(Top Banner Ad)
playpen
A2
noun A2 Đồ dùng trẻ em

playpen

UK: /ˈpleɪˌpen/ • US: /ˈpleɪˌpen/

Nghĩa tiếng Việt

cũi quây quây cũi khu vui chơi quây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small portable enclosure in which a baby or young child can play safely.

Vietnamese Meaning

Một khu vực quây nhỏ, có thể di chuyển được, nơi em bé hoặc trẻ nhỏ có thể chơi một cách an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was happily playing in her playpen."

    "Em bé đang chơi vui vẻ trong cũi quây của mình."

  • "She put the toys in the playpen so the baby could play."

    "Cô ấy đặt đồ chơi vào cũi quây để em bé có thể chơi."

  • "We bought a playpen so we could keep the baby safe while we were cooking."

    "Chúng tôi đã mua một cái cũi quây để có thể giữ an toàn cho em bé khi chúng tôi đang nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play Chơi, vui đùa; đóng vai; tham gia (một trò chơi, môn thể thao)
Noun play Trò chơi, sự vui chơi; vở kịch
Noun pen Cũi, chuồng (động vật); bút viết; nhà tù (thông tục)
Verb pen Nhốt vào (chuồng), vây lại; viết

Synonyms

play yard (khu vui chơi (dành cho trẻ nhỏ))baby gate (cổng chắn trẻ em (dùng để chắn cầu thang, cửa ra vào))

Related Words

Subject Area

Đồ dùng trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
play
English
pen
English
playpen

Sự kết hợp đơn giản và ý nghĩa rõ ràng

Từ 'playpen' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'play' (chơi) và 'pen' (chuồng, khu vực quây). Cấu trúc này mô tả chính xác chức năng của vật dụng: một khu vực được quây lại an toàn để trẻ em có thể chơi đùa. Nguồn gốc của các từ thành phần 'play' và 'pen' đều từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa cơ bản tương tự cho đến ngày nay.

Usage Note

Playpen được thiết kế để giữ trẻ ở một khu vực an toàn, cho phép cha mẹ hoặc người chăm sóc có thể làm việc khác mà vẫn đảm bảo an toàn cho trẻ. Nó khác với cũi (crib) ở chỗ cũi thường được dùng cho việc ngủ, còn playpen dùng cho việc chơi và hoạt động khi thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playpen
  • portable portable playpen
    (cũi chơi di động)
  • sturdy sturdy playpen
    (cũi chơi chắc chắn)
  • safe safe playpen
    (cũi chơi an toàn)
  • large large playpen
    (cũi chơi cỡ lớn)
Verb + playpen
  • set up set up a playpen
    (dựng/lắp cũi chơi)
  • put (a baby) in put a baby in a playpen
    (đặt em bé vào cũi chơi)
  • use use a playpen
    (sử dụng cũi chơi)
  • take (a baby) out of take a baby out of the playpen
    (bế em bé ra khỏi cũi chơi)

Idioms

  • still in the playpen

    Vẫn còn non nớt, chưa trưởng thành; vẫn bị hạn chế trong một không gian/vai trò nhỏ bé (mang tính ẩn dụ).

    "He's 25 but still expects his parents to manage everything; he's still in the playpen when it comes to financial decisions."

    (Anh ta 25 tuổi rồi mà vẫn mong bố mẹ quản lý mọi thứ; anh ta vẫn còn non nớt lắm khi nói đến các quyết định tài chính.)

  • out of the playpen

    Đã trưởng thành, độc lập hơn; thoát khỏi sự hạn chế hoặc giám sát (mang tính ẩn dụ).

    "Once kids are out of the playpen, they explore the whole house and learn to be more independent."

    (Khi trẻ con đã lớn và 'thoát khỏi cũi chơi' (trở nên độc lập hơn), chúng sẽ khám phá khắp nhà và học cách tự lập hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playpen

noun
Lật mặt

Một khu vực quây nhỏ, có thể di chuyển được, nơi em bé hoặc trẻ nhỏ có thể chơi một cách an toàn.

"The baby was happily playing in her playpen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is playing happily in the playpen.
Em bé đang chơi vui vẻ trong cũi.
Phủ định
There isn't a playpen in the living room.
Không có một cái cũi nào trong phòng khách cả.
Nghi vấn
Is that a new playpen for the twins?
Đó có phải là một cái cũi mới cho cặp song sinh không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is in the playpen, it is safe.
Nếu một em bé ở trong cũi, nó an toàn.
Phủ định
When the baby is in the playpen, you don't have to watch it constantly.
Khi em bé ở trong cũi, bạn không cần phải trông chừng nó liên tục.
Nghi vấn
If the baby is in the playpen, does he cry?
Nếu em bé ở trong cũi, nó có khóc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playpen".

Vai trò của cũi chơi trong nuôi dạy trẻ hiện đại

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cũi chơi (playpen) là một vật dụng phổ biến trong gia đình có trẻ nhỏ. Nó cung cấp một không gian an toàn, riêng biệt để trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi có thể chơi đùa dưới sự giám sát, đồng thời cho phép cha mẹ có một khoảng thời gian ngắn để làm việc nhà, nghỉ ngơi hoặc tập trung vào việc khác mà không phải lo lắng liên tục về sự an toàn của bé. Cũi chơi được coi là công cụ hỗ trợ cho sự phát triển độc lập ban đầu và là một không gian an toàn cho trẻ khám phá đồ chơi.

Thiết kế và sự tiện lợi của cũi chơi

Ban đầu, cũi chơi thường được làm bằng gỗ với các thanh chắn đơn giản. Ngày nay, chúng có nhiều kiểu dáng và chất liệu đa dạng hơn, từ cũi vải di động, có thể gập gọn để mang đi du lịch, đến cũi đa năng tích hợp nhiều tính năng như thay tã hay ngủ. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu ngày càng cao về tính tiện lợi, an toàn, dễ sử dụng và đa chức năng của các bậc cha mẹ hiện đại, giúp việc chăm sóc trẻ trở nên dễ dàng hơn.