(Top Banner Ad)
gingham
B1
noun B1 Thời trang/Dệt may

gingham

UK: /ˈɡɪŋəm/ • US: /ˈɡɪŋəm/

Nghĩa tiếng Việt

vải gingham vải kẻ ô (thường là trắng phối màu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight plain-woven cotton fabric, typically checked in white and a bold color.

Vietnamese Meaning

Một loại vải cotton dệt trơn, nhẹ, thường có họa tiết kẻ ô vuông màu trắng kết hợp với một màu sắc nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a pretty gingham dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy gingham rất xinh."

  • "The picnic blanket was made of red and white gingham."

    "Chiếc khăn trải dã ngoại được làm bằng vải gingham đỏ và trắng."

  • "Gingham shirts are a popular choice for casual wear."

    "Áo sơ mi gingham là một lựa chọn phổ biến cho trang phục thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gingham Vải ca rô hoặc sọc, thường được làm từ cotton. (Vải gingham, thường là vải cotton ca rô hoặc sọc.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
genggang
Dutch
gingang
French
guingan
English
gingham

Nguồn gốc của Gingham

Từ 'gingham' có một hành trình thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Mã Lai 'genggang', có nghĩa là 'sọc'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Hà Lan là 'gingang' và tiếng Pháp là 'guingan' trước khi trở thành 'gingham' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại vải sọc, nhưng sau đó nó được dùng để chỉ loại vải có hoa văn ca rô mà chúng ta biết ngày nay. Loại vải này rất phổ biến trong thời trang và trang trí nhà cửa.

Usage Note

Gingham thường được sử dụng để may quần áo mùa hè, khăn trải bàn, rèm cửa và các vật dụng gia đình khác. Điểm đặc trưng của gingham là sự đơn giản, thoáng mát và có tính ứng dụng cao. Khác với plaid (vải tartan) có họa tiết phức tạp hơn và thường được làm từ len, gingham thường là cotton và có họa tiết ô vuông đơn giản hơn nhiều. Cũng khác với checkered (kẻ caro), gingham có các đường kẻ màu đều nhau, trong khi checkered có thể có các đường kẻ với kích thước và màu sắc khác nhau.

Prepositions

in

Khi nói về họa tiết, ta có thể dùng 'gingham in [màu sắc và trắng]'. Ví dụ: 'a dress in blue and white gingham'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gingham
  • blue blue gingham
    (vải gingham màu xanh dương)
  • red red gingham
    (vải gingham màu đỏ)
  • small small gingham
    (vải gingham ca rô nhỏ)
Noun + gingham
  • gingham gingham dress
    (váy gingham)
  • gingham gingham shirt
    (áo sơ mi gingham)
  • gingham gingham tablecloth
    (khăn trải bàn gingham)

Idioms

  • a gingham dress

    Thường được liên tưởng đến sự giản dị, mộc mạc, và phong cách đồng quê.

    "She wore a simple gingham dress to the picnic."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy gingham đơn giản đến buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gingham

noun
Lật mặt

Một loại vải cotton dệt trơn, nhẹ, thường có họa tiết kẻ ô vuông màu trắng kết hợp với một màu sắc nổi bật.

"She wore a pretty gingham dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gingham".

Biểu tượng của sự ngây thơ và hoài cổ

Vải gingham thường gợi nhớ đến hình ảnh nông thôn, sự ngây thơ và vẻ đẹp cổ điển. Nó gắn liền với phong cách thời trang của những năm 1950 và thường được sử dụng trong trang phục của trẻ em và trang trí nhà cửa theo phong cách đồng quê.