(Top Banner Ad)
sowed
B1
Động từ B1 Nông nghiệp, Làm vườn

sowed

UK: /səʊd/ • US: /soʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đã gieo đã rải (hạt giống)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'sow', meaning to plant seeds by scattering them on or in the earth.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sow', có nghĩa là gieo, rải hạt giống trên hoặc trong đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer sowed the field with corn."

    "Người nông dân đã gieo ngô trên cánh đồng."

  • "They sowed the seeds in early spring."

    "Họ đã gieo hạt giống vào đầu mùa xuân."

  • "He sowed discord among his colleagues."

    "Anh ta đã gieo rắc sự bất hòa giữa các đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sow gieo, trồng (hạt giống)
Noun sower người gieo hạt, thợ gieo
Adjective sown đã gieo trồng; được gieo rắc
Noun seeding sự gieo hạt, gieo trồng; hạt giống đã gieo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēaną
Old English
sāwan
Middle English
sowen
Modern English
sow

Nguồn gốc cổ xưa của 'sow'

Từ 'sow' (và dạng quá khứ 'sowed') có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *seh₁- có nghĩa là 'gieo hạt'. Qua tiếng Đức cổ và Anh cổ, từ này luôn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động rải hạt xuống đất để cây mọc. Nó liên quan trực tiếp đến nông nghiệp, một hoạt động cơ bản của con người từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

'Sowed' và 'sown' đều là dạng quá khứ phân từ của 'sow', tuy nhiên 'sown' được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong văn viết trang trọng. 'Sowed' thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn. Cả hai đều chỉ hành động gieo trồng hạt giống.

Prepositions

with

'Sowed with' diễn tả việc gieo hạt giống gì đó lên một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'He sowed the field with wheat' (Anh ấy gieo lúa mì trên cánh đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sowed (gieo rắc cái gì)
  • seeds sowed seeds
    (gieo hạt giống)
  • discontent sowed discontent
    (gieo rắc sự bất mãn)
  • division sowed division
    (gieo rắc sự chia rẽ)
  • doubt sowed doubt
    (gieo rắc sự nghi ngờ)
  • confusion sowed confusion
    (gieo rắc sự bối rối)
  • discord sowed discord
    (gieo rắc sự bất hòa)
Adverb + sowed (gieo rắc như thế nào)
  • widely widely sowed
    (gieo rắc rộng rãi)
  • carefully carefully sowed
    (gieo rắc cẩn thận)
  • deeply deeply sowed
    (gieo rắc sâu sắc (nghĩa bóng))

Idioms

  • reap what you sow

    gặt quả báo; gieo nhân nào gặt quả đó

    "He sowed disrespect and now he is reaping what he sowed."

    (Anh ta đã gieo rắc sự thiếu tôn trọng và bây giờ anh ta đang gặt hái hậu quả.)

  • sow the wind and reap the whirlwind

    gieo gió gặt bão; gây ra rắc rối nhỏ để rồi phải hứng chịu hậu quả lớn

    "By ignoring the warnings, they sowed the wind and eventually reaped the whirlwind."

    (Bằng cách phớt lờ những lời cảnh báo, họ đã gieo gió và cuối cùng gặt bão.)

  • sow wild oats

    sống phóng đãng, ăn chơi trác táng (thường là khi còn trẻ)

    "Before he settled down, he definitely sowed his wild oats."

    (Trước khi ổn định cuộc sống, anh ấy chắc chắn đã từng sống phóng đãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sowed

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sow', có nghĩa là gieo, rải hạt giống trên hoặc trong đất.

"The farmer sowed the field with corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sowed".

Ẩn dụ nông nghiệp trong cuộc sống

Hành động 'gieo hạt' (sow) từ xa xưa đã trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc bắt đầu một điều gì đó, dù là tốt hay xấu. Cũng như người nông dân gieo hạt nào sẽ gặt quả đó, trong cuộc sống, hành động của chúng ta hôm nay sẽ quyết định kết quả trong tương lai. Điều này được thể hiện rõ qua câu tục ngữ phổ biến 'You reap what you sow'.

Ý nghĩa về trách nhiệm và hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sowed' mang ý nghĩa sâu sắc về trách nhiệm cá nhân và hậu quả. Nó nhấn mạnh rằng mỗi hành động, lời nói, hay thậm chí suy nghĩ của một người đều như những hạt giống được gieo trồng, và chúng sẽ nảy mầm thành những kết quả tương ứng. Điều này khuyến khích con người cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.