(Top Banner Ad)
plaster of paris
B1
danh từ B1 Xây dựng, Nghệ thuật

plaster of paris

UK: /ˈplɑːstər əv ˈpærɪs/ • US: /ˈplæstər əv ˈpærɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao Paris bột thạch cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white powder consisting of calcium sulphate hemihydrate, which hardens when moistened and allowed to dry, used especially for casts and molds.

Vietnamese Meaning

Một loại bột trắng bao gồm canxi sulfat hemihydrat, cứng lại khi làm ẩm và để khô, được sử dụng đặc biệt cho các khuôn đúc và khuôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor used plaster of Paris to create the statue."

    "Nhà điêu khắc đã sử dụng thạch cao Paris để tạo ra bức tượng."

  • "The doctor put a plaster of Paris cast on my broken arm."

    "Bác sĩ đã bó bột thạch cao Paris cho cánh tay bị gãy của tôi."

  • "Plaster of Paris is often used in arts and crafts projects."

    "Thạch cao Paris thường được sử dụng trong các dự án nghệ thuật và thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plaster Vữa, thạch cao (nói chung); Miếng dán y tế
Verb plaster Trát vữa, trét; Dán lên, bôi lên
Noun plasterer Thợ trát vữa

Synonyms

gypsum plaster (thạch cao)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔμπλαστρον (émplastron)
Latin
emplastrum
Old French
plastrum
Middle English
plastir
English
plaster

Nguồn gốc tên gọi "Plaster of Paris"

Cụm từ "plaster of Paris" (thạch cao Paris) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 17 hoặc đầu thế kỷ 18. Tên gọi này bắt nguồn từ sự thật rằng loại thạch cao này được sản xuất từ đá thạch cao (gypsum) khai thác rất nhiều ở Montmartre, một khu vực gần Paris, Pháp. Gypsum được nung nóng để loại bỏ nước, tạo thành một loại bột mịn, khi trộn với nước sẽ nhanh chóng đông cứng lại, tạo thành vật liệu bền chắc được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, y tế và nghệ thuật.

Usage Note

Thạch cao Paris là một loại thạch cao nhanh chóng cứng lại khi trộn với nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để tạo vách thạch cao, trong y học để làm bó bột và trong nghệ thuật để tạo ra các tác phẩm điêu khắc.

Prepositions

with in

- **with**: Dùng để chỉ thứ được trộn cùng. Ví dụ: "Mix the plaster of Paris **with** water."
- **in**: Dùng để chỉ việc sử dụng trong một mục đích nào đó. Ví dụ: "Plaster of Paris is used **in** making casts."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plaster of Paris
  • mix mix plaster of Paris
    (trộn thạch cao Paris)
  • prepare prepare plaster of Paris
    (chuẩn bị thạch cao Paris)
  • apply apply plaster of Paris
    (đắp/trét thạch cao Paris)
  • cast cast something in plaster of Paris
    (đúc cái gì đó bằng thạch cao Paris)
  • set the plaster of Paris sets
    (thạch cao Paris đông cứng)
Noun + of/with plaster of Paris
  • mold a mold of plaster of Paris
    (một cái khuôn bằng thạch cao Paris)
  • cast a cast of plaster of Paris
    (một vật đúc/bó bột bằng thạch cao Paris)
  • bandage a plaster of Paris bandage
    (một băng bột thạch cao Paris)
Adjective + plaster of Paris
  • wet wet plaster of Paris
    (thạch cao Paris ướt)
  • dry dry plaster of Paris
    (thạch cao Paris khô)
  • fresh fresh plaster of Paris
    (thạch cao Paris mới)

Idioms

  • (to have/wear) a plaster of Paris cast

    Bó bột thạch cao (để cố định xương bị gãy); Đang mang bó bột

    "After breaking his arm, he had to wear a plaster of Paris cast for six weeks."

    (Sau khi bị gãy tay, anh ấy phải bó bột thạch cao trong sáu tuần.)

  • plaster of Paris bandage

    Băng bột thạch cao (dùng trong y tế)

    "The nurse prepared a plaster of Paris bandage to immobilize the sprained ankle."

    (Y tá đã chuẩn bị một băng bột thạch cao để cố định mắt cá chân bị bong gân.)

  • set like plaster of Paris

    Đông cứng rất nhanh và chắc chắn; Trở nên cố định, không thể thay đổi (thường dùng để so sánh một quyết định, kế hoạch)

    "Once the decision was made, it set like plaster of Paris, and there was no turning back."

    (Một khi quyết định đã được đưa ra, nó đông cứng như thạch cao Paris, không thể quay đầu lại được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaster of paris

danh từ
Lật mặt

Một loại bột trắng bao gồm canxi sulfat hemihydrat, cứng lại khi làm ẩm và để khô, được sử dụng đặc biệt cho các khuôn đúc và khuôn.

"The sculptor used plaster of Paris to create the statue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaster of paris".

Ứng dụng trong Điêu khắc và Trang trí Kiến trúc

Thạch cao Paris là vật liệu được giới nghệ sĩ và thợ thủ công ưa chuộng từ lâu đời. Nó được sử dụng rộng rãi để tạo ra các tác phẩm điêu khắc, tượng bán thân, khuôn mẫu cho các vật đúc phức tạp, cũng như các chi tiết trang trí kiến trúc tinh xảo như phào chỉ, hoa văn trần nhà và cột trụ. Đặc tính dễ tạo hình khi ướt và nhanh chóng đông cứng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Vai trò trong Y học Hiện đại

Trong y học, thạch cao Paris là vật liệu không thể thiếu để bó bột gãy xương. Khi trộn với nước, nó tạo thành một hỗn hợp dẻo có thể được quấn quanh chi bị thương. Khi đông cứng lại, nó tạo thành một lớp vỏ cứng vững chắc, giúp cố định xương bị gãy, giảm đau và hỗ trợ quá trình lành xương diễn ra an toàn, hiệu quả. Đây là phương pháp điều trị gãy xương tiêu chuẩn trong nhiều thập kỷ.