sowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'sow', meaning to plant seeds by scattering them on or in the earth.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sow', có nghĩa là gieo, rải hạt giống trên hoặc trong đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer sowed the field with corn."
"Người nông dân đã gieo ngô trên cánh đồng."
-
"They sowed the seeds in early spring."
"Họ đã gieo hạt giống vào đầu mùa xuân."
-
"He sowed discord among his colleagues."
"Anh ta đã gieo rắc sự bất hòa giữa các đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Sowed' và 'sown' đều là dạng quá khứ phân từ của 'sow', tuy nhiên 'sown' được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong văn viết trang trọng. 'Sowed' thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn. Cả hai đều chỉ hành động gieo trồng hạt giống.
Prepositions
'Sowed with' diễn tả việc gieo hạt giống gì đó lên một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'He sowed the field with wheat' (Anh ấy gieo lúa mì trên cánh đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seeds sowed seeds (gieo hạt giống)
-
discontent sowed discontent (gieo rắc sự bất mãn)
-
division sowed division (gieo rắc sự chia rẽ)
-
doubt sowed doubt (gieo rắc sự nghi ngờ)
-
confusion sowed confusion (gieo rắc sự bối rối)
-
discord sowed discord (gieo rắc sự bất hòa)
-
widely widely sowed (gieo rắc rộng rãi)
-
carefully carefully sowed (gieo rắc cẩn thận)
-
deeply deeply sowed (gieo rắc sâu sắc (nghĩa bóng))
Idioms
-
reap what you sow
gặt quả báo; gieo nhân nào gặt quả đó
"He sowed disrespect and now he is reaping what he sowed."
(Anh ta đã gieo rắc sự thiếu tôn trọng và bây giờ anh ta đang gặt hái hậu quả.)
-
sow the wind and reap the whirlwind
gieo gió gặt bão; gây ra rắc rối nhỏ để rồi phải hứng chịu hậu quả lớn
"By ignoring the warnings, they sowed the wind and eventually reaped the whirlwind."
(Bằng cách phớt lờ những lời cảnh báo, họ đã gieo gió và cuối cùng gặt bão.)
-
sow wild oats
sống phóng đãng, ăn chơi trác táng (thường là khi còn trẻ)
"Before he settled down, he definitely sowed his wild oats."
(Trước khi ổn định cuộc sống, anh ấy chắc chắn đã từng sống phóng đãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sowed
Động từThì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sow', có nghĩa là gieo, rải hạt giống trên hoặc trong đất.
"The farmer sowed the field with corn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sowed".
