flowerpot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container, typically made of earthenware or plastic, in which plants are grown.
Vietnamese Meaning
Một cái chậu, thường làm bằng đất nung hoặc nhựa, dùng để trồng cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed the geranium in a flowerpot on the windowsill."
"Cô ấy đặt cây phong lữ trong một chậu hoa trên bệ cửa sổ."
-
"The flowerpot was made of terracotta."
"Cái chậu hoa được làm bằng đất nung."
-
"He knocked over the flowerpot, spilling soil everywhere."
"Anh ấy làm đổ chậu hoa, làm đất vương vãi khắp nơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flower | bông hoa |
| Verb | flower | ra hoa, nở hoa |
| Noun | flowering | sự ra hoa, sự nở hoa |
| Adjective | flowery | nhiều hoa, sặc sỡ (về văn phong) |
| Noun | florist | người bán hoa, thợ cắm hoa |
| Noun | pot | chậu, nồi, ấm |
| Verb | pot | trồng cây vào chậu, bỏ vào nồi |
| Noun | pottery | đồ gốm, nghề làm gốm |
| Noun | potter | thợ gốm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flowerpot' chỉ rõ mục đích sử dụng là để trồng hoa hoặc các loại cây cảnh nhỏ. Nó khác với 'planter' (thường lớn hơn và có thể để trực tiếp xuống đất) hoặc 'vase' (bình cắm hoa đã cắt). 'Flowerpot' thường có lỗ thoát nước ở đáy.
Prepositions
‘In a flowerpot’ ám chỉ việc trồng cây bên trong chậu. ‘On a flowerpot’ có nghĩa là đặt vật gì đó lên trên chậu hoa (ví dụ: 'a label on a flowerpot').
Collocations (Từ đi kèm)
-
terra cotta terra cotta flowerpot (chậu hoa đất nung)
-
ceramic ceramic flowerpot (chậu hoa gốm sứ)
-
plastic plastic flowerpot (chậu hoa nhựa)
-
empty empty flowerpot (chậu hoa trống)
-
broken broken flowerpot (chậu hoa bị vỡ)
-
small small flowerpot (chậu hoa nhỏ)
-
large large flowerpot (chậu hoa lớn)
-
plant in a plant in a flowerpot (trồng vào chậu hoa)
-
put in a put in a flowerpot (đặt vào chậu hoa)
-
repot a plant in a repot a plant in a flowerpot (thay chậu cho cây vào một chậu hoa mới)
-
buy a buy a flowerpot (mua một cái chậu hoa)
-
fill a fill a flowerpot with soil (đổ đất vào chậu hoa)
Idioms
-
a plant in a flowerpot
một cái cây trong chậu hoa
"She keeps a basil plant in a flowerpot on her kitchen windowsill."
(Cô ấy đặt một cây húng quế trong chậu hoa trên bệ cửa sổ nhà bếp.)
-
to knock over a flowerpot
làm đổ chậu hoa
"Be careful not to knock over that flowerpot, it's very fragile."
(Hãy cẩn thận đừng làm đổ chậu hoa đó, nó rất dễ vỡ.)
-
to put something in a flowerpot
đặt/trồng thứ gì đó vào chậu hoa
"He decided to put some succulent cuttings in a small flowerpot."
(Anh ấy quyết định trồng một vài cành cây mọng nước vào một cái chậu hoa nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flowerpot
nounMột cái chậu, thường làm bằng đất nung hoặc nhựa, dùng để trồng cây.
"She placed the geranium in a flowerpot on the windowsill."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a beautiful flowerpot for her balcony. |
Cô ấy đã mua một chậu hoa đẹp cho ban công của mình. |
| Phủ định | There aren't any flowerpots in the garden. |
Không có chậu hoa nào trong vườn cả. |
| Nghi vấn | Is there a flowerpot on the windowsill? |
Có chậu hoa nào trên bệ cửa sổ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had been more careful, I would have placed the fragile flowerpot on a stable surface. |
Nếu tôi cẩn thận hơn, tôi đã đặt chậu hoa dễ vỡ lên một bề mặt ổn định. |
| Phủ định | If she hadn't bought that expensive flowerpot, she wouldn't have had to worry about it breaking. |
Nếu cô ấy không mua cái chậu hoa đắt tiền đó, cô ấy đã không phải lo lắng về việc nó bị vỡ. |
| Nghi vấn | Would the flowers have survived if he had remembered to water the flowerpot? |
Liệu những bông hoa có sống sót nếu anh ấy nhớ tưới nước cho chậu hoa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new flowerpot yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chậu hoa mới ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he did not break the flowerpot. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không làm vỡ chậu hoa. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her flowerpot. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy chậu hoa của cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flowerpot".
