(Top Banner Ad)
plasma display
B2
noun B2 Công nghệ điện tử

plasma display

UK: /ˈplæzmə dɪˈspleɪ/ • US: /ˈplæzmə dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình plasma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of flat panel display in which each pixel is illuminated by a tiny bit of plasma or charged gas, somewhat like a tiny neon light.

Vietnamese Meaning

Một loại màn hình phẳng, trong đó mỗi điểm ảnh được chiếu sáng bởi một lượng nhỏ plasma hoặc khí tích điện, tương tự như một đèn neon nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plasma display offered excellent contrast and deep blacks."

    "Màn hình plasma cung cấp độ tương phản tuyệt vời và màu đen sâu."

  • "Years ago, plasma displays were popular for home theater setups."

    "Nhiều năm trước, màn hình plasma phổ biến cho các thiết lập rạp hát tại nhà."

  • "Despite their advantages, plasma displays have been largely replaced by more energy-efficient technologies."

    "Mặc dù có những ưu điểm của chúng, màn hình plasma phần lớn đã được thay thế bằng các công nghệ tiết kiệm năng lượng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasma huyết tương (trong sinh học); chất plasma (trong vật lý)
Adjective plasmatic thuộc về plasma
Verb display trưng bày, hiển thị, thể hiện
Noun displayer người trưng bày; thiết bị hiển thị
Adjective displayable có thể trưng bày/hiển thị

Related Words

Subject Area

Công nghệ điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάσμα (plásma)
Late Latin
plasma
English
plasma
Vulgar Latin
displicare
Old French
despleier
English
display
English (Compound)
plasma display

Plasma - Hình dáng được tạo thành

Từ 'plasma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'πλάσμα' (plásma), có nghĩa là 'một thứ gì đó được tạo hình, được đúc'. Điều này liên quan đến cách mà khí trong màn hình plasma được kích hoạt để phát sáng, tạo ra hình ảnh như thể nó được 'đúc' thành hình trước mắt chúng ta.

Display - Mở ra và hiển thị

Từ 'display' xuất phát từ tiếng Latinh thông tục 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'despleier', nó mang ý nghĩa 'trưng bày, trình diễn'. Một màn hình (display) đúng như tên gọi của nó, có chức năng 'mở ra' và 'hiển thị' hình ảnh cho người xem.

Sự ra đời của Màn hình Plasma

Thuật ngữ 'plasma display' ra đời vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một loại công nghệ màn hình phẳng sử dụng các ô nhỏ chứa khí quý. Khi có điện, khí này biến thành plasma và phát ra ánh sáng, tạo nên những hình ảnh sống động. Đây là một bước tiến lớn trong công nghệ hiển thị vào thời điểm đó.

Usage Note

Plasma displays are known for their vibrant colors and wide viewing angles. They have been largely superseded by OLED and LED displays due to power consumption and other technological advancements.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plasma display
  • large large plasma display
    (màn hình plasma lớn)
  • high-definition high-definition plasma display
    (màn hình plasma độ nét cao)
  • flat-screen flat-screen plasma display
    (màn hình plasma phẳng)
  • commercial commercial plasma display
    (màn hình plasma thương mại)
Verb + plasma display
  • install install a plasma display
    (lắp đặt màn hình plasma)
  • watch watch a movie on a plasma display
    (xem phim trên màn hình plasma)
  • connect connect a device to a plasma display
    (kết nối thiết bị với màn hình plasma)
Noun modifier + plasma display
  • panel plasma display panel
    (tấm nền màn hình plasma)
  • technology plasma display technology
    (công nghệ màn hình plasma)

Idioms

  • the vividness of a plasma display

    sự sống động, rực rỡ của màn hình plasma

    "Despite their power consumption, many preferred the vividness of a plasma display for movies."

    (Mặc dù tiêu thụ điện năng cao, nhiều người vẫn thích sự sống động của màn hình plasma khi xem phim.)

  • a diagnostic on the plasma display

    chẩn đoán/kiểm tra màn hình plasma

    "The technician ran a diagnostic on the plasma display to find the source of the flickering."

    (Kỹ thuật viên đã chạy một chương trình chẩn đoán trên màn hình plasma để tìm nguyên nhân màn hình bị nhấp nháy.)

  • the warm glow of a plasma display

    ánh sáng ấm áp từ màn hình plasma

    "We spent countless evenings enjoying the warm glow of a plasma display, watching our favorite shows."

    (Chúng tôi đã trải qua vô số buổi tối thưởng thức ánh sáng ấm áp từ màn hình plasma, xem các chương trình yêu thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasma display

noun
Lật mặt

Một loại màn hình phẳng, trong đó mỗi điểm ảnh được chiếu sáng bởi một lượng nhỏ plasma hoặc khí tích điện, tương tự như một đèn neon nhỏ.

"The plasma display offered excellent contrast and deep blacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electronics store sells a wide variety of plasma displays.
Cửa hàng điện tử bán rất nhiều loại màn hình plasma.
Phủ định
My old television is not a plasma display.
Chiếc tivi cũ của tôi không phải là màn hình plasma.
Nghi vấn
Is a plasma display more expensive than an LCD screen?
Màn hình plasma có đắt hơn màn hình LCD không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company manufactures plasma displays for large screens.
Công ty sản xuất màn hình plasma cho các màn hình lớn.
Phủ định
The new television does not use a plasma display.
Chiếc tivi mới không sử dụng màn hình plasma.
Nghi vấn
Does the old projector have a plasma display?
Máy chiếu cũ có màn hình plasma không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasma display".

Thời kỳ hoàng kim và suy tàn của TV Plasma

Vào đầu những năm 2000, TV plasma là biểu tượng của công nghệ hiển thị tiên tiến, nổi tiếng với màu đen sâu, độ tương phản cao và góc nhìn rộng. Chúng là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm trải nghiệm điện ảnh tại nhà. Tuy nhiên, do những hạn chế về tiêu thụ điện, nguy cơ 'burn-in' (lưu ảnh) và sự cạnh tranh gay gắt từ công nghệ LCD và sau này là LED, TV plasma dần mất đi vị thế và ngừng sản xuất vào giữa những năm 2010.

Biểu tượng của sự sang trọng và hiện đại

Khi mới ra mắt, màn hình plasma rất đắt đỏ và thường chỉ xuất hiện trong những gia đình khá giả hoặc các không gian thương mại cao cấp. Sở hữu một chiếc màn hình plasma không chỉ là có một thiết bị giải trí mà còn là một biểu tượng của sự sang trọng, hiện đại và gu công nghệ của chủ sở hữu. Chúng đại diện cho một bước nhảy vọt trong thiết kế và khả năng hiển thị hình ảnh.