(Top Banner Ad)
playthings
B1
danh từ B1 Đồ chơi, Trẻ em

playthings

UK: /ˈpleɪˌθɪŋz/ • US: /ˈpleɪˌθɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi món đồ chơi những vật để chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Toys; objects for children to play with.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi; những vật dụng dành cho trẻ em chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's room was filled with playthings."

    "Phòng của đứa trẻ đầy ắp đồ chơi."

  • "He abandoned his playthings when he discovered books."

    "Cậu bé bỏ rơi đồ chơi của mình khi phát hiện ra sách."

  • "Life and death are but playthings in the hands of fate."

    "Sự sống và cái chết chỉ là những món đồ chơi trong tay định mệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi
Noun thing đồ vật, thứ
Noun playground sân chơi
Adjective playful ham chơi, thích đùa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Trẻ em

Nguồn gốc của 'playthings'

Từ 'playthings' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'play' (chơi) và danh từ 'things' (đồ vật). Nó xuất hiện để chỉ những đồ vật được sử dụng để chơi đùa, đặc biệt là đồ chơi của trẻ em. Ý tưởng về đồ chơi đã có từ rất lâu, nhưng từ này tập trung vào công dụng của chúng.

Usage Note

Từ 'playthings' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc một số lượng lớn đồ chơi, hoặc khi nói về đồ chơi một cách chung chung. Nó có thể mang sắc thái hơi cổ hoặc văn chương hơn so với từ 'toys'. Không nên nhầm lẫn với 'toys' là một từ thông dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + playthings
  • favorite favorite playthings
    (đồ chơi yêu thích)
  • expensive expensive playthings
    (đồ chơi đắt tiền)
  • simple simple playthings
    (đồ chơi đơn giản)
Verb + playthings
  • collect collect playthings
    (sưu tầm đồ chơi)
  • share share playthings
    (chia sẻ đồ chơi)
  • break break playthings
    (làm hỏng đồ chơi)

Idioms

  • Life is not a bowl of cherries

    Cuộc đời không phải lúc nào cũng dễ dàng, không phải lúc nào cũng toàn màu hồng.

    "He thought he would get rich quickly, but life is not a bowl of cherries."

    (Anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ làm giàu nhanh chóng, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng dễ dàng.)

  • All work and no play makes Jack a dull boy

    Làm việc quá sức mà không có thời gian vui chơi giải trí sẽ khiến con người trở nên nhàm chán và thiếu sức sống.

    "He needs to take a break; all work and no play makes Jack a dull boy."

    (Anh ấy cần nghỉ ngơi; làm việc quá sức mà không có thời gian vui chơi giải trí sẽ khiến anh ấy trở nên nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playthings

danh từ
Lật mặt

Đồ chơi; những vật dụng dành cho trẻ em chơi.

"The child's room was filled with playthings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attic, where forgotten playthings lay gathering dust, held a certain mystery for the children.
Gác xép, nơi những món đồ chơi bị lãng quên nằm phủ bụi, chứa đựng một sự bí ẩn nhất định đối với bọn trẻ.
Phủ định
Those expensive gadgets are not playthings which should be carelessly discarded after a week of use.
Những thiết bị đắt tiền đó không phải là đồ chơi có thể vứt bỏ một cách bất cẩn sau một tuần sử dụng.
Nghi vấn
Are these playthings, which were once cherished by previous generations, going to be donated to the local museum?
Những món đồ chơi này, từng được các thế hệ trước trân trọng, có được quyên góp cho bảo tàng địa phương không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, look at all these playthings; the children must be very happy.
Ồ, nhìn tất cả những đồ chơi này kìa; bọn trẻ chắc hẳn rất vui.
Phủ định
Alas, she has no playthings, and that makes me sad.
Than ôi, cô bé không có đồ chơi nào, và điều đó làm tôi buồn.
Nghi vấn
Hey, are these playthings for sale, or are they just for display?
Này, những đồ chơi này để bán hay chỉ để trưng bày vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playthings".

Vai trò của đồ chơi trong sự phát triển của trẻ em

Đồ chơi không chỉ là phương tiện giải trí. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển trí tuệ, cảm xúc và kỹ năng xã hội của trẻ em. Thông qua việc chơi, trẻ học cách khám phá thế giới, giải quyết vấn đề và tương tác với người khác.

Sự thay đổi của đồ chơi theo thời gian

Đồ chơi đã thay đổi rất nhiều qua các thời kỳ lịch sử. Từ những món đồ tự tạo đơn giản đến những thiết bị điện tử phức tạp, đồ chơi phản ánh sự phát triển của công nghệ và văn hóa xã hội. Mỗi loại đồ chơi đều mang một giá trị và ý nghĩa riêng.