(Top Banner Ad)
squad
B1
noun B1 Quân sự, Thể thao, Xã hội

squad

UK: /skwɒd/ • US: /skwɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

đội tổ biệt đội đội hình (thể thao)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small group of people organized for a specific purpose, especially in the military or police.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhỏ người được tổ chức cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là trong quân đội hoặc cảnh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bomb squad arrived quickly to defuse the device."

    "Đội gỡ bom đã đến nhanh chóng để tháo ngòi nổ của thiết bị."

  • "The police squad is investigating the crime."

    "Đội cảnh sát đang điều tra vụ án."

  • "Our squad won the championship."

    "Đội của chúng tôi đã vô địch giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squad Đội, nhóm (thường là quân sự, cảnh sát, thể thao hoặc một nhóm nhỏ người làm việc cùng nhau)
Verb squad (Hiếm gặp) Chia thành đội, tổ chức thành đội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Vulgar Latin
*exquadrāre
Old Italian
squadra
Old French
escouade
English
squad

Nguồn gốc quân sự

Từ 'squad' ban đầu có nghĩa là 'hình vuông' hoặc 'đội hình' trong tiếng Latin và Ý cổ, ám chỉ cách binh lính được sắp xếp thành các nhóm nhỏ, có trật tự. Qua tiếng Pháp, nó được dùng để chỉ một nhóm quân nhỏ và từ đó du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là một đơn vị nhỏ, có tổ chức.

Usage Note

Từ 'squad' thường chỉ một đội, nhóm nhỏ, có tổ chức và chung mục tiêu. Trong quân đội, nó thường dùng để chỉ một đơn vị nhỏ hơn một trung đội (platoon). Trong thể thao, nó có thể chỉ đội hình chính hoặc một nhóm cầu thủ dự bị. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ một nhóm bạn thân thiết.

Prepositions

in of

‘In a squad’ nghĩa là thuộc về một đội. ‘A squad of’ nghĩa là một đội gồm những người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squad
  • police police squad
    (đội cảnh sát)
  • special special squad
    (đội đặc nhiệm)
  • elite elite squad
    (đội tinh nhuệ)
  • football football squad
    (đội bóng đá)
  • bomb disposal bomb disposal squad
    (đội phá bom)
Verb + squad
  • form form a squad
    (thành lập một đội)
  • join join a squad
    (tham gia một đội)
  • lead lead a squad
    (dẫn dắt một đội)
Squad as modifier
  • squad squad member
    (thành viên đội)
  • squad squad car
    (xe cảnh sát)
  • squad squad leader
    (trưởng đội)

Idioms

  • firing squad

    tiểu đội xử bắn

    "The dictator ordered the rebels to be put before a firing squad."

    (Tên độc tài ra lệnh đưa quân nổi dậy ra trước tiểu đội xử bắn.)

  • suicide squad

    đội cảm tử, đội liều chết

    "They were part of a suicide squad assigned to destroy the bridge."

    (Họ là một phần của đội cảm tử được giao nhiệm vụ phá hủy cây cầu.)

  • squad goals

    mục tiêu nhóm/tình bạn lý tưởng (thường dùng trong văn hóa mạng xã hội để chỉ một nhóm bạn thân thiết, vui vẻ mà nhiều người ngưỡng mộ)

    "Look at them travelling the world together – that's total squad goals!"

    (Hãy nhìn họ cùng nhau đi du lịch vòng quanh thế giới kìa – đó chính là mục tiêu tình bạn lý tưởng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squad

noun
Lật mặt

Một nhóm nhỏ người được tổ chức cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là trong quân đội hoặc cảnh sát.

"The bomb squad arrived quickly to defuse the device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a tough practice, the squad, exhausted but satisfied, celebrated their teamwork with pizza.
Sau một buổi tập luyện vất vả, đội, dù mệt mỏi nhưng hài lòng, đã ăn mừng tinh thần đồng đội bằng pizza.
Phủ định
Unlike the starting lineup, the rest of the squad, eager to prove themselves, didn't get much playing time.
Không giống như đội hình xuất phát, phần còn lại của đội, háo hức chứng tỏ bản thân, không có nhiều thời gian thi đấu.
Nghi vấn
Sarah, does the squad, despite the recent setbacks, still believe in their chances of winning the championship?
Sarah, đội, bất chấp những thất bại gần đây, vẫn tin vào cơ hội vô địch chứ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the coach trusts the squad, they will win the game.
Nếu huấn luyện viên tin tưởng đội hình, họ sẽ thắng trận đấu.
Phủ định
If the squad doesn't train hard, they won't improve their skills.
Nếu đội không luyện tập chăm chỉ, họ sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình.
Nghi vấn
Will the squad perform well if they get enough rest?
Liệu đội có biểu diễn tốt nếu họ được nghỉ ngơi đầy đủ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the finals start, our squad will have been training relentlessly for six months.
Vào thời điểm vòng chung kết bắt đầu, đội của chúng ta sẽ đã tập luyện không ngừng nghỉ trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been relying on just one squad; they'll have multiple teams working on different aspects of the project.
Họ sẽ không chỉ dựa vào một đội duy nhất; họ sẽ có nhiều đội làm việc về các khía cạnh khác nhau của dự án.
Nghi vấn
Will the police squad have been investigating the case for a year by the time it goes to court?
Liệu đội cảnh sát sẽ đã điều tra vụ án trong một năm vào thời điểm nó được đưa ra tòa án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squad".

Ý nghĩa của 'Squad' trong các mối quan hệ xã hội

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ, 'squad' thường dùng để chỉ một nhóm bạn thân thiết, gắn bó, có cùng sở thích hoặc mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau và sự thuộc về một cộng đồng nhỏ.

Squad trong quân đội và thể thao

Trong quân đội, 'squad' là một đơn vị chiến đấu cơ bản, nhỏ nhất, yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ. Tương tự, trong thể thao (nhất là bóng đá), 'squad' là danh sách các cầu thủ chính thức của một đội, thể hiện sự chuẩn bị và chiến lược cho trận đấu hoặc mùa giải.