(Top Banner Ad)
flat panel display
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

flat panel display

UK: /ˌflæt ˈpænl dɪˈspleɪ/ • US: /ˌflæt ˈpænl dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình phẳng màn hình mỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display device having a shallow depth of construction and weight, as opposed to traditional cathode ray tube (CRT) displays.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hiển thị có độ sâu và trọng lượng nhỏ, trái ngược với màn hình ống tia âm cực (CRT) truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most modern televisions use flat panel displays."

    "Hầu hết các loại TV hiện đại đều sử dụng màn hình phẳng."

  • "The company specializes in manufacturing flat panel displays for laptops."

    "Công ty chuyên sản xuất màn hình phẳng cho máy tính xách tay."

  • "Flat panel displays are energy-efficient compared to older display technologies."

    "Màn hình phẳng tiết kiệm năng lượng hơn so với các công nghệ hiển thị cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun display màn hình; sự trưng bày
Verb display hiển thị; trưng bày
Noun displayer người/vật trưng bày (ít dùng cho màn hình)
Adjective displayed được hiển thị/trưng bày
Adjective flat phẳng; mỏng; bằng phẳng
Verb flatten làm phẳng; trở nên phẳng
Noun flatness độ phẳng; sự bằng phẳng
Noun panel tấm; bảng điều khiển
Verb panel ốp ván; trang trí bằng tấm
Adjective paneled được ốp ván

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
flat
English
panel
English
display

Nguồn Gốc Của 'Flat Panel Display'

Cụm từ 'flat panel display' là một sự kết hợp khá trực tiếp và hiện đại từ ba từ tiếng Anh: 'flat' (phẳng, mỏng), 'panel' (tấm, bảng) và 'display' (màn hình hiển thị). Từ 'flat' đã tồn tại trong tiếng Anh cổ, chỉ sự bằng phẳng. 'Panel' đến từ tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một mảnh vải nhỏ, sau đó phát triển để chỉ một phần riêng biệt hoặc bảng điều khiển. 'Display' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'mở ra, trình bày'. Khi công nghệ phát triển, nhu cầu về màn hình hiển thị mỏng hơn, phẳng hơn thay thế màn hình CRT cồng kềnh đã dẫn đến việc ghép ba từ này lại để mô tả chính xác loại màn hình mới này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại màn hình như LCD, LED, OLED, và plasma. Nó nhấn mạnh tính chất mỏng, nhẹ và tiết kiệm không gian của các màn hình này so với các công nghệ cũ hơn. Các màn hình 'flat panel display' được sử dụng rộng rãi trong TV, máy tính, điện thoại di động và nhiều thiết bị điện tử khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flat panel display
  • large large flat panel display
    (màn hình phẳng lớn)
  • interactive interactive flat panel display
    (màn hình phẳng tương tác)
  • high-resolution high-resolution flat panel display
    (màn hình phẳng độ phân giải cao)
Verb + flat panel display
  • install install a flat panel display
    (lắp đặt màn hình phẳng)
  • mount mount a flat panel display on the wall
    (treo màn hình phẳng lên tường)
  • connect connect a flat panel display
    (kết nối màn hình phẳng)
Noun (modifier) + flat panel display
  • technology flat panel display technology
    (công nghệ màn hình phẳng)
  • market flat panel display market
    (thị trường màn hình phẳng)

Idioms

  • next-generation flat panel display

    màn hình phẳng thế hệ mới

    "Companies are investing heavily in the development of next-generation flat panel displays."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh vào việc phát triển màn hình phẳng thế hệ mới.)

  • cutting-edge flat panel display technology

    công nghệ màn hình phẳng tiên tiến nhất

    "Our new facility utilizes cutting-edge flat panel display technology for optimal performance."

    (Cơ sở mới của chúng tôi sử dụng công nghệ màn hình phẳng tiên tiến nhất để đạt hiệu suất tối ưu.)

  • flat panel display solutions

    các giải pháp màn hình phẳng

    "We offer a range of flat panel display solutions for businesses."

    (Chúng tôi cung cấp một loạt các giải pháp màn hình phẳng cho doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat panel display

noun
Lật mặt

Một thiết bị hiển thị có độ sâu và trọng lượng nhỏ, trái ngược với màn hình ống tia âm cực (CRT) truyền thống.

"Most modern televisions use flat panel displays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a large flat panel display for my living room.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một màn hình phẳng lớn cho phòng khách của mình.
Phủ định
If the flat panel display weren't so expensive, more people could afford to buy one.
Nếu màn hình phẳng không quá đắt, nhiều người có thể mua được một chiếc.
Nghi vấn
Would you be happier if you had a better flat panel display?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có một màn hình phẳng tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat panel display".

Tác Động Đến Đời Sống Hiện Đại

Sự ra đời của màn hình phẳng (flat panel display) đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ và giải trí. Chúng đã thay thế hoàn toàn những chiếc TV và màn hình máy tính cồng kềnh dùng công nghệ CRT, cho phép thiết bị trở nên mỏng hơn, nhẹ hơn và có thể treo tường, tạo không gian sống và làm việc hiện đại hơn. Màn hình phẳng không chỉ phổ biến trong gia đình mà còn ở các không gian công cộng như bảng thông tin, quảng cáo kỹ thuật số, và trong nhiều ngành công nghiệp khác, trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống số.