plasma display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of flat panel display in which each pixel is illuminated by a tiny bit of plasma or charged gas, somewhat like a tiny neon light.
Vietnamese Meaning
Một loại màn hình phẳng, trong đó mỗi điểm ảnh được chiếu sáng bởi một lượng nhỏ plasma hoặc khí tích điện, tương tự như một đèn neon nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plasma display offered excellent contrast and deep blacks."
"Màn hình plasma cung cấp độ tương phản tuyệt vời và màu đen sâu."
-
"Years ago, plasma displays were popular for home theater setups."
"Nhiều năm trước, màn hình plasma phổ biến cho các thiết lập rạp hát tại nhà."
-
"Despite their advantages, plasma displays have been largely replaced by more energy-efficient technologies."
"Mặc dù có những ưu điểm của chúng, màn hình plasma phần lớn đã được thay thế bằng các công nghệ tiết kiệm năng lượng hơn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plasma displays are known for their vibrant colors and wide viewing angles. They have been largely superseded by OLED and LED displays due to power consumption and other technological advancements.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large plasma display (màn hình plasma lớn)
-
high-definition high-definition plasma display (màn hình plasma độ nét cao)
-
flat-screen flat-screen plasma display (màn hình plasma phẳng)
-
commercial commercial plasma display (màn hình plasma thương mại)
-
install install a plasma display (lắp đặt màn hình plasma)
-
watch watch a movie on a plasma display (xem phim trên màn hình plasma)
-
connect connect a device to a plasma display (kết nối thiết bị với màn hình plasma)
-
panel plasma display panel (tấm nền màn hình plasma)
-
technology plasma display technology (công nghệ màn hình plasma)
Idioms
-
the vividness of a plasma display
sự sống động, rực rỡ của màn hình plasma
"Despite their power consumption, many preferred the vividness of a plasma display for movies."
(Mặc dù tiêu thụ điện năng cao, nhiều người vẫn thích sự sống động của màn hình plasma khi xem phim.)
-
a diagnostic on the plasma display
chẩn đoán/kiểm tra màn hình plasma
"The technician ran a diagnostic on the plasma display to find the source of the flickering."
(Kỹ thuật viên đã chạy một chương trình chẩn đoán trên màn hình plasma để tìm nguyên nhân màn hình bị nhấp nháy.)
-
the warm glow of a plasma display
ánh sáng ấm áp từ màn hình plasma
"We spent countless evenings enjoying the warm glow of a plasma display, watching our favorite shows."
(Chúng tôi đã trải qua vô số buổi tối thưởng thức ánh sáng ấm áp từ màn hình plasma, xem các chương trình yêu thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plasma display
nounMột loại màn hình phẳng, trong đó mỗi điểm ảnh được chiếu sáng bởi một lượng nhỏ plasma hoặc khí tích điện, tương tự như một đèn neon nhỏ.
"The plasma display offered excellent contrast and deep blacks."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electronics store sells a wide variety of plasma displays. |
Cửa hàng điện tử bán rất nhiều loại màn hình plasma. |
| Phủ định | My old television is not a plasma display. |
Chiếc tivi cũ của tôi không phải là màn hình plasma. |
| Nghi vấn | Is a plasma display more expensive than an LCD screen? |
Màn hình plasma có đắt hơn màn hình LCD không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company manufactures plasma displays for large screens. |
Công ty sản xuất màn hình plasma cho các màn hình lớn. |
| Phủ định | The new television does not use a plasma display. |
Chiếc tivi mới không sử dụng màn hình plasma. |
| Nghi vấn | Does the old projector have a plasma display? |
Máy chiếu cũ có màn hình plasma không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasma display".
