playpen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực quây nhỏ, có thể di chuyển được, nơi em bé hoặc trẻ nhỏ có thể chơi một cách an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was happily playing in her playpen."
"Em bé đang chơi vui vẻ trong cũi quây của mình."
-
"She put the toys in the playpen so the baby could play."
"Cô ấy đặt đồ chơi vào cũi quây để em bé có thể chơi."
-
"We bought a playpen so we could keep the baby safe while we were cooking."
"Chúng tôi đã mua một cái cũi quây để có thể giữ an toàn cho em bé khi chúng tôi đang nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Playpen được thiết kế để giữ trẻ ở một khu vực an toàn, cho phép cha mẹ hoặc người chăm sóc có thể làm việc khác mà vẫn đảm bảo an toàn cho trẻ. Nó khác với cũi (crib) ở chỗ cũi thường được dùng cho việc ngủ, còn playpen dùng cho việc chơi và hoạt động khi thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable playpen (cũi chơi di động)
-
sturdy sturdy playpen (cũi chơi chắc chắn)
-
safe safe playpen (cũi chơi an toàn)
-
large large playpen (cũi chơi cỡ lớn)
-
set up set up a playpen (dựng/lắp cũi chơi)
-
put (a baby) in put a baby in a playpen (đặt em bé vào cũi chơi)
-
use use a playpen (sử dụng cũi chơi)
-
take (a baby) out of take a baby out of the playpen (bế em bé ra khỏi cũi chơi)
Idioms
-
still in the playpen
Vẫn còn non nớt, chưa trưởng thành; vẫn bị hạn chế trong một không gian/vai trò nhỏ bé (mang tính ẩn dụ).
"He's 25 but still expects his parents to manage everything; he's still in the playpen when it comes to financial decisions."
(Anh ta 25 tuổi rồi mà vẫn mong bố mẹ quản lý mọi thứ; anh ta vẫn còn non nớt lắm khi nói đến các quyết định tài chính.)
-
out of the playpen
Đã trưởng thành, độc lập hơn; thoát khỏi sự hạn chế hoặc giám sát (mang tính ẩn dụ).
"Once kids are out of the playpen, they explore the whole house and learn to be more independent."
(Khi trẻ con đã lớn và 'thoát khỏi cũi chơi' (trở nên độc lập hơn), chúng sẽ khám phá khắp nhà và học cách tự lập hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playpen
nounMột khu vực quây nhỏ, có thể di chuyển được, nơi em bé hoặc trẻ nhỏ có thể chơi một cách an toàn.
"The baby was happily playing in her playpen."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is playing happily in the playpen. |
Em bé đang chơi vui vẻ trong cũi. |
| Phủ định | There isn't a playpen in the living room. |
Không có một cái cũi nào trong phòng khách cả. |
| Nghi vấn | Is that a new playpen for the twins? |
Đó có phải là một cái cũi mới cho cặp song sinh không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a baby is in the playpen, it is safe. |
Nếu một em bé ở trong cũi, nó an toàn. |
| Phủ định | When the baby is in the playpen, you don't have to watch it constantly. |
Khi em bé ở trong cũi, bạn không cần phải trông chừng nó liên tục. |
| Nghi vấn | If the baby is in the playpen, does he cry? |
Nếu em bé ở trong cũi, nó có khóc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playpen".
