(Top Banner Ad)
natural materials
B1
Danh từ B1 Khoa học môi trường, Xây dựng, Thiết kế

natural materials

UK: /ˈnætʃərəl məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈnætʃrəl məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu tự nhiên nguyên vật liệu tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that occur in nature and are used for manufacturing or construction.

Vietnamese Meaning

Vật liệu có nguồn gốc từ tự nhiên, được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using natural materials in construction can reduce the environmental impact."

    "Sử dụng vật liệu tự nhiên trong xây dựng có thể giảm tác động đến môi trường."

  • "Cotton is a natural material used to make clothing."

    "Bông là một vật liệu tự nhiên được sử dụng để làm quần áo."

  • "Wood and stone are popular natural materials for building houses."

    "Gỗ và đá là những vật liệu tự nhiên phổ biến để xây nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun naturalness Tính tự nhiên, sự tự nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên, vốn dĩ
Adjective unnatural Không tự nhiên, trái với tự nhiên
Noun material Vật liệu, nguyên liệu (số ít)
Verb materialize Hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất

Synonyms

raw materials (nguyên liệu thô)organic materials (vật liệu hữu cơ)

Antonyms

synthetic materials (vật liệu tổng hợp)artificial materials (vật liệu nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Xây dựng, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gene-
Latin
natura
Old French
naturel
English
natural

Bản chất tự nhiên từ sự ra đời

Từ 'natural' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'natura', mang ý nghĩa 'bản chất', 'sự sinh nở', hoặc 'tính chất tự nhiên'. Nó liên quan đến động từ 'nasci' (được sinh ra), cho thấy những gì 'tự nhiên' là những gì đã tồn tại từ khi được sinh ra, không phải do con người tạo ra hay can thiệp.

Vật liệu - Từ gốc 'Mẹ' đến nguyên liệu thô

Từ 'material' xuất phát từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ, cây cối' và cũng có liên hệ với 'mater' (mẹ). Nó gợi lên ý tưởng về 'vật chất' cơ bản, những thành phần từ đó mọi thứ được tạo ra hoặc xây dựng, giống như cây gỗ là vật liệu cơ bản cho nhiều công trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vật liệu chưa qua chế biến hoặc chỉ trải qua quá trình chế biến tối thiểu, giữ nguyên tính chất tự nhiên của chúng. Ví dụ: gỗ, đá, bông, len, đất sét, v.v. Nó khác với 'synthetic materials' (vật liệu tổng hợp) được tạo ra thông qua các quy trình hóa học.

Prepositions

made of from

'Made of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo chính của vật liệu tự nhiên. Ví dụ: 'This house is made of natural materials like wood and stone.' 'From' có thể chỉ nguồn gốc hoặc nơi vật liệu được khai thác. Ví dụ: 'The clay is from a local quarry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural materials
  • raw raw natural materials
    (vật liệu tự nhiên thô)
  • organic organic natural materials
    (vật liệu tự nhiên hữu cơ)
  • sustainable sustainable natural materials
    (vật liệu tự nhiên bền vững)
Verb + natural materials
  • use use natural materials
    (sử dụng vật liệu tự nhiên)
  • source source natural materials
    (tìm nguồn/cung cấp vật liệu tự nhiên)
  • extract extract natural materials
    (khai thác vật liệu tự nhiên)
Noun + natural materials
  • source of source of natural materials
    (nguồn vật liệu tự nhiên)
  • properties of properties of natural materials
    (tính chất của vật liệu tự nhiên)
  • abundance of abundance of natural materials
    (sự phong phú của vật liệu tự nhiên)

Idioms

  • made from natural materials

    được làm từ vật liệu tự nhiên

    "Many traditional houses are made from natural materials like wood and clay."

    (Nhiều ngôi nhà truyền thống được làm từ vật liệu tự nhiên như gỗ và đất sét.)

  • renewable natural materials

    vật liệu tự nhiên có thể tái tạo

    "Bamboo is a great example of a fast-growing renewable natural material."

    (Tre là một ví dụ tuyệt vời về vật liệu tự nhiên có thể tái tạo, phát triển nhanh chóng.)

  • raw natural materials

    nguyên liệu thô tự nhiên

    "The factory processes raw natural materials into finished products."

    (Nhà máy xử lý nguyên liệu thô tự nhiên thành sản phẩm hoàn chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural materials

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu có nguồn gốc từ tự nhiên, được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng.

"Using natural materials in construction can reduce the environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural materials".

Sống xanh và Vật liệu tự nhiên

Trong bối cảnh lo ngại về biến đổi khí hậu, vật liệu tự nhiên đã trở thành trung tâm của phong trào 'sống xanh' và phát triển bền vững. Người tiêu dùng và các ngành công nghiệp ngày càng ưu tiên sử dụng các sản phẩm từ vật liệu tự nhiên, có thể tái tạo và phân hủy sinh học, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

Giá trị trong Thủ công và Kiến trúc

Trong nhiều nền văn hóa, vật liệu tự nhiên như gỗ, đá, tre, đất sét không chỉ là nguyên liệu xây dựng mà còn là biểu tượng của nghệ thuật và truyền thống. Từ những ngôi nhà mái tranh đơn sơ đến các công trình kiến trúc cổ kính, chúng thể hiện sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên, cũng như kỹ năng thủ công tinh xảo được truyền lại qua nhiều thế hệ.