(Top Banner Ad)
digital economy
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

digital economy

UK: /ˌdɪdʒɪtl iːˈkɒnəmi/ • US: /ˌdɪdʒɪtl ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế số kinh tế kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic activity that results from billions of online connections among people, businesses, devices, data, and processes.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh tế bắt nguồn từ hàng tỷ kết nối trực tuyến giữa con người, doanh nghiệp, thiết bị, dữ liệu và quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digital economy is transforming the way businesses operate."

    "Nền kinh tế số đang thay đổi cách thức các doanh nghiệp hoạt động."

  • "The digital economy is creating new job opportunities."

    "Nền kinh tế số đang tạo ra những cơ hội việc làm mới."

  • "Many countries are investing heavily in their digital economy infrastructure."

    "Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng kinh tế số của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về số, kỹ thuật số
Noun digit chữ số, con số (từ 0-9)
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitalization sự số hóa, quá trình số hóa
Adverb digitally bằng kỹ thuật số, theo cách kỹ thuật số
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (ví dụ: một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu)
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm

Synonyms

internet economy (kinh tế internet)new economy (nền kinh tế mới)

Antonyms

traditional economy (nền kinh tế truyền thống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Ancient Greek
oikonomia
English (mid-20th C.)
digital
English (16th C.)
economy
English (1990s)
digital economy

Nguồn gốc 'Digital Economy'

Thuật ngữ 'digital economy' (nền kinh tế số) xuất hiện lần đầu vào những năm 1990, được phổ biến bởi nhà chiến lược công nghệ Don Tapscott trong cuốn sách 'The Digital Economy: Promise and Peril in the Age of Networked Intelligence' (1995). Nó mô tả một nền kinh tế nơi công nghệ kỹ thuật số (Internet, máy tính, di động) là động lực chính của sản xuất, thương mại và tiêu dùng, thay đổi cách chúng ta làm việc, giao tiếp và sống.

Usage Note

"Digital economy" đề cập đến một hệ thống kinh tế dựa trên công nghệ kỹ thuật số. Nó bao gồm tất cả các hoạt động kinh tế sử dụng thông tin kỹ thuật số và công nghệ số, bao gồm cả cơ sở hạ tầng internet, máy tính và thiết bị di động. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự thay đổi từ nền kinh tế truyền thống sang nền kinh tế dựa trên công nghệ, nơi thông tin và dữ liệu đóng vai trò then chốt. Nó bao gồm thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến, và các ngành công nghiệp công nghệ cao, cũng như tác động của công nghệ số đến các ngành công nghiệp truyền thống.

Prepositions

in of to

* in the digital economy (trong nền kinh tế số): đề cập đến vị trí hoặc hoạt động trong bối cảnh nền kinh tế số.
* of the digital economy (của nền kinh tế số): đề cập đến thuộc tính hoặc thành phần của nền kinh tế số.
* to the digital economy (đến nền kinh tế số): liên quan đến sự chuyển đổi hoặc đóng góp vào nền kinh tế số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital economy
  • global global digital economy
    (nền kinh tế số toàn cầu)
  • thriving thriving digital economy
    (nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ)
  • emerging emerging digital economy
    (nền kinh tế số mới nổi)
  • data-driven data-driven digital economy
    (nền kinh tế số dựa trên dữ liệu)
  • inclusive inclusive digital economy
    (nền kinh tế số toàn diện, không bỏ lại ai phía sau)
Verb + digital economy
  • build build the digital economy
    (xây dựng nền kinh tế số)
  • foster foster the digital economy
    (thúc đẩy nền kinh tế số)
  • transform into transform into a digital economy
    (chuyển đổi thành nền kinh tế số)
  • participate in participate in the digital economy
    (tham gia vào nền kinh tế số)
  • leverage leverage the digital economy
    (tận dụng, đòn bẩy nền kinh tế số)

Idioms

  • Embrace the digital economy

    Nắm bắt/hưởng ứng nền kinh tế số

    "Businesses must embrace the digital economy to stay competitive."

    (Các doanh nghiệp phải nắm bắt nền kinh tế số để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • Thrive in the digital economy

    Phát triển mạnh mẽ/thành công trong nền kinh tế số

    "Many startups are thriving in the digital economy by offering innovative solutions."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế số bằng cách cung cấp các giải pháp đổi mới.)

  • The rise of the digital economy

    Sự trỗi dậy/phát triển của nền kinh tế số

    "The rise of the digital economy has created new job opportunities."

    (Sự trỗi dậy của nền kinh tế số đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital economy

Danh từ ghép
Lật mặt

Hoạt động kinh tế bắt nguồn từ hàng tỷ kết nối trực tuyến giữa con người, doanh nghiệp, thiết bị, dữ liệu và quy trình.

"The digital economy is transforming the way businesses operate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital economy".

Xã hội không tiền mặt (Cashless Society)

Nền kinh tế số thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt, nơi các giao dịch được thực hiện chủ yếu thông qua thẻ tín dụng, ví điện tử, và chuyển khoản ngân hàng trực tuyến. Điều này mang lại sự tiện lợi, an toàn và dễ dàng quản lý tài chính hơn, nhưng cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu và khả năng tiếp cận đối với những người không có tài khoản ngân hàng hoặc ít kiến thức công nghệ.

Làm việc từ xa và Nền kinh tế Gig (Remote Work & Gig Economy)

Nền kinh tế số đã thay đổi sâu sắc cách thức làm việc. Khái niệm làm việc từ xa (remote work) trở nên phổ biến, cho phép nhân viên làm việc mọi lúc mọi nơi nhờ các công cụ kỹ thuật số. Đồng thời, nền kinh tế gig (gig economy) phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội việc làm tự do, ngắn hạn cho người lao động, như tài xế công nghệ, người giao hàng, hoặc các chuyên gia tự do làm dự án.