(Top Banner Ad)
sharing economy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

sharing economy

UK: /ˈʃeərɪŋ ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈʃerɪŋ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế chia sẻ kinh tế chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which assets or services are shared between private individuals, either free or for a fee, typically by means of the Internet.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó tài sản hoặc dịch vụ được chia sẻ giữa các cá nhân, miễn phí hoặc trả phí, thường thông qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sharing economy has disrupted traditional industries such as hotels and taxis."

    "Nền kinh tế chia sẻ đã làm gián đoạn các ngành công nghiệp truyền thống như khách sạn và taxi."

  • "Airbnb is a popular example of the sharing economy."

    "Airbnb là một ví dụ phổ biến của nền kinh tế chia sẻ."

  • "The sharing economy offers consumers more choices and potentially lower prices."

    "Nền kinh tế chia sẻ mang lại cho người tiêu dùng nhiều lựa chọn hơn và giá cả có khả năng thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, dùng chung
Noun share cổ phần, phần chia sẻ
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
scieran
English
share
Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomía)
Latin
oeconomia
Old French
yconomie
English
economy
English (Early 21st Century)
sharing economy

Sự ra đời của khái niệm

Khái niệm 'sharing economy' (nền kinh tế chia sẻ) trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 21, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Nó ra đời từ ý tưởng tận dụng các tài sản nhàn rỗi (như xe hơi, phòng trống) và kỹ năng cá nhân thông qua các nền tảng công nghệ số.

Tối ưu hóa nguồn lực

Cốt lõi của nền kinh tế chia sẻ là ý tưởng tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực và tài sản. Thay vì mua mới, mọi người có thể thuê hoặc chia sẻ tài sản từ người khác, giúp giảm lãng phí, tăng hiệu quả sử dụng và thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ 'sharing economy' đôi khi được sử dụng thay thế cho 'gig economy' hoặc 'platform economy', nhưng chúng không hoàn toàn đồng nghĩa. 'Sharing economy' nhấn mạnh việc chia sẻ tài sản nhàn rỗi, trong khi 'gig economy' tập trung vào các công việc ngắn hạn, tự do và 'platform economy' chỉ đơn giản là đề cập đến các hoạt động kinh tế được tạo điều kiện thông qua các nền tảng trực tuyến. 'Collaborative consumption' là một khái niệm liên quan, tập trung vào việc tiêu thụ chung tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sharing economy
  • digital digital sharing economy
    (nền kinh tế chia sẻ kỹ thuật số)
  • collaborative collaborative sharing economy
    (nền kinh tế chia sẻ hợp tác)
  • peer-to-peer peer-to-peer sharing economy
    (nền kinh tế chia sẻ ngang hàng (giữa các cá nhân))
  • booming booming sharing economy
    (nền kinh tế chia sẻ đang bùng nổ)
  • global global sharing economy
    (nền kinh tế chia sẻ toàn cầu)
Verb + sharing economy
  • participate in participate in the sharing economy
    (tham gia vào nền kinh tế chia sẻ)
  • embrace embrace the sharing economy
    (đón nhận/áp dụng nền kinh tế chia sẻ)
  • regulate regulate the sharing economy
    (điều tiết/quản lý nền kinh tế chia sẻ)
  • benefit from benefit from the sharing economy
    (hưởng lợi từ nền kinh tế chia sẻ)
Sharing economy + Noun
  • platform sharing economy platform
    (nền tảng của nền kinh tế chia sẻ)
  • model sharing economy model
    (mô hình kinh tế chia sẻ)
  • benefits sharing economy benefits
    (lợi ích của nền kinh tế chia sẻ)
  • challenges sharing economy challenges
    (thách thức của nền kinh tế chia sẻ)

Idioms

  • the rise of the sharing economy

    sự trỗi dậy/phát triển của nền kinh tế chia sẻ

    "The rise of the sharing economy has transformed how people travel and consume."

    (Sự trỗi dậy của nền kinh tế chia sẻ đã làm thay đổi cách mọi người du lịch và tiêu dùng.)

  • to disrupt traditional industries through the sharing economy

    phá vỡ các ngành công nghiệp truyền thống thông qua nền kinh tế chia sẻ

    "Companies like Uber and Airbnb have disrupted traditional industries through the sharing economy."

    (Các công ty như Uber và Airbnb đã phá vỡ các ngành công nghiệp truyền thống thông qua nền kinh tế chia sẻ.)

  • the future of the sharing economy

    tương lai của nền kinh tế chia sẻ

    "Experts are debating the future of the sharing economy, especially regarding regulation."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tương lai của nền kinh tế chia sẻ, đặc biệt là về quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharing economy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó tài sản hoặc dịch vụ được chia sẻ giữa các cá nhân, miễn phí hoặc trả phí, thường thông qua Internet.

"The sharing economy has disrupted traditional industries such as hotels and taxis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If governments had encouraged the sharing economy earlier, more people would have benefited from its collaborative opportunities.
Nếu chính phủ đã khuyến khích nền kinh tế chia sẻ sớm hơn, nhiều người đã có thể hưởng lợi từ các cơ hội hợp tác của nó.
Phủ định
If the sharing economy had not emerged, traditional business models would not have faced such significant disruption.
Nếu nền kinh tế chia sẻ không xuất hiện, các mô hình kinh doanh truyền thống đã không phải đối mặt với sự gián đoạn đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the environmental benefits have been greater if the sharing economy had been more widely adopted?
Liệu lợi ích về môi trường có lớn hơn nếu nền kinh tế chia sẻ được áp dụng rộng rãi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharing economy".

Thách thức các ngành công nghiệp truyền thống

Nền kinh tế chia sẻ, với các mô hình như Uber (vận tải) và Airbnb (lưu trú), đã tạo ra sự cạnh tranh gay gắt và buộc các ngành dịch vụ truyền thống phải đổi mới hoặc đối mặt với nguy cơ bị tụt hậu. Điều này cũng gây ra các cuộc tranh luận về công bằng và quy định.

Niềm tin và công nghệ

Thành công của nền kinh tế chia sẻ phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ (ứng dụng di động, thanh toán trực tuyến) và hệ thống niềm tin giữa người dùng. Các đánh giá, xếp hạng và hồ sơ cá nhân giúp xây dựng sự tin cậy, cho phép người lạ trao đổi hàng hóa và dịch vụ một cách an toàn và hiệu quả.