(Top Banner Ad)
dolls
A1
noun A1 Đồ chơi

dolls

UK: /dɒlz/ • US: /dɑːlz/

Nghĩa tiếng Việt

búp bê (số nhiều)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of doll: small model of a human being, typically a child or baby, used as a toy.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'doll': mô hình nhỏ của một con người, thường là trẻ em hoặc em bé, được dùng làm đồ chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a lot of dolls in her room."

    "Cô ấy có rất nhiều búp bê trong phòng."

  • "My little sister loves playing with her dolls."

    "Em gái tôi thích chơi với búp bê của nó."

  • "Antique dolls can be very valuable."

    "Búp bê cổ có thể rất có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doll búp bê (nguyên bản, số ít)
Noun dolly búp bê nhỏ; xe đẩy hàng
Verb (Phrasal) doll up ăn mặc đẹp, trang điểm lộng lẫy
Adjective dollish giống búp bê; điệu đà, yểu điệu
Noun dollhouse nhà búp bê

Related Words

Subject Area

Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
dolls
English
doll
English (Proper Name, Diminutive)
Doll
Greek
Dorothea

Nguồn gốc thú vị của 'doll'

Từ 'doll' mà chúng ta biết ngày nay có nguồn gốc khá đặc biệt. Nó không phải là một từ cổ mà thực chất xuất phát từ 'Doll', một dạng rút gọn thân mật của cái tên riêng 'Dorothy' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'Doll' được dùng để gọi một cô gái hay phụ nữ nói chung, và sau đó vào khoảng thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ món đồ chơi hình người cho trẻ em, mang ý nghĩa giống như 'cô gái nhỏ' hay 'bé gái'. Dần dần, 'doll' trở thành từ phổ biến để chỉ búp bê.

Usage Note

Từ 'dolls' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'doll'. Nó thường được sử dụng để chỉ một bộ sưu tập hoặc nhiều con búp bê. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác ngoài việc chỉ số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dolls
  • beautiful beautiful dolls
    (những con búp bê xinh đẹp)
  • porcelain porcelain dolls
    (búp bê sứ)
  • rag rag dolls
    (búp bê vải)
  • collectible collectible dolls
    (búp bê sưu tầm)
Verb + dolls
  • play with play with dolls
    (chơi với búp bê)
  • dress dress dolls
    (mặc quần áo cho búp bê)
  • collect collect dolls
    (sưu tập búp bê)
  • make make dolls
    (làm búp bê)
Type of dolls
  • Barbie Barbie dolls
    (búp bê Barbie)
  • action action dolls
    (búp bê hành động (búp bê nhân vật hành động))

Idioms

  • doll yourself up

    trang điểm lộng lẫy, ăn mặc đẹp (đặc biệt khi chuẩn bị cho một dịp đặc biệt)

    "She spent hours dolling herself up for the party."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để trang điểm và ăn mặc thật đẹp cho bữa tiệc.)

  • a real doll

    một người dễ thương, tốt bụng, đáng yêu (thường dùng cho phụ nữ)

    "My grandmother is a real doll; she's always so kind and helpful."

    (Bà tôi là một người thật đáng yêu; bà luôn rất tốt bụng và hay giúp đỡ.)

  • as pretty as a doll

    xinh như búp bê, rất xinh đẹp

    "The little girl in her new dress was as pretty as a doll."

    (Cô bé trong chiếc váy mới trông xinh như búp bê vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dolls

noun
Lật mặt

Số nhiều của 'doll': mô hình nhỏ của một con người, thường là trẻ em hoặc em bé, được dùng làm đồ chơi.

"She has a lot of dolls in her room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolls".

Búp bê trong sự phát triển của trẻ em

Búp bê không chỉ là món đồ chơi giải trí mà còn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ nhỏ, đặc biệt là các bé gái. Chúng giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội, trí tưởng tượng, khả năng chăm sóc và biểu lộ cảm xúc thông qua việc giả vờ đóng vai làm cha mẹ hoặc người chăm sóc. Trẻ học cách tương tác, chia sẻ và hiểu về thế giới xung quanh.

Búp bê sưu tầm và giá trị văn hóa

Ngoài vai trò là đồ chơi, nhiều loại búp bê còn được xem là vật phẩm sưu tầm có giá trị nghệ thuật và văn hóa cao. Ví dụ, búp bê sứ cổ điển, búp bê dân gian từ các nền văn hóa khác nhau (như búp bê Matryoshka của Nga, búp bê Kokeshi của Nhật Bản) không chỉ đẹp mắt mà còn phản ánh lịch sử, trang phục và phong tục của từng quốc gia. Chúng thường được truyền lại qua nhiều thế hệ hoặc được săn lùng bởi những người đam mê sưu tập.