(Top Banner Ad)
hardens
B1
Động từ B1 Vật lý, Hóa học, Xây dựng, Đời sống

hardens

UK: /ˈhɑːdənz/ • US: /ˈhɑːrdənz/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên cứng hơn làm cho cứng lại chai sạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of harden.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'harden'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concrete hardens over time."

    "Bê tông cứng lại theo thời gian."

  • "The metal hardens when cooled."

    "Kim loại cứng lại khi được làm nguội."

  • "Experience hardens a person."

    "Kinh nghiệm làm cho một người trở nên cứng rắn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard Cứng, rắn chắc; khó khăn, khắc nghiệt
Adverb hard Chăm chỉ, hết sức, mạnh mẽ (ví dụ: work hard)
Verb harden Làm cứng, trở nên cứng rắn; làm cho kiên cường, chai sạn
Noun hardness Sự cứng rắn, độ cứng; sự khắc nghiệt
Noun hardening Sự làm cứng, quá trình đông cứng/chai sạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Xây dựng, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
English
harden
English
hardens

Nguồn gốc từ 'harden'

Từ 'harden' bắt nguồn từ gốc Germanic cổ đại '*harduz', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'kiên cố'. Hậu tố '-en' được thêm vào trong tiếng Anh để tạo thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở thành'. Vì vậy, 'harden' có nghĩa đen là 'làm cho cứng' hoặc 'trở nên cứng'.

Usage Note

'Hardens' mô tả hành động trở nên cứng hơn, rắn chắc hơn, hoặc làm cho điều gì đó trở nên cứng hơn. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh vật lý (ví dụ: kim loại, đất), nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng (ví dụ: cảm xúc, thái độ). So với 'stiffens' (cứng lại), 'hardens' thường chỉ sự thay đổi lớn hơn và lâu dài hơn về độ cứng. Khác với 'solidifies' (đông đặc), 'hardens' không nhất thiết chỉ sự chuyển đổi từ lỏng sang rắn.

Prepositions

into with

'Hardens into' diễn tả sự chuyển đổi thành một chất cứng hơn: *The clay hardens into brick.* (Đất sét cứng lại thành gạch.). 'Hardens with' diễn tả việc trở nên cứng hơn do tác động của một chất khác: *The plaster hardens with the addition of water.* (Vữa cứng lại khi thêm nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (vật chất) + hardens
  • concrete concrete hardens
    (bê tông đông cứng)
  • cement cement hardens
    (xi măng đông kết)
  • clay clay hardens
    (đất sét đông cứng (khi khô hoặc nung))
  • resin resin hardens
    (nhựa (nhựa cây/nhựa tổng hợp) đông đặc)
Chủ ngữ (cơ thể/cảm xúc) + hardens
  • heart heart hardens
    (trái tim chai sạn/trở nên vô cảm)
  • skin skin hardens
    (da trở nên chai sần/cứng lại)
  • arteries arteries harden
    (động mạch xơ cứng)
  • resolve resolve hardens
    (quyết tâm trở nên kiên định/vững chắc hơn)
Trạng từ + hardens
  • quickly quickly hardens
    (đông cứng nhanh chóng)
  • gradually gradually hardens
    (dần dần cứng lại/chai sạn)
  • completely completely hardens
    (đông cứng hoàn toàn)

Idioms

  • One's heart hardens

    Trái tim trở nên chai sạn, vô cảm hoặc tàn nhẫn (thường do trải qua nhiều khó khăn, đau khổ)

    "After years of seeing suffering, her heart had hardened, making it difficult for her to feel empathy."

    (Sau nhiều năm chứng kiến nỗi đau khổ, trái tim cô ấy đã trở nên chai sạn, khiến cô khó có thể cảm thông.)

  • To harden one's resolve/determination

    Củng cố quyết tâm, trở nên kiên định và mạnh mẽ hơn trong ý chí

    "The criticism only hardened his resolve to succeed against all odds."

    (Những lời chỉ trích chỉ càng củng cố quyết tâm thành công của anh ấy bất chấp mọi khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardens

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'harden'.

"The concrete hardens over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hardly noticed the change in temperature.
Anh ấy hầu như không nhận thấy sự thay đổi nhiệt độ.
Phủ định
She doesn't work hard on her assignments.
Cô ấy không làm việc chăm chỉ cho các bài tập của mình.
Nghi vấn
Does he train hard every day?
Anh ấy có tập luyện chăm chỉ mỗi ngày không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the ice storm, the roads, once clear, hardens, making travel dangerous.
Sau trận bão tuyết, những con đường, vốn đã quang đãng, trở nên cứng lại, khiến việc di chuyển trở nên nguy hiểm.
Phủ định
Despite the cold temperatures, the ground, surprisingly, does not harden immediately.
Mặc dù nhiệt độ lạnh, mặt đất, thật đáng ngạc nhiên, không cứng lại ngay lập tức.
Nghi vấn
Considering the extreme cold, does the clay, a naturally soft material, harden significantly?
Với cái lạnh khắc nghiệt như vậy, liệu đất sét, một vật liệu mềm tự nhiên, có cứng lại đáng kể không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cold weather hardens the clay.
Thời tiết lạnh làm cứng đất sét.
Phủ định
The glue doesn't harden quickly in this humidity.
Keo không đông cứng nhanh trong độ ẩm này.
Nghi vấn
Does the sun harden the asphalt?
Mặt trời có làm cứng nhựa đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardens".

Sự chai sạn của trái tim

Khái niệm 'trái tim chai sạn' (hardening of the heart) là một motif phổ biến trong văn học và nhiều nền văn hóa, tôn giáo phương Tây. Nó thường tượng trưng cho sự mất đi lòng trắc ẩn, lòng nhân ái hoặc khả năng đồng cảm, thường là do trải nghiệm liên tục với sự khó khăn, bất công hoặc nỗi đau.

Vai trò trong công nghiệp

Trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến luyện kim, các quy trình 'làm cứng' (hardening) vật liệu là vô cùng quan trọng. Ví dụ, việc xử lý nhiệt kim loại để tăng cường độ cứng hoặc quá trình đông cứng của xi măng, bê tông cho thấy tầm quan trọng của việc tạo ra các vật liệu bền bỉ và có khả năng chống chịu cao trong đời sống và kỹ thuật.