playthings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Toys; objects for children to play with.
Vietnamese Meaning
Đồ chơi; những vật dụng dành cho trẻ em chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's room was filled with playthings."
"Phòng của đứa trẻ đầy ắp đồ chơi."
-
"He abandoned his playthings when he discovered books."
"Cậu bé bỏ rơi đồ chơi của mình khi phát hiện ra sách."
-
"Life and death are but playthings in the hands of fate."
"Sự sống và cái chết chỉ là những món đồ chơi trong tay định mệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | play | chơi |
| Noun | thing | đồ vật, thứ |
| Noun | playground | sân chơi |
| Adjective | playful | ham chơi, thích đùa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'playthings' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc một số lượng lớn đồ chơi, hoặc khi nói về đồ chơi một cách chung chung. Nó có thể mang sắc thái hơi cổ hoặc văn chương hơn so với từ 'toys'. Không nên nhầm lẫn với 'toys' là một từ thông dụng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
favorite favorite playthings (đồ chơi yêu thích)
-
expensive expensive playthings (đồ chơi đắt tiền)
-
simple simple playthings (đồ chơi đơn giản)
-
collect collect playthings (sưu tầm đồ chơi)
-
share share playthings (chia sẻ đồ chơi)
-
break break playthings (làm hỏng đồ chơi)
Idioms
-
Life is not a bowl of cherries
Cuộc đời không phải lúc nào cũng dễ dàng, không phải lúc nào cũng toàn màu hồng.
"He thought he would get rich quickly, but life is not a bowl of cherries."
(Anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ làm giàu nhanh chóng, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng dễ dàng.)
-
All work and no play makes Jack a dull boy
Làm việc quá sức mà không có thời gian vui chơi giải trí sẽ khiến con người trở nên nhàm chán và thiếu sức sống.
"He needs to take a break; all work and no play makes Jack a dull boy."
(Anh ấy cần nghỉ ngơi; làm việc quá sức mà không có thời gian vui chơi giải trí sẽ khiến anh ấy trở nên nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playthings
danh từĐồ chơi; những vật dụng dành cho trẻ em chơi.
"The child's room was filled with playthings."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The attic, where forgotten playthings lay gathering dust, held a certain mystery for the children. |
Gác xép, nơi những món đồ chơi bị lãng quên nằm phủ bụi, chứa đựng một sự bí ẩn nhất định đối với bọn trẻ. |
| Phủ định | Those expensive gadgets are not playthings which should be carelessly discarded after a week of use. |
Những thiết bị đắt tiền đó không phải là đồ chơi có thể vứt bỏ một cách bất cẩn sau một tuần sử dụng. |
| Nghi vấn | Are these playthings, which were once cherished by previous generations, going to be donated to the local museum? |
Những món đồ chơi này, từng được các thế hệ trước trân trọng, có được quyên góp cho bảo tàng địa phương không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, look at all these playthings; the children must be very happy. |
Ồ, nhìn tất cả những đồ chơi này kìa; bọn trẻ chắc hẳn rất vui. |
| Phủ định | Alas, she has no playthings, and that makes me sad. |
Than ôi, cô bé không có đồ chơi nào, và điều đó làm tôi buồn. |
| Nghi vấn | Hey, are these playthings for sale, or are they just for display? |
Này, những đồ chơi này để bán hay chỉ để trưng bày vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playthings".
