dolls
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of doll: small model of a human being, typically a child or baby, used as a toy.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'doll': mô hình nhỏ của một con người, thường là trẻ em hoặc em bé, được dùng làm đồ chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a lot of dolls in her room."
"Cô ấy có rất nhiều búp bê trong phòng."
-
"My little sister loves playing with her dolls."
"Em gái tôi thích chơi với búp bê của nó."
-
"Antique dolls can be very valuable."
"Búp bê cổ có thể rất có giá trị."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dolls' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'doll'. Nó thường được sử dụng để chỉ một bộ sưu tập hoặc nhiều con búp bê. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ số lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful dolls (những con búp bê xinh đẹp)
-
porcelain porcelain dolls (búp bê sứ)
-
rag rag dolls (búp bê vải)
-
collectible collectible dolls (búp bê sưu tầm)
-
play with play with dolls (chơi với búp bê)
-
dress dress dolls (mặc quần áo cho búp bê)
-
collect collect dolls (sưu tập búp bê)
-
make make dolls (làm búp bê)
-
Barbie Barbie dolls (búp bê Barbie)
-
action action dolls (búp bê hành động (búp bê nhân vật hành động))
Idioms
-
doll yourself up
trang điểm lộng lẫy, ăn mặc đẹp (đặc biệt khi chuẩn bị cho một dịp đặc biệt)
"She spent hours dolling herself up for the party."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm và ăn mặc thật đẹp cho bữa tiệc.)
-
a real doll
một người dễ thương, tốt bụng, đáng yêu (thường dùng cho phụ nữ)
"My grandmother is a real doll; she's always so kind and helpful."
(Bà tôi là một người thật đáng yêu; bà luôn rất tốt bụng và hay giúp đỡ.)
-
as pretty as a doll
xinh như búp bê, rất xinh đẹp
"The little girl in her new dress was as pretty as a doll."
(Cô bé trong chiếc váy mới trông xinh như búp bê vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dolls
nounSố nhiều của 'doll': mô hình nhỏ của một con người, thường là trẻ em hoặc em bé, được dùng làm đồ chơi.
"She has a lot of dolls in her room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolls".
