ đã sử dụng một họa tiết kẻ ca-rô cổ điển trong thiết kế mới của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plaid
nounMột loại hoa văn gồm các dải ngang và dọc giao nhau, thường có hai màu trở lên.
"He wore a plaid shirt to the picnic."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Scottish kilt, which features a distinctive plaid pattern, is a symbol of national pride. |
Chiếc váy kilt của Scotland, với hoa văn kẻ sọc đặc biệt, là biểu tượng của niềm tự hào dân tộc. |
| Phủ định | The store, where you would normally find plaid shirts, currently has only solid colors. |
Cửa hàng, nơi bạn thường tìm thấy áo sơ mi kẻ sọc, hiện chỉ có màu trơn. |
| Nghi vấn | Is that the fabric, which is plaid and very soft, you were planning to use for the blanket? |
Có phải đó là loại vải kẻ sọc và rất mềm mà bạn định dùng để làm chăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaid".
