(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tartan
B1

tartan

noun

Nghĩa tiếng Việt

vải tartan vải kẻ ô vuông Scotland
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tartan'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải len được dệt theo một mẫu cụ thể gồm các ô vuông màu và các đường giao nhau, đặc biệt liên quan đến các клан Scotland.

Definition (English Meaning)

A woolen cloth woven in a particular pattern of coloured checks and intersecting lines, especially associated with Scottish clans.

Ví dụ Thực tế với 'Tartan'

  • "He wore a kilt made of the clan's tartan."

    "Anh ấy mặc một chiếc kilt làm từ tartan của клан."

  • "The bag was covered in tartan."

    "Chiếc túi được bao phủ bằng vải tartan."

  • "Tartan is a traditional Scottish pattern."

    "Tartan là một họa tiết truyền thống của Scotland."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tartan'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tartan
  • Adjective: tartan
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Văn hóa Scotland

Ghi chú Cách dùng 'Tartan'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tartan không chỉ là một mẫu hoa văn; nó mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Mỗi клан (gia tộc) Scotland thường có một mẫu tartan riêng để phân biệt. Ngày nay, tartan được sử dụng rộng rãi trong thời trang và trang trí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

in (mô tả cách thức, hình thức): a coat in tartan. of (mô tả thuộc tính): a tartan of the MacDonald clan.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tartan'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the shop sells authentic tartan is well-known.
Việc cửa hàng bán tartan chính hãng là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether he likes the tartan pattern isn't clear to me.
Việc anh ấy có thích mẫu vải tartan hay không thì tôi không rõ.
Nghi vấn
Why she chose the tartan skirt is a mystery.
Tại sao cô ấy lại chọn chiếc váy tartan là một điều bí ẩn.

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should wear a tartan skirt to the party.
Cô ấy nên mặc một chiếc váy tartan đến bữa tiệc.
Phủ định
He cannot wear tartan trousers to the formal event.
Anh ấy không thể mặc quần tartan đến sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Could they make the curtains from tartan fabric?
Họ có thể làm rèm cửa từ vải tartan không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing a tartan skirt to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy kẻ tartan đến bữa tiệc.
Phủ định
They were not making tartan patterns at the textile factory last night.
Họ đã không tạo ra các mẫu tartan tại nhà máy dệt đêm qua.
Nghi vấn
Was he painting the wall with a tartan design?
Có phải anh ấy đang sơn bức tường với thiết kế tartan không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that tartan scarf last week.
Tôi ước tôi đã mua chiếc khăn quàng cổ tartan đó tuần trước.
Phủ định
If only she hadn't worn that tartan dress to the formal event; it was quite inappropriate.
Giá mà cô ấy không mặc chiếc váy tartan đó đến sự kiện trang trọng; nó khá là không phù hợp.
Nghi vấn
If only they could wear tartan kilts to school, would that be allowed?
Giá mà họ có thể mặc váy kilts tartan đến trường, liệu điều đó có được phép không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)