(Top Banner Ad)
high chair
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

high chair

UK: /ˈhaɪ tʃeə(r)/ • US: /ˈhaɪ tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế ăn ghế ăn dặm ghế cao cho trẻ em
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special chair for a young child that raises the child to a height where it can comfortably eat at a table.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế đặc biệt dành cho trẻ nhỏ, giúp nâng trẻ lên độ cao phù hợp để có thể ăn uống thoải mái tại bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is strapped securely in the high chair."

    "Em bé được buộc dây an toàn cẩn thận vào ghế ăn."

  • "We bought a new high chair for our daughter."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc ghế ăn mới cho con gái."

  • "Make sure the high chair is stable before placing the baby in it."

    "Hãy chắc chắn rằng ghế ăn ổn định trước khi đặt em bé vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chair ghế
Adjective high cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Nguồn gốc của 'high chair'

Cụm từ 'high chair' xuất hiện khá muộn trong lịch sử tiếng Anh. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'high' (cao) và 'chair' (ghế), mô tả chính xác công dụng của loại ghế này: một chiếc ghế cao để trẻ em có thể ngồi ngang hàng với bàn ăn của người lớn. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một mô tả trực quan và dễ hiểu!

Usage Note

Ghế cao thường được sử dụng khi trẻ bắt đầu ăn dặm và cần được ngồi vững vàng để ăn uống. Nó giúp trẻ tham gia vào bữa ăn gia đình một cách an toàn và tiện lợi. Khác với booster seat (ghế nâng), high chair thường có chân cao và khung chắc chắn hơn.

Prepositions

in on

Người ta có thể nói 'The baby is sitting *in* the high chair' hoặc 'Place the baby *on* the high chair'. 'In' nhấn mạnh vị trí bên trong ghế, còn 'on' nhấn mạnh hành động đặt bé lên ghế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high chair
  • wooden wooden high chair
    (ghế ăn dặm bằng gỗ)
  • plastic plastic high chair
    (ghế ăn dặm bằng nhựa)
  • modern modern high chair
    (ghế ăn dặm hiện đại)
Verb + high chair
  • put put the baby in a high chair
    (đặt em bé vào ghế ăn dặm)
  • strap strap the baby into the high chair
    (cài dây an toàn cho em bé vào ghế ăn dặm)
  • clean clean the high chair
    (lau chùi ghế ăn dặm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high chair

noun
Lật mặt

Một loại ghế đặc biệt dành cho trẻ nhỏ, giúp nâng trẻ lên độ cao phù hợp để có thể ăn uống thoải mái tại bàn.

"The baby is strapped securely in the high chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baby is able to sit up on their own, we will put them in the high chair.
Nếu em bé có thể tự ngồi vững, chúng ta sẽ cho bé ngồi vào ghế ăn dặm.
Phủ định
If the high chair is not properly assembled, the baby shouldn't sit in it.
Nếu ghế ăn dặm không được lắp ráp đúng cách, em bé không nên ngồi vào.
Nghi vấn
Will the toddler be comfortable if we adjust the high chair?
Liệu đứa bé sẽ thoải mái nếu chúng ta điều chỉnh ghế ăn dặm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high chair".

Ghế ăn dặm trong văn hóa phương Tây

Ghế ăn dặm là một vật dụng phổ biến trong các gia đình phương Tây có trẻ nhỏ. Nó giúp trẻ tham gia vào bữa ăn gia đình từ sớm và phát triển các kỹ năng ăn uống tự lập. Việc sử dụng ghế ăn dặm thể hiện sự coi trọng việc tạo không gian ăn uống thoải mái và an toàn cho trẻ.