(Top Banner Ad)
platform economy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

platform economy

UK: /ˈplætfɔːm ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈplætfɔːrm ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế nền tảng kinh tế dựa trên nền tảng số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which commercial activities are organized around online platforms, enabling interactions between producers and consumers.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó các hoạt động thương mại được tổ chức xung quanh các nền tảng trực tuyến, cho phép tương tác giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platform economy has created new opportunities for flexible work arrangements."

    "Nền kinh tế nền tảng đã tạo ra những cơ hội mới cho các thỏa thuận làm việc linh hoạt."

  • "Uber and Airbnb are examples of companies that operate within the platform economy."

    "Uber và Airbnb là những ví dụ về các công ty hoạt động trong nền kinh tế nền tảng."

  • "The platform economy is characterized by its scalability and low transaction costs."

    "Nền kinh tế nền tảng được đặc trưng bởi khả năng mở rộng và chi phí giao dịch thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platform Nền tảng (ứng dụng, trang web kết nối người dùng)
Adj platform-based Dựa trên nền tảng
Noun platform worker Người lao động nền tảng
Noun economist Nhà kinh tế học
Adj economic Thuộc về kinh tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th C.)
platform
Ancient Greek
οικονομία (oikonomia)
English (Early 21st C.)
platform economy

Nguồn gốc của 'platform economy'

Thuật ngữ 'nền kinh tế nền tảng' (platform economy) tương đối mới, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21 để mô tả một mô hình kinh tế mới. Nó kết hợp từ 'platform' (nền tảng), ban đầu chỉ một bề mặt phẳng nâng cao, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một hệ thống kỹ thuật số tạo điều kiện kết nối giữa nhiều bên. Từ 'economy' (kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa quản lý hộ gia đình. Khi ghép lại, 'platform economy' dùng để chỉ một hệ thống kinh tế nơi các hoạt động được điều phối chủ yếu thông qua các nền tảng kỹ thuật số, thường kết nối người cung cấp và người dùng dịch vụ hoặc hàng hóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'platform economy' nhấn mạnh vai trò trung gian của các nền tảng trực tuyến trong việc kết nối cung và cầu. Nó bao gồm các mô hình kinh doanh như gig economy, sharing economy và các thị trường trực tuyến khác. Sự khác biệt chính với các mô hình kinh doanh truyền thống là việc sử dụng công nghệ để tạo ra một thị trường giao dịch hiệu quả và quy mô lớn.

Prepositions

in of

‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường hoạt động: 'The platform economy is growing rapidly *in* Asia.' ‘Of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'The rise *of* the platform economy has transformed the labor market.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platform economy
  • digital the digital platform economy
    (nền kinh tế nền tảng kỹ thuật số)
  • global the global platform economy
    (nền kinh tế nền tảng toàn cầu)
  • growing the growing platform economy
    (nền kinh tế nền tảng đang phát triển)
Verb + platform economy
  • shape to shape the platform economy
    (định hình nền kinh tế nền tảng)
  • impact to impact the platform economy
    (tác động đến nền kinh tế nền tảng)
  • work in to work in the platform economy
    (làm việc trong nền kinh tế nền tảng)
Platform economy + Noun
  • model the platform economy model
    (mô hình nền kinh tế nền tảng)
  • worker platform economy worker
    (người lao động của nền kinh tế nền tảng)
  • businesses platform economy businesses
    (các doanh nghiệp nền kinh tế nền tảng)

Idioms

  • the rise of the platform economy

    sự trỗi dậy/phát triển của nền kinh tế nền tảng

    "The rise of the platform economy has transformed how people work and consume."

    (Sự trỗi dậy của nền kinh tế nền tảng đã làm thay đổi cách mọi người làm việc và tiêu dùng.)

  • navigating the platform economy

    điều hướng/thích nghi với nền kinh tế nền tảng

    "Policy makers are focused on navigating the platform economy's challenges."

    (Các nhà hoạch định chính sách đang tập trung vào việc điều hướng các thách thức của nền kinh tế nền tảng.)

  • the future of the platform economy

    tương lai của nền kinh tế nền tảng

    "Experts are debating the future of the platform economy and its implications."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của nền kinh tế nền tảng và những hệ lụy của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platform economy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó các hoạt động thương mại được tổ chức xung quanh các nền tảng trực tuyến, cho phép tương tác giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

"The platform economy has created new opportunities for flexible work arrangements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The platform economy is being shaped by technological advancements.
Nền kinh tế nền tảng đang được định hình bởi những tiến bộ công nghệ.
Phủ định
The platform economy is not considered fully regulated by some governments.
Nền kinh tế nền tảng không được coi là hoàn toàn được quản lý bởi một số chính phủ.
Nghi vấn
Will the platform economy be affected by new labor laws?
Liệu nền kinh tế nền tảng có bị ảnh hưởng bởi luật lao động mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platform economy".

Kinh tế chia sẻ và Lao động tự do (Gig Work)

Nền kinh tế nền tảng thường gắn liền với khái niệm kinh tế chia sẻ và mô hình lao động tự do (gig work). Các nền tảng như Uber, Grab, Airbnb cho phép cá nhân cung cấp dịch vụ hoặc tài sản của mình cho người khác thông qua ứng dụng. Điều này mang lại sự linh hoạt cho người lao động nhưng cũng đặt ra những thách thức về quyền lợi, an sinh xã hội và sự ổn định công việc so với mô hình lao động truyền thống.

Tác động đến các ngành công nghiệp truyền thống

Sự phát triển của nền kinh tế nền tảng đã gây ra sự 'phá vỡ' (disruption) đáng kể cho nhiều ngành công nghiệp truyền thống. Ví dụ, các dịch vụ gọi xe đã cạnh tranh mạnh mẽ với taxi truyền thống, hay Airbnb ảnh hưởng đến ngành khách sạn. Điều này buộc các doanh nghiệp truyền thống phải đổi mới hoặc đối mặt với nguy cơ bị tụt hậu.