gingham
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gingham'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vải cotton dệt trơn, nhẹ, thường có họa tiết kẻ ô vuông màu trắng kết hợp với một màu sắc nổi bật.
Definition (English Meaning)
A lightweight plain-woven cotton fabric, typically checked in white and a bold color.
Ví dụ Thực tế với 'Gingham'
-
"She wore a pretty gingham dress."
"Cô ấy mặc một chiếc váy gingham rất xinh."
-
"The picnic blanket was made of red and white gingham."
"Chiếc khăn trải dã ngoại được làm bằng vải gingham đỏ và trắng."
-
"Gingham shirts are a popular choice for casual wear."
"Áo sơ mi gingham là một lựa chọn phổ biến cho trang phục thường ngày."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gingham'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gingham
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gingham'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Gingham thường được sử dụng để may quần áo mùa hè, khăn trải bàn, rèm cửa và các vật dụng gia đình khác. Điểm đặc trưng của gingham là sự đơn giản, thoáng mát và có tính ứng dụng cao. Khác với plaid (vải tartan) có họa tiết phức tạp hơn và thường được làm từ len, gingham thường là cotton và có họa tiết ô vuông đơn giản hơn nhiều. Cũng khác với checkered (kẻ caro), gingham có các đường kẻ màu đều nhau, trong khi checkered có thể có các đường kẻ với kích thước và màu sắc khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về họa tiết, ta có thể dùng 'gingham in [màu sắc và trắng]'. Ví dụ: 'a dress in blue and white gingham'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gingham'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.